Chuyển đến nội dung
Đề Trắc Nghiệm
  • Luyện thi TOPIK
  • Luyện thi IELTS
  • Luyện thi APTIS
  • Luyện thi thử HSK
  • Luyện thi thử TOEIC
  • Luyện thi thử JLPT
  • Luyện thi VSTEP
  • Luyện thi HSA
  • Luyện thi IOE
  • Thi thử THPTQG
  • Bói tình yêu theo tên và tuổi
  • Tra cứu thần số học
  • Luyện thi chứng chỉ xây dựng
  • Luyện thi vào lớp 10
  • Trắc nghiệm THCS

Trắc nghiệm Ngữ văn 12 Kết nối tri thức bài 4 Văn bản 1: Hải khẩu linh từ – Đền thiêng cửa bể (Đền thiêng cửa bể, Trích – Đoàn Thị Điểm)

6 Tháng 9, 2025 Bởi Admin

Trắc nghiệm Ngữ văn 12 Kết nối tri thức bài 4 Văn bản 1: Hải khẩu linh từ – Đền thiêng cửa bể (Đền thiêng cửa bể, Trích – Đoàn Thị Điểm)

Ngày cập nhật: 31 Tháng 1, 2026

Miễn trừ trách nhiệm:Những câu hỏi trắc nghiệm dưới đây được xây dựng nhằm hỗ trợ bạn học tập và ôn luyện. Dù đã cố gắng hết sức đem lại độ chính xác cao, chúng tôi không thể đảm bảo mọi thông tin là chính xác tuyệt đối. Bạn đọc nên tham khảo thêm từ các nguồn học liệu chính thức và chịu trách nhiệm với kết quả học tập của bản thân.

Xin chào! Bạn đang truy cập vào bộ Trắc nghiệm Ngữ văn 12 Kết nối tri thức bài 4 Văn bản 1: Hải khẩu linh từ – Đền thiêng cửa bể (Đền thiêng cửa bể, Trích – Đoàn Thị Điểm). Mời bạn chọn bộ câu hỏi bên dưới để làm bài. Chúc bạn học tập hiệu quả!

★★★★★
★★★★★
4.6/5 (61 đánh giá)

1. Trong “Đền thiêng cửa bể”, “Hải khẩu” được miêu tả như thế nào để nhấn mạnh vai trò quan trọng của nó?

A. Là một vùng đất hoang sơ, ít người qua lại.
B. Là một nơi hiểm trở, chỉ có tàu thuyền lớn mới có thể ra vào.
C. Là một cửa ngõ chiến lược, nơi giao thương sầm uất và giao thoa văn hóa.
D. Là một khu vực chỉ có các hoạt động tôn giáo.

2. Trong văn bản, Đoàn Thị Điểm đã miêu tả “cửa bể” như thế nào khi đối mặt với thiên tai?

A. Một nơi kiên cố, có thể chống chọi với mọi loại hình thiên tai.
B. Một khu vực nguy hiểm, dễ bị tàn phá bởi bão tố và sóng thần.
C. Một địa điểm được thần linh che chở, luôn bình yên ngay cả khi thiên tai ập đến.
D. Một vùng đất cần sự can thiệp của con người để phòng chống thiên tai.

3. Tác giả Đoàn Thị Điểm có mối liên hệ như thế nào với tác phẩm “Đoạn trường tân thanh” (Truyện Kiều)?

A. Đoàn Thị Điểm là người dịch “Đoạn trường tân thanh” sang tiếng Việt.
B. Đoàn Thị Điểm là người cùng Nguyễn Du sáng tác “Đoạn trường tân thanh”.
C. Đoàn Thị Điểm được coi là “bà chúa thơ Nôm” và có ảnh hưởng đến phong cách sáng tác của Nguyễn Du, đặc biệt qua tác phẩm “Cung oán ngâm khúc” (bản Nôm).
D. Đoàn Thị Điểm là người phê bình “Đoạn trường tân thanh” đầu tiên.

