Test muti đề (15-1)

10
Bạn đã sẵn sàng chưa? 45 phút làm bài bắt đầu!!!
Bạn đã hết giờ làm bài! Xem kết quả các câu hỏi đã làm nhé!!!

Tin học đại cương

Đề 1 - Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Tin học đại cương

Đề thi trắc nghiệm online số 1 của môn Tin học đại cương bao gồm nhiều câu hỏi hay, bám sát chương trình. Cùng làm bài tập trắc nghiệm Tin học đại cương ngay.

1. Đâu là thành phần chính của máy tính chịu trách nhiệm thực hiện các phép tính toán và xử lý dữ liệu?
A. Bộ nhớ RAM
B. Ổ cứng
C. Bộ vi xử lý (CPU)
D. Bo mạch chủ

2. Phần mềm nào đóng vai trò trung gian giữa người dùng và phần cứng máy tính, quản lý và điều phối các tài nguyên?
A. Phần mềm ứng dụng
B. Phần mềm hệ thống
C. Phần mềm tiện ích
D. Phần mềm lập trình

3. Thiết bị nào sau đây thường được sử dụng để nhập dữ liệu dạng văn bản vào máy tính?
A. Màn hình
B. Máy in
C. Bàn phím
D. Loa

4. Đơn vị đo lường thông tin nhỏ nhất trong máy tính là gì?
A. Byte
B. Kilobyte
C. Bit
D. Megabyte

5. Loại bộ nhớ nào sau đây là bộ nhớ truy cập ngẫu nhiên, cho phép đọc và ghi dữ liệu, và thường được sử dụng làm bộ nhớ chính của máy tính?
A. ROM
B. RAM
C. Ổ cứng SSD
D. Ổ cứng HDD

6. Mạng máy tính nào kết nối các máy tính trong phạm vi một tòa nhà hoặc một văn phòng?
A. WAN
B. Internet
C. LAN
D. MAN

7. Giao thức nào được sử dụng để truyền tải dữ liệu trên World Wide Web (WWW)?
A. FTP
B. SMTP
C. HTTP
D. TCP/IP

8. Phần mềm nào sau đây không phải là phần mềm ứng dụng văn phòng?
A. Microsoft Word
B. Microsoft Excel
C. Google Chrome
D. Microsoft PowerPoint

9. Loại giấy phép phần mềm nào cho phép người dùng sử dụng, sửa đổi và phân phối lại phần mềm một cách tự do?
A. Giấy phép thương mại
B. Giấy phép dùng thử
C. Giấy phép mã nguồn mở
D. Giấy phép độc quyền

10. Đâu là nguy cơ bảo mật thông tin phổ biến nhất khi sử dụng Internet?
A. Lỗi phần cứng
B. Mất điện
C. Virus máy tính và phần mềm độc hại
D. Hỏng ổ cứng

11. Thuật ngữ nào chỉ một tập hợp các lệnh được viết theo một ngôn ngữ lập trình cụ thể để máy tính thực hiện một nhiệm vụ?
A. Phần cứng
B. Hệ điều hành
C. Chương trình máy tính
D. Mạng máy tính

12. Trong hệ điều hành Windows, tổ chức dữ liệu theo cấu trúc cây phân cấp được gọi là gì?
A. Cơ sở dữ liệu
B. Hệ thống tập tin
C. Mạng ngang hàng
D. Điện toán đám mây

13. Định dạng tập tin nào thường được sử dụng để lưu trữ văn bản thuần túy, không chứa định dạng phức tạp?
A. .docx
B. .xlsx
C. .txt
D. .pptx

14. Công cụ nào thường được sử dụng để tìm kiếm thông tin trên Internet?
A. Trình duyệt web
B. Công cụ tìm kiếm
C. Phần mềm chat
D. Email

15. Đâu là lợi ích chính của việc sử dụng điện toán đám mây?
A. Tăng tốc độ xử lý của máy tính cá nhân
B. Giảm chi phí đầu tư cơ sở hạ tầng CNTT
C. Cải thiện chất lượng màn hình máy tính
D. Tăng tuổi thọ pin của thiết bị di động

16. Đơn vị đo lường cơ bản nhất trong hệ thống máy tính là gì?
A. Byte
B. Bit
C. Kilobyte
D. Megabyte

17. Thiết bị nào sau đây là thiết bị nhập dữ liệu?
A. Màn hình
B. Máy in
C. Bàn phím
D. Loa

18. Phần mềm nào sau đây là hệ điều hành?
A. Microsoft Word
B. Google Chrome
C. Windows 10
D. Adobe Photoshop

19. Bộ phận nào của máy tính thực hiện các phép tính toán và logic?
A. RAM
B. CPU
C. Ổ cứng
D. Card đồ họa

20. Loại bộ nhớ nào sau đây có tốc độ truy cập nhanh nhất?
A. Ổ cứng HDD
B. Ổ cứng SSD
C. RAM
D. Bộ nhớ cache

21. Mạng máy tính được phân loại theo phạm vi địa lý nào sau đây là lớn nhất?
A. LAN
B. MAN
C. WAN
D. PAN

22. Giao thức nào sau đây được sử dụng để duyệt web?
A. FTP
B. SMTP
C. HTTP
D. TCP/IP

23. Định dạng tệp nào sau đây thường được sử dụng cho tài liệu văn bản?
A. .jpg
B. .mp3
C. .docx
D. .exe

24. Phần mềm ứng dụng nào sau đây thường được sử dụng để tạo bảng tính?
A. Microsoft PowerPoint
B. Microsoft Excel
C. Microsoft Access
D. Microsoft Outlook

25. Thuật ngữ 'phần cứng' (hardware) chỉ bộ phận nào của máy tính?
A. Các chương trình máy tính
B. Các thiết bị vật lý của máy tính
C. Dữ liệu được lưu trữ
D. Người sử dụng máy tính

26. Virus máy tính lây lan chủ yếu qua con đường nào sau đây?
A. Sử dụng máy tính quá lâu
B. Tải phần mềm từ nguồn không đáng tin cậy
C. Tắt máy tính thường xuyên
D. Sử dụng chuột không dây

27. Trong địa chỉ email, ký tự '@' có ý nghĩa gì?
A. Phân cách tên người dùng và tên miền
B. Bắt đầu một câu lệnh
C. Đánh dấu tiêu đề email
D. Chỉ ra định dạng tệp đính kèm

28. Phương pháp nào sau đây giúp bảo vệ dữ liệu cá nhân trên mạng?
A. Sử dụng mật khẩu yếu và dễ đoán
B. Chia sẻ mật khẩu với bạn bè
C. Cài đặt phần mềm diệt virus và tường lửa
D. Truy cập các trang web không an toàn

29. Khái niệm 'điện toán đám mây' (cloud computing) đề cập đến điều gì?
A. Việc sử dụng máy tính xách tay
B. Việc lưu trữ và truy cập dữ liệu qua Internet
C. Việc sử dụng máy tính bảng
D. Việc kết nối máy tính qua Bluetooth

30. Ngôn ngữ lập trình bậc cao nào sau đây thường được sử dụng để phát triển ứng dụng web?
A. Assembly
B. C
C. Python
D. Machine code

31. Thuật ngữ ""Tin học"" (Informatics) bao gồm lĩnh vực nào?
A. Chỉ phần cứng máy tính
B. Chỉ phần mềm máy tính
C. Nghiên cứu về thông tin và quá trình xử lý thông tin
D. Chỉ các thiết bị ngoại vi

32. Thành phần nào sau đây KHÔNG phải là thành phần chính của một hệ thống máy tính?
A. Bộ xử lý trung tâm (CPU)
B. Bộ nhớ RAM
C. Ổ cứng (Hard drive)
D. Bàn là (Iron)

