Chuyển đến nội dung
Đề Trắc Nghiệm
  • Luyện thi TOPIK
  • Luyện thi IELTS
  • Luyện thi APTIS
  • Luyện thi thử HSK
  • Luyện thi thử TOEIC
  • Luyện thi thử JLPT
  • Luyện thi VSTEP
  • Luyện thi HSA
  • Luyện thi IOE
  • Thi thử THPTQG
  • Bói tình yêu theo tên và tuổi
  • Tra cứu thần số học
  • Luyện thi chứng chỉ xây dựng
  • Luyện thi vào lớp 10
  • Trắc nghiệm THCS

Trắc nghiệm Ngữ văn 12 Kết nối tri thức bài 3 Văn bản 2: Năng lực sáng tạo (Ngôn ngữ Tiếng Việt)

15 Tháng 7, 2025 Bởi Admin

Danh sách các bộ trắc nghiệm theo từng chương

Trắc nghiệm Ngữ văn 12 Kết nối tri thức bài 3 Văn bản 2: Năng lực sáng tạo (Ngôn ngữ Tiếng Việt)

Ngày cập nhật: 3 Tháng 2, 2026

Miễn trừ trách nhiệm:Các bộ câu hỏi trắc nghiệm này được tạo ra nhằm mục đích tham khảo và ôn tập. Mặc dù chúng tôi đã nỗ lực đảm bảo tính chính xác, không có gì đảm bảo rằng mọi thông tin đều hoàn toàn đúng. Người dùng nên sử dụng kết hợp với các nguồn tài liệu chính thống khác và tự chịu trách nhiệm về kết quả học tập của mình.

Chào mừng bạn đọc đã đến với bộ Trắc nghiệm Ngữ văn 12 Kết nối tri thức bài 3 Văn bản 2: Năng lực sáng tạo (Ngôn ngữ Tiếng Việt). Hãy chọn một bộ câu hỏi trắc nghiệm bên dưới để bắt đầu. Chúc bạn làm bài tốt!

★★★★★
★★★★★
4.9/5 (72 đánh giá)

1. Theo văn bản, yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là biểu hiện của năng lực sáng tạo?

A. Khả năng nhìn nhận vấn đề từ nhiều góc độ khác nhau.
B. Sự sẵn sàng chấp nhận rủi ro và thử nghiệm những điều mới.
C. Việc chỉ tập trung vào việc hoàn thiện một sản phẩm theo mẫu có sẵn.
D. Tư duy độc lập, không bị ràng buộc bởi các quan niệm cũ.

2. Văn bản ‘Năng lực sáng tạo’ có thể được xếp vào loại văn bản nào?

A. Văn bản tự sự.
B. Văn bản miêu tả.
C. Văn bản nghị luận.
D. Văn bản thông tin.

3. Theo văn bản, làm thế nào để ‘thúc đẩy sự tưởng tượng’ trong quá trình sáng tạo?

A. Bằng cách giới hạn bản thân trong những gì đã biết.
B. Bằng cách đặt ra những câu hỏi ‘Nếu… thì sao?’ và khám phá các khả năng.
C. Bằng cách tránh xa những điều mới lạ và không quen thuộc.
D. Bằng cách chỉ làm theo những chỉ dẫn có sẵn mà không suy nghĩ thêm.

4. Theo văn bản, yếu tố nào giúp người sáng tạo vượt qua ‘lối mòn tư duy’?

A. Chỉ suy nghĩ về những điều quen thuộc và đã được chứng minh.
B. Sự dũng cảm đặt câu hỏi, thử nghiệm và tìm kiếm những cách tiếp cận mới.
C. Việc làm theo tất cả các chỉ dẫn một cách máy móc.
D. Chỉ tập trung vào việc hoàn thành công việc một cách nhanh chóng.

5. Văn bản ‘Năng lực sáng tạo’ có thể được hiểu là một lời khuyên, một định hướng cho người đọc về điều gì?

A. Cách thức để đạt được thành công trong mọi lĩnh vực một cách dễ dàng.
B. Tầm quan trọng và những yếu tố cần thiết để nuôi dưỡng và phát triển khả năng sáng tạo.
C. Phương pháp học thuộc lòng các kiến thức một cách hiệu quả nhất.
D. Cách để tránh mọi sai lầm trong cuộc sống và công việc.

6. Theo văn bản, ‘sự cởi mở với kinh nghiệm mới’ có ý nghĩa gì đối với người có năng lực sáng tạo?

A. Giúp cá nhân duy trì sự ổn định và tránh những thay đổi bất ngờ.
B. Tạo cơ hội tiếp thu những ý tưởng, góc nhìn mới mẻ và đa dạng.
C. Đảm bảo cá nhân luôn đi theo con đường đã được nhiều người công nhận.
D. Thúc đẩy việc sao chép các thành công của người khác một cách nguyên vẹn.

7. Văn bản ‘Năng lực sáng tạo’ có thể được xem là bài học về việc:

A. Cách thức để trở thành một nhà khoa học lỗi lạc.
B. Tầm quan trọng của việc trau dồi tư duy phản biện trong mọi tình huống.
C. Cách để phát triển bản thân theo hướng sáng tạo và đổi mới.
D. Phương pháp ghi nhớ hiệu quả các thông tin phức tạp.

8. Theo văn bản ‘Năng lực sáng tạo’, yếu tố nào được coi là nền tảng quan trọng nhất để phát triển năng lực sáng tạo?

A. Khả năng tiếp thu kiến thức một cách thụ động.
B. Sự nhạy bén với cái mới và khả năng đặt câu hỏi.
C. Việc tuân thủ nghiêm ngặt các quy tắc và khuôn mẫu sẵn có.
D. Sự tập trung cao độ vào một lĩnh vực chuyên sâu duy nhất.