4. Thái độ của tác giả đối với tín ngưỡng thờ cúng thần linh trong “Đền thiêng cửa bể” là gì?

A. Phê phán gay gắt sự mê tín dị đoan của người dân.
B. Thể hiện sự đồng cảm và tin tưởng vào tín ngưỡng dân gian như một phần đời sống tinh thần.
C. Quan niệm tín ngưỡng chỉ là một hình thức giải trí.
D. Cho rằng tín ngưỡng thờ cúng thần linh là lỗi thời và không còn phù hợp.

5. Đoạn trích “Đền thiêng cửa bể” thuộc thể loại văn học nào?

A. Truyện ký.
B. Tùy bút.
C. Thơ Nôm.
D. Văn bia.

6. Đoàn Thị Điểm viết “Đền thiêng cửa bể” trong bối cảnh lịch sử nào?

A. Thời kỳ nhà Trần, khi đất nước đang hưng thịnh.
B. Thời kỳ nhà Lê sơ, giai đoạn đất nước ổn định.
C. Thời nhà Hậu Lê (cuối thế kỷ XVIII), khi đất nước có nhiều biến động.
D. Thời Nguyễn, giai đoạn Pháp thuộc.

7. Việc đặt tên “Hải khẩu linh từ” cho đền thờ thể hiện thái độ và tình cảm gì của tác giả đối với vị thần được thờ phụng?

A. Sự tôn kính và niềm tin vào sức mạnh siêu nhiên, khả năng ban phước của thần.
B. Sự hoài nghi về hiệu quả của việc thờ cúng thần linh.
C. Sự coi thường và xem nhẹ vai trò của thần trong đời sống nhân dân.
D. Sự mong muốn biến đền thờ thành điểm du lịch thu hút khách thập phương.

8. Đoàn Thị Điểm, với tư cách là một nữ sĩ, đã thể hiện quan điểm gì về vai trò của phụ nữ trong xã hội qua các tác phẩm của mình, bao gồm cả “Đền thiêng cửa bể”?

A. Phụ nữ chỉ nên ở nhà chăm sóc gia đình và không có vai trò trong xã hội.
B. Phụ nữ có trí tuệ, khả năng sáng tạo và có thể đóng góp vào đời sống văn hóa, xã hội.
C. Phụ nữ cần phải phục tùng tuyệt đối nam giới trong mọi hoàn cảnh.
D. Vai trò của phụ nữ chỉ giới hạn trong lĩnh vực nội trợ.

9. Cụm từ “cửa bể” trong nhan đề “Đền thiêng cửa bể” có ý nghĩa gì về mặt địa lý và biểu tượng?

A. Chỉ một vùng biển rộng lớn và yên bình, nơi giao thoa giữa sông và biển.
B. Chỉ nơi giao thoa giữa sông và biển, mang ý nghĩa biểu tượng là cửa ngõ quan trọng, nơi chứng kiến sự giao lưu văn hóa và thương mại.
C. Chỉ một eo biển hẹp, nơi thường xuyên có bão lũ, biểu tượng cho sự gian khó.
D. Chỉ một cảng biển sầm uất, biểu tượng cho sự giàu có và thịnh vượng.

10. Đoàn Thị Điểm đã sử dụng những biện pháp nghệ thuật nào để khắc họa sự linh thiêng và uy nghiêm của “Hải khẩu linh từ”?

A. Biện pháp nhân hóa và so sánh với các công trình kiến trúc cổ.
B. Biện pháp ẩn dụ và hoán dụ để gợi tả sức mạnh siêu nhiên.
C. Biện pháp nói quá và liệt kê các kỳ tích mà thần linh đã tạo ra.
D. Biện pháp đối lập và tương phản để làm nổi bật sự khác biệt giữa thế giới thực và thế giới tâm linh.

11. Trong văn bản, việc miêu tả “đền thiêng” thường gắn liền với hình ảnh nào của thiên nhiên?

A. Cảnh quan hùng vĩ, dữ dội của núi non.
B. Cảnh quan thơ mộng, trữ tình của sông nước.
C. Cảnh quan cửa biển rộng lớn, nơi giao hòa của sông và biển.
D. Cảnh quan sa mạc khô cằn.