33. Loại phần mềm nào dùng để quản lý và điều khiển phần cứng máy tính?
A. Phần mềm ứng dụng
B. Phần mềm hệ thống
C. Phần mềm tiện ích
D. Phần mềm văn phòng

34. Thiết bị nào sau đây là thiết bị nhập dữ liệu?
A. Màn hình
B. Máy in
C. Bàn phím
D. Loa

35. Loại bộ nhớ nào sau đây có tốc độ truy cập nhanh nhất?
A. Ổ cứng HDD
B. Ổ cứng SSD
C. Bộ nhớ RAM
D. USB Flash Drive

36. Mạng LAN là viết tắt của cụm từ nào?
A. Local Area Network
B. Large Area Network
C. Line Access Network
D. Logical Area Network

37. WWW là viết tắt của cụm từ nào?
A. Wide World Web
B. World Wide Website
C. World Wide Web
D. Web Wide World

38. Đơn vị đo lường thông tin nhỏ nhất trong máy tính là gì?
A. Byte
B. Kilobyte
C. Bit
D. Megabyte

39. Hệ điều hành nào sau đây KHÔNG phải là hệ điều hành phổ biến cho máy tính cá nhân?
A. Windows
B. macOS
C. Linux
D. Android

40. Ngôn ngữ lập trình bậc cao có đặc điểm gì?
A. Khó hiểu và gần với phần cứng
B. Dễ hiểu và gần với ngôn ngữ tự nhiên
C. Chỉ dùng để lập trình hệ thống
D. Chỉ dùng để lập trình ứng dụng

41. Cơ sở dữ liệu (Database) dùng để làm gì?
A. Soạn thảo văn bản
B. Lưu trữ và quản lý dữ liệu có cấu trúc
C. Thiết kế đồ họa
D. Chơi game

42. Hành động nào sau đây có thể giúp bảo vệ máy tính khỏi virus?
A. Tải phần mềm từ nguồn không rõ ràng
B. Mở email từ người lạ
C. Cài đặt phần mềm diệt virus
D. Tắt tường lửa (firewall)

43. Điện toán đám mây (Cloud computing) là gì?
A. Sử dụng máy tính cá nhân để xử lý dữ liệu
B. Sử dụng tài nguyên máy tính (server, storage, software...) qua Internet
C. Sử dụng ổ cứng ngoài để lưu trữ dữ liệu
D. Sử dụng mạng LAN để kết nối các máy tính

44. Lưu đồ thuật toán (Flowchart) được dùng để làm gì?
A. Viết mã chương trình
B. Mô tả thuật toán bằng hình ảnh
C. Biên dịch chương trình
D. Chạy chương trình

45. Thế hệ máy tính đầu tiên sử dụng công nghệ gì?
A. Transistor
B. Vi mạch tích hợp (IC)
C. Bóng bán dẫn
D. Ống chân không (Vacuum tube)

46. Thành phần nào sau đây được xem là ""bộ não"" của máy tính, thực hiện các phép tính và điều khiển hoạt động của toàn bộ hệ thống?
A. Bộ nhớ RAM
B. Ổ cứng
C. Bộ xử lý trung tâm (CPU)
D. Card đồ họa

47. Hệ điều hành có vai trò chính nào trong một hệ thống máy tính?
A. Chơi game và giải trí
B. Quản lý và điều phối các tài nguyên phần cứng và phần mềm
C. Soạn thảo văn bản và bảng tính
D. Kết nối internet

48. Đơn vị đo lường thông tin nhỏ nhất trong hệ thống máy tính là gì?
A. Byte
B. Kilobyte
C. Bit
D. Megabyte

49. WWW là viết tắt của cụm từ nào sau đây?
A. World Wide Web
B. Wide Wireless World
C. Web Wireless World
D. World Wireless Web

50. Phần mềm nào sau đây KHÔNG phải là phần mềm ứng dụng văn phòng?
A. Microsoft Word
B. Microsoft Excel
C. Adobe Photoshop
D. Microsoft PowerPoint

1 / 50

Category: Tin học đại cương

Tags: Bộ đề 1

1. Đâu là thành phần chính của máy tính chịu trách nhiệm thực hiện các phép tính toán và xử lý dữ liệu?

2 / 50

Category: Tin học đại cương

Tags: Bộ đề 1

2. Phần mềm nào đóng vai trò trung gian giữa người dùng và phần cứng máy tính, quản lý và điều phối các tài nguyên?

3 / 50

Category: Tin học đại cương

Tags: Bộ đề 1

3. Thiết bị nào sau đây thường được sử dụng để nhập dữ liệu dạng văn bản vào máy tính?

4 / 50

Category: Tin học đại cương

Tags: Bộ đề 1

4. Đơn vị đo lường thông tin nhỏ nhất trong máy tính là gì?

5 / 50

Category: Tin học đại cương

Tags: Bộ đề 1

5. Loại bộ nhớ nào sau đây là bộ nhớ truy cập ngẫu nhiên, cho phép đọc và ghi dữ liệu, và thường được sử dụng làm bộ nhớ chính của máy tính?

6 / 50

Category: Tin học đại cương

Tags: Bộ đề 1

6. Mạng máy tính nào kết nối các máy tính trong phạm vi một tòa nhà hoặc một văn phòng?

7 / 50

Category: Tin học đại cương

Tags: Bộ đề 1

7. Giao thức nào được sử dụng để truyền tải dữ liệu trên World Wide Web (WWW)?

8 / 50

Category: Tin học đại cương

Tags: Bộ đề 1

8. Phần mềm nào sau đây không phải là phần mềm ứng dụng văn phòng?

9 / 50

Category: Tin học đại cương

Tags: Bộ đề 1

9. Loại giấy phép phần mềm nào cho phép người dùng sử dụng, sửa đổi và phân phối lại phần mềm một cách tự do?

10 / 50

Category: Tin học đại cương

Tags: Bộ đề 1

10. Đâu là nguy cơ bảo mật thông tin phổ biến nhất khi sử dụng Internet?

11 / 50

Category: Tin học đại cương

Tags: Bộ đề 1

11. Thuật ngữ nào chỉ một tập hợp các lệnh được viết theo một ngôn ngữ lập trình cụ thể để máy tính thực hiện một nhiệm vụ?

12 / 50

Category: Tin học đại cương

Tags: Bộ đề 1

12. Trong hệ điều hành Windows, tổ chức dữ liệu theo cấu trúc cây phân cấp được gọi là gì?

13 / 50

Category: Tin học đại cương

Tags: Bộ đề 1

13. Định dạng tập tin nào thường được sử dụng để lưu trữ văn bản thuần túy, không chứa định dạng phức tạp?

14 / 50

Category: Tin học đại cương

Tags: Bộ đề 1

14. Công cụ nào thường được sử dụng để tìm kiếm thông tin trên Internet?

15 / 50

Category: Tin học đại cương

Tags: Bộ đề 1

15. Đâu là lợi ích chính của việc sử dụng điện toán đám mây?

16 / 50

Category: Tin học đại cương

Tags: Bộ đề 1

16. Đơn vị đo lường cơ bản nhất trong hệ thống máy tính là gì?

17 / 50

Category: Tin học đại cương

Tags: Bộ đề 1

17. Thiết bị nào sau đây là thiết bị nhập dữ liệu?

18 / 50

Category: Tin học đại cương

Tags: Bộ đề 1

18. Phần mềm nào sau đây là hệ điều hành?

19 / 50

Category: Tin học đại cương

Tags: Bộ đề 1

19. Bộ phận nào của máy tính thực hiện các phép tính toán và logic?

20 / 50

Category: Tin học đại cương

Tags: Bộ đề 1

20. Loại bộ nhớ nào sau đây có tốc độ truy cập nhanh nhất?

21 / 50

Category: Tin học đại cương

Tags: Bộ đề 1

21. Mạng máy tính được phân loại theo phạm vi địa lý nào sau đây là lớn nhất?

22 / 50

Category: Tin học đại cương

Tags: Bộ đề 1

22. Giao thức nào sau đây được sử dụng để duyệt web?

23 / 50

Category: Tin học đại cương

Tags: Bộ đề 1

23. Định dạng tệp nào sau đây thường được sử dụng cho tài liệu văn bản?