9. Văn bản ‘Năng lực sáng tạo’ gợi ý rằng, để sáng tạo hiệu quả, cá nhân cần phải:

A. Chỉ làm việc một mình để tránh bị ảnh hưởng bởi ý kiến người khác.
B. Học cách chấp nhận và học hỏi từ những phản hồi, kể cả những phản hồi tiêu cực.
C. Tuyệt đối không thay đổi quan điểm ban đầu dù có bằng chứng trái ngược.
D. Chỉ tập trung vào việc tạo ra những sản phẩm hoàn hảo ngay từ lần đầu tiên.

10. Văn bản ‘Năng lực sáng tạo’ đề cập đến việc ‘kiên trì và bền bỉ’ như một yếu tố cần thiết vì sao?

A. Để đảm bảo sản phẩm sáng tạo luôn nhận được sự đồng tình của số đông.
B. Để có thể hoàn thành công việc đúng thời hạn, bất kể chất lượng.
C. Vì quá trình sáng tạo thường gặp nhiều khó khăn, thất bại và cần nỗ lực vượt qua.
D. Nhằm chứng minh với người khác rằng mình có khả năng sáng tạo vượt trội.

11. Theo văn bản, yếu tố ‘khả năng tổng hợp’ đóng vai trò gì trong năng lực sáng tạo?

A. Giúp cá nhân tập trung vào một ý tưởng duy nhất.
B. Cho phép kết nối các ý tưởng rời rạc thành một thể thống nhất, có ý nghĩa.
C. Đảm bảo sản phẩm sáng tạo không chứa đựng yếu tố bất ngờ.
D. Giúp cá nhân loại bỏ mọi thông tin không liên quan.

12. Văn bản ‘Năng lực sáng tạo’ nhấn mạnh rằng sáng tạo không chỉ là ý tưởng mà còn là:

A. Sự sao chép hoàn hảo các tác phẩm nghệ thuật.
B. Khả năng thực hiện hóa ý tưởng thành sản phẩm cụ thể.
C. Việc chỉ suy nghĩ và không bao giờ hành động.
D. Sự hài lòng với những gì đã đạt được mà không cần phát triển thêm.

13. Theo văn bản, yếu tố ‘tò mò’ đóng vai trò như thế nào trong quá trình sáng tạo?

A. Làm chậm lại quá trình sáng tạo vì tò mò quá nhiều.
B. Là động lực thúc đẩy việc tìm hiểu, khám phá và đặt câu hỏi.
C. Chỉ dẫn đến việc sao chép ý tưởng của người khác.
D. Khiến người sáng tạo dễ dàng bỏ cuộc khi gặp khó khăn.

14. Theo văn bản, ‘tư duy linh hoạt’ thể hiện ở điểm nào trong quá trình sáng tạo?

A. Khả năng chỉ chấp nhận một phương án giải quyết duy nhất.
B. Sự sẵn sàng thay đổi cách tiếp cận khi gặp khó khăn.
C. Việc tuân thủ tuyệt đối các bước đã được định sẵn.
D. Chỉ tập trung vào những khía cạnh đã được chứng minh là hiệu quả.

15. Văn bản ‘Năng lực sáng tạo’ nhấn mạnh vai trò của việc ‘mở rộng vốn hiểu biết’ đối với sự phát triển năng lực sáng tạo như thế nào?

A. Giúp cá nhân trở nên tự tin hơn trong việc bảo vệ ý kiến cá nhân.
B. Cung cấp nguyên liệu, chất liệu phong phú cho hoạt động tư duy sáng tạo.
C. Tạo điều kiện để cá nhân dễ dàng sao chép và cải tiến những ý tưởng đã có.
D. Đảm bảo cá nhân không mắc phải những sai lầm đã từng xảy ra.

Số câu đã làm: 0/0
Thời gian còn lại: 00:00:00
  • Đã làm
  • Chưa làm
  • Cần kiểm tra lại
Danh mục Đại học
Toán 12 HTML Online
Backlink profile là gì? Hướng dẫn xây dựng link profile chuẩn SEO
© 2026 Đề Trắc Nghiệm •

Bạn ơi!!! Để xem kết quả, bạn vui lòng làm nhiệm vụ nhỏ xíu này nha

Đang tải nhiệm vụ...

Bước 1: Mở tab mới và truy cập Google.com và tìm kiếm chính xác từ khóa sau:

Bước 2: Tìm và click vào kết quả có trang web giống như hình ảnh dưới đây:

Hướng dẫn tìm kiếm

Nếu không tìm thấy, vui lòng tìm ở trang 2, 3, 4... của kết quả tìm kiếm nhé.

Bước 3: Kéo xuống cuối trang đó để tìm mật khẩu chính là SỐ LƯỢT XEM như hình ảnh hướng dẫn:

Hướng dẫn lấy mật khẩu

Nếu tìm không thấy mã bạn có thể Đổi nhiệm vụ để lấy mã khác nhé.

Bạn ơi!!! Để xem được kết quả, bạn vui lòng làm nhiệm vụ nhỏ xíu này nha

HƯỚNG DẪN TÌM MẬT KHẨU

Đang tải nhiệm vụ...

Bước 1: Mở tab mới và truy cập Google.com. Sau đó tìm kiếm chính xác từ khóa sau:

Bước 2: Tìm và click vào kết quả có trang web giống như hình ảnh dưới đây:

Hướng dẫn tìm kiếm

Bước 3: Kéo xuống cuối trang đó để tìm mật khẩu như hình ảnh hướng dẫn:

Hướng dẫn lấy mật khẩu

Nếu tìm không thấy mã bạn có thể Đổi nhiệm vụ để lấy mã khác nhé.