12. Theo phân tích của các nhà nghiên cứu Ngữ văn, “Hải khẩu linh từ” trong văn bản “Đền thiêng cửa bể” của Đoàn Thị Điểm chủ yếu ca ngợi điều gì?

A. Vẻ đẹp thiên nhiên hùng vĩ của cửa biển và tài năng của người làm thủy lợi.
B. Công lao to lớn của các vị thần trong việc giúp đỡ dân chài và bảo vệ vùng biển.
C. Sự phát triển thịnh vượng của thương mại và đời sống văn hóa tại vùng cửa bể.
D. Tầm nhìn chiến lược của triều đình trong việc xây dựng và bảo vệ biên cương.

13. Yếu tố nào sau đây không xuất hiện trong “Đền thiêng cửa bể” để ca ngợi công lao của thần linh?

A. Thần linh giúp mùa màng bội thu.
B. Thần linh giúp tàu thuyền tránh bão tố.
C. Thần linh giúp con người chống lại giặc ngoại xâm.
D. Thần linh mang lại sự bình an và thịnh vượng cho vùng đất.

14. Đoàn Thị Điểm đã vận dụng yếu tố “liên văn bản” như thế nào khi viết “Đền thiêng cửa bể”?

A. Chỉ đơn thuần ghi chép lại sự kiện lịch sử.
B. Tham khảo và kế thừa các truyền thuyết, thần tích dân gian về các vị thần biển.
C. Sáng tác hoàn toàn dựa trên trí tưởng tượng cá nhân.
D. Phỏng theo cấu trúc của các bài thơ Đường.

15. Trong “Đền thiêng cửa bể”, hình ảnh “sóng yên, gió lặng” thường được sử dụng để diễn tả điều gì?

A. Sự khắc nghiệt của thiên nhiên vùng biển.
B. Sự bình yên và thuận lợi cho việc đi lại, làm ăn của ngư dân nhờ sự phù hộ của thần linh.
C. Sự suy tàn của thương nghiệp do thiếu vắng sự bảo trợ của triều đình.
D. Sự thiếu vắng các hoạt động tôn giáo tại đền.

Số câu đã làm: 0/0
Thời gian còn lại: 00:00:00
  • Đã làm
  • Chưa làm
  • Cần kiểm tra lại
Danh mục Đại học
Ôn thi A1 và B1
250+ câu hỏi trắc nghiệm giải phẫu sinh lý online có đáp án
© 2026 Đề Trắc Nghiệm •

Bạn ơi!!! Để xem kết quả, bạn vui lòng làm nhiệm vụ nhỏ xíu này nha

Đang tải nhiệm vụ...

Bước 1: Mở tab mới và truy cập Google.com và tìm kiếm chính xác từ khóa sau:

Bước 2: Tìm và click vào kết quả có trang web giống như hình ảnh dưới đây:

Hướng dẫn tìm kiếm

Nếu không tìm thấy, vui lòng tìm ở trang 2, 3, 4... của kết quả tìm kiếm nhé.

Bước 3: Kéo xuống cuối trang đó để tìm mật khẩu chính là SỐ LƯỢT XEM như hình ảnh hướng dẫn:

Hướng dẫn lấy mật khẩu

Nếu tìm không thấy mã bạn có thể Đổi nhiệm vụ để lấy mã khác nhé.

Bạn ơi!!! Để xem được kết quả, bạn vui lòng làm nhiệm vụ nhỏ xíu này nha

HƯỚNG DẪN TÌM MẬT KHẨU

Đang tải nhiệm vụ...

Bước 1: Mở tab mới và truy cập Google.com. Sau đó tìm kiếm chính xác từ khóa sau:

Bước 2: Tìm và click vào kết quả có trang web giống như hình ảnh dưới đây:

Hướng dẫn tìm kiếm

Bước 3: Kéo xuống cuối trang đó để tìm mật khẩu như hình ảnh hướng dẫn:

Hướng dẫn lấy mật khẩu

Nếu tìm không thấy mã bạn có thể Đổi nhiệm vụ để lấy mã khác nhé.