24 / 50

Category: Tin học đại cương

Tags: Bộ đề 1

24. Phần mềm ứng dụng nào sau đây thường được sử dụng để tạo bảng tính?

25 / 50

Category: Tin học đại cương

Tags: Bộ đề 1

25. Thuật ngữ 'phần cứng' (hardware) chỉ bộ phận nào của máy tính?

26 / 50

Category: Tin học đại cương

Tags: Bộ đề 1

26. Virus máy tính lây lan chủ yếu qua con đường nào sau đây?

27 / 50

Category: Tin học đại cương

Tags: Bộ đề 1

27. Trong địa chỉ email, ký tự '@' có ý nghĩa gì?

28 / 50

Category: Tin học đại cương

Tags: Bộ đề 1

28. Phương pháp nào sau đây giúp bảo vệ dữ liệu cá nhân trên mạng?

29 / 50

Category: Tin học đại cương

Tags: Bộ đề 1

29. Khái niệm 'điện toán đám mây' (cloud computing) đề cập đến điều gì?

30 / 50

Category: Tin học đại cương

Tags: Bộ đề 1

30. Ngôn ngữ lập trình bậc cao nào sau đây thường được sử dụng để phát triển ứng dụng web?

31 / 50

Category: Tin học đại cương

Tags: Bộ đề 1

31. Thuật ngữ "Tin học" (Informatics) bao gồm lĩnh vực nào?

32 / 50

Category: Tin học đại cương

Tags: Bộ đề 1

32. Thành phần nào sau đây KHÔNG phải là thành phần chính của một hệ thống máy tính?

33 / 50

Category: Tin học đại cương

Tags: Bộ đề 1

33. Loại phần mềm nào dùng để quản lý và điều khiển phần cứng máy tính?

34 / 50

Category: Tin học đại cương

Tags: Bộ đề 1

34. Thiết bị nào sau đây là thiết bị nhập dữ liệu?

35 / 50

Category: Tin học đại cương

Tags: Bộ đề 1

35. Loại bộ nhớ nào sau đây có tốc độ truy cập nhanh nhất?

36 / 50

Category: Tin học đại cương

Tags: Bộ đề 1

36. Mạng LAN là viết tắt của cụm từ nào?

37 / 50

Category: Tin học đại cương

Tags: Bộ đề 1

37. WWW là viết tắt của cụm từ nào?

38 / 50

Category: Tin học đại cương

Tags: Bộ đề 1

38. Đơn vị đo lường thông tin nhỏ nhất trong máy tính là gì?

39 / 50

Category: Tin học đại cương

Tags: Bộ đề 1

39. Hệ điều hành nào sau đây KHÔNG phải là hệ điều hành phổ biến cho máy tính cá nhân?

40 / 50

Category: Tin học đại cương

Tags: Bộ đề 1

40. Ngôn ngữ lập trình bậc cao có đặc điểm gì?

41 / 50

Category: Tin học đại cương

Tags: Bộ đề 1

41. Cơ sở dữ liệu (Database) dùng để làm gì?

42 / 50

Category: Tin học đại cương

Tags: Bộ đề 1

42. Hành động nào sau đây có thể giúp bảo vệ máy tính khỏi virus?

43 / 50

Category: Tin học đại cương

Tags: Bộ đề 1

43. Điện toán đám mây (Cloud computing) là gì?

44 / 50

Category: Tin học đại cương

Tags: Bộ đề 1

44. Lưu đồ thuật toán (Flowchart) được dùng để làm gì?

45 / 50

Category: Tin học đại cương

Tags: Bộ đề 1

45. Thế hệ máy tính đầu tiên sử dụng công nghệ gì?

46 / 50

Category: Tin học đại cương

Tags: Bộ đề 1

46. Thành phần nào sau đây được xem là "bộ não" của máy tính, thực hiện các phép tính và điều khiển hoạt động của toàn bộ hệ thống?

47 / 50

Category: Tin học đại cương

Tags: Bộ đề 1

47. Hệ điều hành có vai trò chính nào trong một hệ thống máy tính?

48 / 50

Category: Tin học đại cương

Tags: Bộ đề 1

48. Đơn vị đo lường thông tin nhỏ nhất trong hệ thống máy tính là gì?

49 / 50

Category: Tin học đại cương

Tags: Bộ đề 1

49. WWW là viết tắt của cụm từ nào sau đây?

50 / 50

Category: Tin học đại cương

Tags: Bộ đề 1

50. Phần mềm nào sau đây KHÔNG phải là phần mềm ứng dụng văn phòng?

Xem kết quả

17
Bạn đã sẵn sàng chưa? 45 phút làm bài bắt đầu!!!
Bạn đã hết giờ làm bài! Xem kết quả các câu hỏi đã làm nhé!!!

Tin học đại cương

Đề 2 - Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Tin học đại cương

Đề thi trắc nghiệm online số 2 của môn Tin học đại cương bao gồm nhiều câu hỏi hay, bám sát chương trình. Cùng làm bài tập trắc nghiệm Tin học đại cương ngay.

1. Đơn vị đo lường thông tin nhỏ nhất trong máy tính là gì?
A. Byte
B. Kilobyte
C. Bit
D. Megabyte

2. Bộ phận nào của máy tính thực hiện các phép tính số học và logic?
A. Bộ nhớ RAM
B. CPU (Bộ xử lý trung tâm)
C. Ổ cứng
D. Card đồ họa

3. Phần mềm nào đóng vai trò trung gian giữa người dùng và phần cứng máy tính?
A. Phần mềm ứng dụng
B. Trình duyệt web
C. Hệ điều hành
D. Phần mềm diệt virus

4. Loại bộ nhớ nào sau đây thường được sử dụng để lưu trữ dữ liệu tạm thời khi máy tính đang hoạt động?
A. Ổ cứng thể rắn (SSD)
B. Bộ nhớ RAM
C. Ổ đĩa quang (DVD)
D. USB Flash Drive

5. Thiết bị nào sau đây là thiết bị nhập liệu?
A. Màn hình
B. Máy in
C. Bàn phím
D. Loa

6. Mạng máy tính LAN thường được sử dụng để kết nối các máy tính trong phạm vi nào?
A. Toàn cầu
B. Một quốc gia
C. Một tòa nhà hoặc văn phòng
D. Một thành phố

7. WWW là viết tắt của cụm từ tiếng Anh nào?
A. Wide World Web
B. World Wide Web
C. Web Wide World
D. World Web Wide

8. Phần mềm nào sau đây không phải là phần mềm ứng dụng văn phòng?
A. Microsoft Word
B. Microsoft Excel
C. Adobe Photoshop
D. Microsoft PowerPoint

9. Virus máy tính lây lan chủ yếu qua con đường nào?
A. Ánh sáng
B. Không khí
C. Internet và các thiết bị lưu trữ ngoài
D. Nhiệt độ

10. Đâu là một ví dụ về hệ điều hành dành cho thiết bị di động?
A. Windows 10
B. macOS
C. Android
D. Ubuntu

11. Trong ngôn ngữ máy tính, thuật ngữ 'byte' thường tương đương với bao nhiêu bit?
A. 4 bits
B. 8 bits
C. 16 bits
D. 32 bits

12. Thao tác nào sau đây không phải là thao tác cơ bản với tập tin?
A. Tạo tập tin
B. Sao chép tập tin
C. Gửi email tập tin
D. Xóa tập tin

13. Loại giấy phép phần mềm nào cho phép người dùng tự do sử dụng, sửa đổi và phân phối lại phần mềm?
A. Giấy phép thương mại (Commercial License)
B. Giấy phép dùng thử (Trial License)
C. Giấy phép nguồn mở (Open Source License)
D. Giấy phép độc quyền (Proprietary License)

14. Thành phần nào sau đây không thuộc về phần cứng của máy tính?
A. Chuột máy tính
B. Bàn phím
C. Hệ điều hành Windows
D. Bộ vi xử lý

15. Trong mạng máy tính, giao thức nào được sử dụng để truyền tải dữ liệu trên World Wide Web?
A. FTP
B. SMTP
C. HTTP
D. TCP/IP

16. Thành phần nào của máy tính thực hiện các phép tính toán và logic?
A. Bộ nhớ RAM
B. Ổ cứng
C. Bộ xử lý trung tâm (CPU)
D. Card đồ họa

17. Đơn vị đo lường thông tin cơ bản nhất trong máy tính là gì?
A. Byte
B. Bit
C. Kilobyte
D. Megabyte

18. Hệ điều hành (Operating System) có chức năng chính nào?
A. Soạn thảo văn bản
B. Quản lý tài nguyên phần cứng và phần mềm
C. Truy cập Internet
D. Chơi game

19. Loại bộ nhớ nào sau đây thường được sử dụng để lưu trữ dữ liệu tạm thời khi máy tính đang hoạt động?
A. Ổ cứng
B. Bộ nhớ RAM
C. USB Flash Drive
D. CD-ROM

20. Phần mềm nào sau đây không phải là phần mềm hệ thống?
A. Hệ điều hành Windows
B. Trình biên dịch
C. Bộ soạn thảo văn bản Microsoft Word
D. Tiện ích quản lý tập tin

21. Thiết bị nào sau đây là thiết bị nhập dữ liệu?
A. Màn hình
B. Máy in
C. Bàn phím
D. Loa

22. Mạng máy tính LAN là viết tắt của cụm từ nào?
A. Large Area Network
B. Local Area Network
C. Limited Access Network
D. Logical Area Network

23. WWW là viết tắt của cụm từ nào và nó là một phần của cái gì?
A. Wide World Web, một phần của Internet
B. World Wide Web, một phần của Internet
C. Wide Web World, một phần của mạng LAN
D. World Web Wide, một phần của mạng WAN

24. Loại virus máy tính nào lây lan qua mạng và tự động nhân bản mà không cần sự can thiệp của người dùng?
A. Virus Trojan
B. Virus Worm
C. Virus Macro
D. Virus Boot Sector

25. Trong địa chỉ email, ký tự nào được sử dụng để phân tách tên người dùng và tên miền?
A. Dấu chấm (.)
B. Dấu gạch dưới (_)
C. Dấu @
D. Dấu thăng (#)

26. Định dạng tập tin nào sau đây thường được sử dụng cho văn bản không định dạng?
A. .docx
B. .rtf
C. .txt
D. .pdf

27. Thao tác nào sau đây không phải là thao tác cơ bản với tập tin và thư mục?
A. Tạo mới
B. Sao chép
C. In ấn
D. Xóa

28. Bộ nhớ ROM thường được sử dụng để làm gì?
A. Lưu trữ hệ điều hành khi máy tính hoạt động
B. Lưu trữ dữ liệu tạm thời
C. Lưu trữ chương trình khởi động máy tính (BIOS)
D. Lưu trữ các tập tin ứng dụng

29. Loại giấy phép phần mềm nào cho phép người dùng sử dụng, sửa đổi và phân phối lại phần mềm một cách tự do?
A. Giấy phép thương mại (Commercial license)
B. Giấy phép dùng thử (Trial license)
C. Giấy phép mã nguồn mở (Open source license)
D. Giấy phép chia sẻ (Shareware license)

30. Giao thức nào sau đây được sử dụng để truyền tải trang web trên Internet?
A. FTP
B. SMTP
C. HTTP
D. TCP

31. Đâu là thành phần quan trọng nhất của máy tính, thực hiện các phép tính toán và điều khiển toàn bộ hoạt động?
A. Bộ nhớ RAM
B. Ổ cứng
C. CPU (Bộ xử lý trung tâm)
D. Card đồ họa

32. Loại bộ nhớ nào sau đây dùng để lưu trữ dữ liệu tạm thời khi máy tính đang hoạt động và cho phép truy cập dữ liệu ngẫu nhiên?
A. Ổ cứng (HDD)
B. Bộ nhớ RAM
C. Ổ SSD
D. ROM

33. Hệ điều hành (Operating System) có vai trò chính là gì trong một hệ thống máy tính?
A. Soạn thảo văn bản và bảng tính
B. Kết nối internet
C. Quản lý và điều khiển phần cứng, phần mềm, tài nguyên của máy tính
D. Chơi game và xem phim

34. Đâu là loại phần mềm ứng dụng được sử dụng phổ biến để tạo và chỉnh sửa văn bản?
A. Trình duyệt web
B. Phần mềm diệt virus
C. Phần mềm xử lý văn bản (Word Processor)
D. Hệ điều hành

35. Mạng máy tính (Computer Network) là gì?
A. Một máy tính cá nhân
B. Tập hợp các máy tính được kết nối với nhau để chia sẻ tài nguyên
C. Một phần mềm quản lý dữ liệu
D. Một thiết bị lưu trữ dữ liệu

36. Internet là gì?
A. Một mạng máy tính cục bộ
B. Mạng lưới các mạng máy tính toàn cầu
C. Một loại phần mềm ứng dụng
D. Một thiết bị phần cứng

37. WWW (World Wide Web) là gì?
A. Một giao thức truyền tải dữ liệu
B. Hệ thống các trang web liên kết với nhau trên Internet
C. Một loại virus máy tính
D. Một ngôn ngữ lập trình

38. Địa chỉ IP (Internet Protocol) có chức năng gì?
A. Mã hóa dữ liệu
B. Định danh duy nhất cho mỗi thiết bị kết nối mạng
C. Kiểm soát tốc độ internet
D. Bảo vệ máy tính khỏi virus

39. Đơn vị đo lường dữ liệu nhỏ nhất trong máy tính là gì?
A. Byte
B. Kilobyte
C. Bit
D. Megabyte

40. 1 Byte bằng bao nhiêu bit?
A. 4 bits
B. 8 bits
C. 16 bits
D. 32 bits

41. Virus máy tính là gì?
A. Một chương trình giúp tăng tốc máy tính
B. Một loại phần cứng máy tính
C. Một chương trình độc hại có thể lây lan và gây hại cho máy tính
D. Một phần mềm hệ điều hành

42. Phần mềm diệt virus (Antivirus) có chức năng chính là gì?
A. Soạn thảo văn bản
B. Nghe nhạc và xem phim
C. Phát hiện và loại bỏ virus, phần mềm độc hại
D. Kết nối internet

43. Đâu là một ví dụ về phần mềm bảng tính (Spreadsheet)?
A. Microsoft Word
B. Microsoft Excel
C. Google Chrome
D. Adobe Photoshop

44. Thiết bị nhập dữ liệu (Input device) nào sau đây được sử dụng phổ biến nhất để điều khiển con trỏ trên màn hình và thực hiện các thao tác chọn, kéo thả?
A. Bàn phím (Keyboard)
B. Chuột (Mouse)
C. Máy quét (Scanner)
D. Máy in (Printer)

45. Đâu là một ví dụ về trình duyệt web (Web browser)?
A. Microsoft PowerPoint
B. Microsoft Access
C. Google Chrome
D. Microsoft Outlook

46. Thành phần nào sau đây được xem là bộ não của máy tính, thực hiện các phép tính toán và điều khiển hoạt động của toàn bộ hệ thống?
A. Bộ nhớ RAM
B. Ổ cứng
C. Bộ xử lý trung tâm (CPU)
D. Card đồ họa

47. Hệ điều hành có vai trò chính là gì trong một hệ thống máy tính?
A. Chơi game và giải trí
B. Soạn thảo văn bản và bảng tính
C. Quản lý tài nguyên phần cứng và phần mềm, cung cấp giao diện người dùng
D. Kết nối internet và duyệt web

48. WWW là viết tắt của cụm từ nào và nó là gì?
A. Wide World Web, là mạng máy tính toàn cầu
B. World Wide Web, là hệ thống thông tin liên kết siêu văn bản trên Internet
C. Web Wide World, là giao thức truyền tải dữ liệu trên mạng
D. Wireless World Web, là mạng không dây toàn cầu

49. Đơn vị đo lường thông tin nhỏ nhất trong máy tính là gì?
A. Byte
B. Kilobyte (KB)
C. Bit
D. Megabyte (MB)

50. Phần mềm độc hại có thể xâm nhập vào máy tính và gây ra các hành động phá hoại như đánh cắp dữ liệu, làm chậm hệ thống được gọi là gì?
A. Firewall
B. Antivirus
C. Virus máy tính
D. Phần mềm ứng dụng

1 / 50

Category: Tin học đại cương

Tags: Bộ đề 2

1. Đơn vị đo lường thông tin nhỏ nhất trong máy tính là gì?

2 / 50

Category: Tin học đại cương

Tags: Bộ đề 2

2. Bộ phận nào của máy tính thực hiện các phép tính số học và logic?

3 / 50

Category: Tin học đại cương

Tags: Bộ đề 2

3. Phần mềm nào đóng vai trò trung gian giữa người dùng và phần cứng máy tính?

4 / 50

Category: Tin học đại cương

Tags: Bộ đề 2

4. Loại bộ nhớ nào sau đây thường được sử dụng để lưu trữ dữ liệu tạm thời khi máy tính đang hoạt động?

5 / 50

Category: Tin học đại cương

Tags: Bộ đề 2

5. Thiết bị nào sau đây là thiết bị nhập liệu?

6 / 50

Category: Tin học đại cương

Tags: Bộ đề 2

6. Mạng máy tính LAN thường được sử dụng để kết nối các máy tính trong phạm vi nào?

7 / 50

Category: Tin học đại cương

Tags: Bộ đề 2

7. WWW là viết tắt của cụm từ tiếng Anh nào?

8 / 50

Category: Tin học đại cương

Tags: Bộ đề 2

8. Phần mềm nào sau đây không phải là phần mềm ứng dụng văn phòng?

9 / 50

Category: Tin học đại cương

Tags: Bộ đề 2

9. Virus máy tính lây lan chủ yếu qua con đường nào?

10 / 50

Category: Tin học đại cương

Tags: Bộ đề 2

10. Đâu là một ví dụ về hệ điều hành dành cho thiết bị di động?

11 / 50

Category: Tin học đại cương

Tags: Bộ đề 2

11. Trong ngôn ngữ máy tính, thuật ngữ 'byte' thường tương đương với bao nhiêu bit?

12 / 50

Category: Tin học đại cương

Tags: Bộ đề 2

12. Thao tác nào sau đây không phải là thao tác cơ bản với tập tin?

13 / 50

Category: Tin học đại cương

Tags: Bộ đề 2

13. Loại giấy phép phần mềm nào cho phép người dùng tự do sử dụng, sửa đổi và phân phối lại phần mềm?

14 / 50

Category: Tin học đại cương

Tags: Bộ đề 2

14. Thành phần nào sau đây không thuộc về phần cứng của máy tính?

15 / 50

Category: Tin học đại cương

Tags: Bộ đề 2

15. Trong mạng máy tính, giao thức nào được sử dụng để truyền tải dữ liệu trên World Wide Web?

16 / 50

Category: Tin học đại cương

Tags: Bộ đề 2

16. Thành phần nào của máy tính thực hiện các phép tính toán và logic?

17 / 50

Category: Tin học đại cương

Tags: Bộ đề 2

17. Đơn vị đo lường thông tin cơ bản nhất trong máy tính là gì?

18 / 50

Category: Tin học đại cương

Tags: Bộ đề 2

18. Hệ điều hành (Operating System) có chức năng chính nào?

19 / 50

Category: Tin học đại cương

Tags: Bộ đề 2

19. Loại bộ nhớ nào sau đây thường được sử dụng để lưu trữ dữ liệu tạm thời khi máy tính đang hoạt động?

20 / 50

Category: Tin học đại cương

Tags: Bộ đề 2

20. Phần mềm nào sau đây không phải là phần mềm hệ thống?

21 / 50

Category: Tin học đại cương

Tags: Bộ đề 2

21. Thiết bị nào sau đây là thiết bị nhập dữ liệu?

22 / 50

Category: Tin học đại cương

Tags: Bộ đề 2

22. Mạng máy tính LAN là viết tắt của cụm từ nào?

23 / 50

Category: Tin học đại cương

Tags: Bộ đề 2

23. WWW là viết tắt của cụm từ nào và nó là một phần của cái gì?

24 / 50

Category: Tin học đại cương

Tags: Bộ đề 2

24. Loại virus máy tính nào lây lan qua mạng và tự động nhân bản mà không cần sự can thiệp của người dùng?

25 / 50

Category: Tin học đại cương

Tags: Bộ đề 2

25. Trong địa chỉ email, ký tự nào được sử dụng để phân tách tên người dùng và tên miền?

26 / 50

Category: Tin học đại cương

Tags: Bộ đề 2

26. Định dạng tập tin nào sau đây thường được sử dụng cho văn bản không định dạng?

27 / 50

Category: Tin học đại cương

Tags: Bộ đề 2

27. Thao tác nào sau đây không phải là thao tác cơ bản với tập tin và thư mục?

28 / 50

Category: Tin học đại cương

Tags: Bộ đề 2

28. Bộ nhớ ROM thường được sử dụng để làm gì?

29 / 50

Category: Tin học đại cương

Tags: Bộ đề 2

29. Loại giấy phép phần mềm nào cho phép người dùng sử dụng, sửa đổi và phân phối lại phần mềm một cách tự do?

30 / 50

Category: Tin học đại cương

Tags: Bộ đề 2

30. Giao thức nào sau đây được sử dụng để truyền tải trang web trên Internet?

31 / 50

Category: Tin học đại cương

Tags: Bộ đề 2

31. Đâu là thành phần quan trọng nhất của máy tính, thực hiện các phép tính toán và điều khiển toàn bộ hoạt động?

32 / 50

Category: Tin học đại cương

Tags: Bộ đề 2

32. Loại bộ nhớ nào sau đây dùng để lưu trữ dữ liệu tạm thời khi máy tính đang hoạt động và cho phép truy cập dữ liệu ngẫu nhiên?

33 / 50

Category: Tin học đại cương

Tags: Bộ đề 2

33. Hệ điều hành (Operating System) có vai trò chính là gì trong một hệ thống máy tính?

34 / 50

Category: Tin học đại cương

Tags: Bộ đề 2

34. Đâu là loại phần mềm ứng dụng được sử dụng phổ biến để tạo và chỉnh sửa văn bản?

35 / 50

Category: Tin học đại cương

Tags: Bộ đề 2

35. Mạng máy tính (Computer Network) là gì?

36 / 50

Category: Tin học đại cương

Tags: Bộ đề 2

36. Internet là gì?

37 / 50

Category: Tin học đại cương

Tags: Bộ đề 2

37. WWW (World Wide Web) là gì?

38 / 50

Category: Tin học đại cương

Tags: Bộ đề 2

38. Địa chỉ IP (Internet Protocol) có chức năng gì?

39 / 50

Category: Tin học đại cương

Tags: Bộ đề 2

39. Đơn vị đo lường dữ liệu nhỏ nhất trong máy tính là gì?

40 / 50

Category: Tin học đại cương

Tags: Bộ đề 2

40. 1 Byte bằng bao nhiêu bit?

41 / 50

Category: Tin học đại cương

Tags: Bộ đề 2

41. Virus máy tính là gì?

42 / 50

Category: Tin học đại cương

Tags: Bộ đề 2

42. Phần mềm diệt virus (Antivirus) có chức năng chính là gì?

43 / 50

Category: Tin học đại cương

Tags: Bộ đề 2

43. Đâu là một ví dụ về phần mềm bảng tính (Spreadsheet)?

44 / 50

Category: Tin học đại cương

Tags: Bộ đề 2

44. Thiết bị nhập dữ liệu (Input device) nào sau đây được sử dụng phổ biến nhất để điều khiển con trỏ trên màn hình và thực hiện các thao tác chọn, kéo thả?

45 / 50

Category: Tin học đại cương

Tags: Bộ đề 2

45. Đâu là một ví dụ về trình duyệt web (Web browser)?

46 / 50

Category: Tin học đại cương

Tags: Bộ đề 2

46. Thành phần nào sau đây được xem là bộ não của máy tính, thực hiện các phép tính toán và điều khiển hoạt động của toàn bộ hệ thống?

47 / 50

Category: Tin học đại cương

Tags: Bộ đề 2

47. Hệ điều hành có vai trò chính là gì trong một hệ thống máy tính?

48 / 50

Category: Tin học đại cương

Tags: Bộ đề 2

48. WWW là viết tắt của cụm từ nào và nó là gì?

49 / 50

Category: Tin học đại cương

Tags: Bộ đề 2

49. Đơn vị đo lường thông tin nhỏ nhất trong máy tính là gì?

50 / 50

Category: Tin học đại cương

Tags: Bộ đề 2

50. Phần mềm độc hại có thể xâm nhập vào máy tính và gây ra các hành động phá hoại như đánh cắp dữ liệu, làm chậm hệ thống được gọi là gì?

Xem kết quả

1
Bạn đã sẵn sàng chưa? 45 phút làm bài bắt đầu!!!
Bạn đã hết giờ làm bài! Xem kết quả các câu hỏi đã làm nhé!!!

Tin học đại cương

Đề 3 - Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Tin học đại cương

Đề thi trắc nghiệm online số 3 của môn Tin học đại cương bao gồm nhiều câu hỏi hay, bám sát chương trình. Cùng làm bài tập trắc nghiệm Tin học đại cương ngay.

1. Đâu là thành phần chính của máy tính chịu trách nhiệm thực hiện các phép tính và xử lý dữ liệu?
A. Bộ nhớ RAM
B. CPU (Bộ xử lý trung tâm)
C. Ổ cứng
D. Card đồ họa

2. Bộ nhớ RAM được sử dụng để làm gì trong máy tính?
A. Lưu trữ dữ liệu lâu dài
B. Lưu trữ tạm thời dữ liệu và chương trình đang chạy
C. Lưu trữ hệ điều hành
D. Xử lý đồ họa

3. Hệ điều hành (Operating System) có vai trò gì?
A. Là một phần cứng của máy tính
B. Quản lý và điều phối các tài nguyên phần cứng và phần mềm của máy tính
C. Là một loại phần mềm ứng dụng
D. Là một thiết bị mạng

4. Mạng Internet là gì?
A. Một mạng máy tính cục bộ
B. Một mạng lưới toàn cầu kết nối hàng triệu mạng nhỏ hơn
C. Một loại máy tính đặc biệt
D. Một phần mềm dùng để duyệt web

5. Đơn vị đo lường dữ liệu nhỏ nhất trong máy tính là gì?
A. Byte
B. Bit
C. Kilobyte
D. Megabyte

6. Phần mềm độc hại (Malware) là gì?
A. Phần mềm giúp tăng tốc máy tính
B. Phần mềm có mục đích gây hại cho hệ thống máy tính
C. Phần mềm dùng để soạn thảo văn bản
D. Phần mềm dùng để duyệt web

7. Thuật toán (Algorithm) là gì trong tin học?
A. Một loại phần cứng máy tính
B. Một dãy các bước hướng dẫn rõ ràng để giải quyết một vấn đề
C. Một ngôn ngữ lập trình
D. Một loại dữ liệu

8. Đuôi mở rộng của tập tin (file extension) dùng để làm gì?
A. Đặt tên cho tập tin
B. Xác định loại tập tin
C. Xác định kích thước tập tin
D. Xác định ngày tạo tập tin

9. Công dụng chính của trình duyệt web (web browser) là gì?
A. Gửi và nhận email
B. Truy cập và xem các trang web trên Internet
C. Soạn thảo văn bản
D. Quản lý tập tin

10. Điện toán đám mây (Cloud Computing) là gì?
A. Các máy chủ vật lý được đặt trên mây
B. Mô hình cung cấp dịch vụ điện toán qua Internet
C. Một loại phần mềm đặc biệt
D. Một loại thiết bị lưu trữ dữ liệu cục bộ

11. Thiết bị nhập (Input device) dùng để làm gì?
A. Hiển thị thông tin ra màn hình
B. Đưa dữ liệu và lệnh vào máy tính
C. Lưu trữ dữ liệu lâu dài
D. Xử lý dữ liệu

12. Sự khác biệt cơ bản giữa phần cứng (Hardware) và phần mềm (Software) là gì?
A. Phần cứng là vật lý, phần mềm là các chương trình
B. Phần cứng là các chương trình, phần mềm là vật lý
C. Phần cứng là tạm thời, phần mềm là vĩnh viễn
D. Phần cứng xử lý dữ liệu, phần mềm lưu trữ dữ liệu

13. Cơ sở dữ liệu (Database) là gì?
A. Một chương trình duyệt web
B. Một tập hợp dữ liệu có tổ chức
C. Một loại bộ nhớ máy tính
D. Phần mềm soạn thảo văn bản

14. Bộ định tuyến (Router) có chức năng gì trong mạng máy tính?
A. Kết nối trực tiếp các máy tính với nhau
B. Định tuyến và chuyển tiếp dữ liệu giữa các mạng
C. Lưu trữ dữ liệu trong mạng
D. Hiển thị trang web

15. Phần mềm diệt virus (Antivirus software) có mục đích chính là gì?
A. Tăng tốc độ máy tính
B. Bảo vệ máy tính khỏi phần mềm độc hại
C. Soạn thảo văn bản
D. Quản lý tập tin

16. Đâu là thành phần chính của máy tính chịu trách nhiệm thực hiện các phép tính toán và xử lý dữ liệu?
A. Bộ nhớ RAM
B. Ổ cứng
C. CPU (Bộ xử lý trung tâm)
D. Card đồ họa

17. Phần mềm nào đóng vai trò là trung gian giao tiếp giữa người dùng và phần cứng máy tính?
A. Phần mềm ứng dụng
B. Phần mềm hệ thống
C. Trình duyệt web
D. Phần mềm tiện ích

18. Thiết bị nào sau đây là thiết bị nhập dữ liệu?
A. Màn hình
B. Máy in
C. Bàn phím
D. Loa

19. Đơn vị đo lường thông tin nhỏ nhất trong máy tính là gì?
A. Byte
B. Kilobyte
C. Bit
D. Megabyte

20. Loại bộ nhớ nào sau đây dùng để lưu trữ dữ liệu tạm thời khi máy tính đang hoạt động và cho phép truy cập ngẫu nhiên?
A. ROM
B. RAM
C. Ổ cứng HDD
D. Ổ cứng SSD

21. Internet là gì?
A. Một mạng máy tính cục bộ
B. Một mạng lưới toàn cầu của các mạng máy tính
C. Một loại phần mềm
D. Một thiết bị phần cứng

22. WWW (World Wide Web) là gì?
A. Một loại virus máy tính
B. Một dịch vụ trên Internet cho phép truy cập các trang web
C. Tên của một công ty công nghệ
D. Một giao thức mạng

23. Phần mềm nào thường được sử dụng để tạo và chỉnh sửa văn bản?
A. Phần mềm bảng tính
B. Phần mềm trình chiếu
C. Phần mềm xử lý văn bản
D. Phần mềm quản lý cơ sở dữ liệu

24. Địa chỉ IP có chức năng chính là gì?
A. Bảo vệ máy tính khỏi virus
B. Định danh và xác định vị trí của thiết bị trên mạng
C. Tăng tốc độ kết nối Internet
D. Lưu trữ dữ liệu trên mạng

25. Thuật ngữ 'phần mềm mã nguồn mở' (Open Source Software) có nghĩa là gì?
A. Phần mềm chỉ có thể sử dụng miễn phí
B. Phần mềm mà mã nguồn của nó được công khai và cho phép người dùng sửa đổi, phân phối
C. Phần mềm được bảo mật tuyệt đối
D. Phần mềm chỉ dành cho chuyên gia

26. Virus máy tính là gì?
A. Một chương trình giúp tăng tốc độ máy tính
B. Một loại phần cứng máy tính bị lỗi
C. Một loại phần mềm độc hại có khả năng tự sao chép và lây lan
D. Một phần mềm hệ thống quan trọng

27. Giao thức HTTP được sử dụng để làm gì?
A. Gửi và nhận email
B. Truyền tải dữ liệu trang web trên Internet
C. Kết nối mạng không dây
D. Mã hóa dữ liệu

28. Trong các loại ổ cứng sau, loại nào thường có tốc độ truy xuất dữ liệu nhanh hơn?
A. Ổ cứng HDD (Hard Disk Drive)
B. Ổ cứng SSD (Solid State Drive)
C. Ổ đĩa mềm
D. Ổ đĩa quang (CD/DVD)

29. Mục đích chính của việc sao lưu dữ liệu (backup) là gì?
A. Tăng tốc độ máy tính
B. Tiết kiệm dung lượng ổ cứng
C. Phòng ngừa mất dữ liệu do sự cố
D. Cải thiện hiệu suất làm việc của phần mềm

30. Trình duyệt web (Web browser) được sử dụng để làm gì?
A. Soạn thảo văn bản
B. Quản lý tập tin
C. Truy cập và hiển thị nội dung trang web
D. Gửi và nhận email

31. Đâu là thành phần chính của máy tính chịu trách nhiệm thực hiện các phép tính toán và xử lý dữ liệu?
A. Bộ nhớ RAM
B. Ổ cứng
C. Bộ vi xử lý (CPU)
D. Card đồ họa

32. Hệ điều hành có vai trò chính là gì trong hệ thống máy tính?
A. Soạn thảo văn bản
B. Quản lý và điều phối các thiết bị phần cứng và phần mềm
C. Kết nối mạng Internet
D. Chơi game và giải trí

33. Đơn vị đo lường dữ liệu nhỏ nhất trong máy tính là gì?
A. Byte
B. Kilobyte
C. Bit
D. Megabyte

34. Phần mềm nào sau đây là một ví dụ về phần mềm ứng dụng?
A. Windows 10
B. macOS
C. Microsoft Word
D. Linux

35. Mạng Internet là gì?
A. Mạng máy tính cục bộ trong một tòa nhà
B. Mạng lưới toàn cầu kết nối hàng triệu máy tính trên thế giới
C. Một loại phần mềm quản lý mạng
D. Một thiết bị phần cứng để kết nối mạng

36. Chức năng chính của trình duyệt web (Web browser) là gì?
A. Soạn thảo văn bản trực tuyến
B. Xem và tương tác với các trang web trên Internet
C. Quản lý file và thư mục trên máy tính
D. Gửi và nhận thư điện tử

37. Bộ nhớ RAM (Random Access Memory) được sử dụng để làm gì?
A. Lưu trữ dữ liệu lâu dài ngay cả khi tắt máy
B. Lưu trữ tạm thời dữ liệu và chương trình đang chạy
C. Lưu trữ hệ điều hành
D. Kết nối máy tính với mạng Internet

38. Ổ cứng (Hard Drive) có vai trò chính là gì trong máy tính?
A. Xử lý dữ liệu
B. Hiển thị hình ảnh
C. Lưu trữ dữ liệu lâu dài
D. Kết nối mạng không dây

39. Mạng máy tính (Computer network) là gì?
A. Một máy tính duy nhất
B. Tập hợp các máy tính kết nối với nhau để chia sẻ tài nguyên
C. Mạng lưới điện thoại
D. Mạng lưới truyền hình

40. Phần mềm độc hại (Malware) là gì?
A. Phần mềm tốt giúp bảo vệ máy tính
B. Phần mềm có hại được thiết kế để xâm nhập và gây hại cho hệ thống
C. Phần mềm dùng để chơi game
D. Phần mềm dùng để soạn thảo văn bản

41. Địa chỉ IP (Internet Protocol address) là gì?
A. Mật khẩu của máy tính
B. Tên người dùng của máy tính
C. Địa chỉ duy nhất để xác định thiết bị trên mạng
D. Địa chỉ trang web

42. Điện toán đám mây (Cloud computing) là gì?
A. Lưu trữ dữ liệu trên máy tính cá nhân
B. Mô hình cung cấp tài nguyên máy tính qua Internet, cho phép truy cập và sử dụng dịch vụ từ xa
C. Lưu trữ dữ liệu trên ổ đĩa USB
D. Lưu trữ dữ liệu trên đĩa CD

43. Thuật toán (Algorithm) là gì?
A. Một chương trình máy tính hoàn chỉnh
B. Một dãy các bước hướng dẫn rõ ràng để giải quyết một vấn đề cụ thể
C. Một loại phần cứng máy tính
D. Một loại ngôn ngữ lập trình

44. Hệ nhị phân (Binary system) sử dụng cơ số nào để biểu diễn số?
A. Cơ số 10
B. Cơ số 2
C. Cơ số 16
D. Cơ số 8

45. Thiết bị nhập (Input device) có vai trò gì trong hệ thống máy tính?
A. Hiển thị thông tin ra màn hình
B. Xử lý dữ liệu
C. Đưa dữ liệu vào máy tính để xử lý
D. Lưu trữ dữ liệu

46. Đâu là thành phần quan trọng nhất của máy tính, thực hiện các phép tính toán và điều khiển hoạt động của toàn bộ hệ thống?
A. Bộ nhớ RAM
B. Ổ cứng (HDD/SSD)
C. Bộ vi xử lý (CPU)
D. Card đồ họa (GPU)

47. Loại phần mềm nào đóng vai trò trung gian giữa người dùng và phần cứng máy tính, quản lý và điều phối các tài nguyên hệ thống?
A. Phần mềm ứng dụng
B. Phần mềm hệ thống
C. Phần mềm tiện ích
D. Phần mềm lập trình

48. Đơn vị đo lường thông tin nhỏ nhất trong hệ thống máy tính là gì?
A. Byte
B. Kilobyte
C. Bit
D. Megabyte

49. Mạng máy tính toàn cầu lớn nhất hiện nay, kết nối hàng tỷ thiết bị trên khắp thế giới được gọi là gì?
A. Mạng LAN
B. Mạng WAN
C. Internet
D. Intranet

50. Bộ nhớ nào trong máy tính được sử dụng để lưu trữ dữ liệu tạm thời khi chương trình đang chạy và có tốc độ truy xuất nhanh?
A. Ổ cứng (HDD)
B. Ổ cứng thể rắn (SSD)
C. Bộ nhớ RAM
D. Bộ nhớ ROM

1 / 50

Category: Tin học đại cương

Tags: Bộ đề 3

1. Đâu là thành phần chính của máy tính chịu trách nhiệm thực hiện các phép tính và xử lý dữ liệu?

2 / 50

Category: Tin học đại cương

Tags: Bộ đề 3

2. Bộ nhớ RAM được sử dụng để làm gì trong máy tính?

3 / 50

Category: Tin học đại cương

Tags: Bộ đề 3

3. Hệ điều hành (Operating System) có vai trò gì?

4 / 50

Category: Tin học đại cương

Tags: Bộ đề 3

4. Mạng Internet là gì?

5 / 50

Category: Tin học đại cương

Tags: Bộ đề 3

5. Đơn vị đo lường dữ liệu nhỏ nhất trong máy tính là gì?

6 / 50

Category: Tin học đại cương

Tags: Bộ đề 3

6. Phần mềm độc hại (Malware) là gì?

7 / 50

Category: Tin học đại cương

Tags: Bộ đề 3

7. Thuật toán (Algorithm) là gì trong tin học?

8 / 50

Category: Tin học đại cương

Tags: Bộ đề 3

8. Đuôi mở rộng của tập tin (file extension) dùng để làm gì?

9 / 50

Category: Tin học đại cương

Tags: Bộ đề 3

9. Công dụng chính của trình duyệt web (web browser) là gì?

10 / 50

Category: Tin học đại cương

Tags: Bộ đề 3

10. Điện toán đám mây (Cloud Computing) là gì?

11 / 50

Category: Tin học đại cương

Tags: Bộ đề 3

11. Thiết bị nhập (Input device) dùng để làm gì?

12 / 50

Category: Tin học đại cương

Tags: Bộ đề 3

12. Sự khác biệt cơ bản giữa phần cứng (Hardware) và phần mềm (Software) là gì?

13 / 50

Category: Tin học đại cương

Tags: Bộ đề 3

13. Cơ sở dữ liệu (Database) là gì?

14 / 50

Category: Tin học đại cương

Tags: Bộ đề 3

14. Bộ định tuyến (Router) có chức năng gì trong mạng máy tính?

15 / 50

Category: Tin học đại cương

Tags: Bộ đề 3

15. Phần mềm diệt virus (Antivirus software) có mục đích chính là gì?

16 / 50

Category: Tin học đại cương

Tags: Bộ đề 3

16. Đâu là thành phần chính của máy tính chịu trách nhiệm thực hiện các phép tính toán và xử lý dữ liệu?

17 / 50

Category: Tin học đại cương

Tags: Bộ đề 3

17. Phần mềm nào đóng vai trò là trung gian giao tiếp giữa người dùng và phần cứng máy tính?

18 / 50

Category: Tin học đại cương

Tags: Bộ đề 3

18. Thiết bị nào sau đây là thiết bị nhập dữ liệu?

19 / 50

Category: Tin học đại cương

Tags: Bộ đề 3

19. Đơn vị đo lường thông tin nhỏ nhất trong máy tính là gì?

20 / 50

Category: Tin học đại cương

Tags: Bộ đề 3

20. Loại bộ nhớ nào sau đây dùng để lưu trữ dữ liệu tạm thời khi máy tính đang hoạt động và cho phép truy cập ngẫu nhiên?

21 / 50

Category: Tin học đại cương

Tags: Bộ đề 3

21. Internet là gì?

22 / 50

Category: Tin học đại cương

Tags: Bộ đề 3

22. WWW (World Wide Web) là gì?

23 / 50

Category: Tin học đại cương

Tags: Bộ đề 3

23. Phần mềm nào thường được sử dụng để tạo và chỉnh sửa văn bản?

24 / 50

Category: Tin học đại cương

Tags: Bộ đề 3

24. Địa chỉ IP có chức năng chính là gì?

25 / 50

Category: Tin học đại cương

Tags: Bộ đề 3

25. Thuật ngữ 'phần mềm mã nguồn mở' (Open Source Software) có nghĩa là gì?

26 / 50

Category: Tin học đại cương

Tags: Bộ đề 3

26. Virus máy tính là gì?

27 / 50

Category: Tin học đại cương

Tags: Bộ đề 3

27. Giao thức HTTP được sử dụng để làm gì?

28 / 50

Category: Tin học đại cương

Tags: Bộ đề 3

28. Trong các loại ổ cứng sau, loại nào thường có tốc độ truy xuất dữ liệu nhanh hơn?

29 / 50

Category: Tin học đại cương

Tags: Bộ đề 3

29. Mục đích chính của việc sao lưu dữ liệu (backup) là gì?

30 / 50

Category: Tin học đại cương

Tags: Bộ đề 3

30. Trình duyệt web (Web browser) được sử dụng để làm gì?

31 / 50

Category: Tin học đại cương

Tags: Bộ đề 3

31. Đâu là thành phần chính của máy tính chịu trách nhiệm thực hiện các phép tính toán và xử lý dữ liệu?

32 / 50

Category: Tin học đại cương

Tags: Bộ đề 3

32. Hệ điều hành có vai trò chính là gì trong hệ thống máy tính?

33 / 50

Category: Tin học đại cương

Tags: Bộ đề 3

33. Đơn vị đo lường dữ liệu nhỏ nhất trong máy tính là gì?

34 / 50

Category: Tin học đại cương

Tags: Bộ đề 3

34. Phần mềm nào sau đây là một ví dụ về phần mềm ứng dụng?

35 / 50

Category: Tin học đại cương

Tags: Bộ đề 3

35. Mạng Internet là gì?

36 / 50

Category: Tin học đại cương

Tags: Bộ đề 3

36. Chức năng chính của trình duyệt web (Web browser) là gì?

37 / 50

Category: Tin học đại cương

Tags: Bộ đề 3

37. Bộ nhớ RAM (Random Access Memory) được sử dụng để làm gì?

38 / 50

Category: Tin học đại cương

Tags: Bộ đề 3

38. Ổ cứng (Hard Drive) có vai trò chính là gì trong máy tính?

39 / 50

Category: Tin học đại cương

Tags: Bộ đề 3

39. Mạng máy tính (Computer network) là gì?

40 / 50

Category: Tin học đại cương

Tags: Bộ đề 3

40. Phần mềm độc hại (Malware) là gì?

41 / 50

Category: Tin học đại cương

Tags: Bộ đề 3

41. Địa chỉ IP (Internet Protocol address) là gì?

42 / 50

Category: Tin học đại cương

Tags: Bộ đề 3

42. Điện toán đám mây (Cloud computing) là gì?

43 / 50

Category: Tin học đại cương

Tags: Bộ đề 3

43. Thuật toán (Algorithm) là gì?

44 / 50

Category: Tin học đại cương

Tags: Bộ đề 3

44. Hệ nhị phân (Binary system) sử dụng cơ số nào để biểu diễn số?

45 / 50

Category: Tin học đại cương

Tags: Bộ đề 3

45. Thiết bị nhập (Input device) có vai trò gì trong hệ thống máy tính?

46 / 50

Category: Tin học đại cương

Tags: Bộ đề 3

46. Đâu là thành phần quan trọng nhất của máy tính, thực hiện các phép tính toán và điều khiển hoạt động của toàn bộ hệ thống?

47 / 50

Category: Tin học đại cương

Tags: Bộ đề 3

47. Loại phần mềm nào đóng vai trò trung gian giữa người dùng và phần cứng máy tính, quản lý và điều phối các tài nguyên hệ thống?

48 / 50

Category: Tin học đại cương

Tags: Bộ đề 3

48. Đơn vị đo lường thông tin nhỏ nhất trong hệ thống máy tính là gì?

49 / 50

Category: Tin học đại cương

Tags: Bộ đề 3

49. Mạng máy tính toàn cầu lớn nhất hiện nay, kết nối hàng tỷ thiết bị trên khắp thế giới được gọi là gì?

50 / 50

Category: Tin học đại cương

Tags: Bộ đề 3

50. Bộ nhớ nào trong máy tính được sử dụng để lưu trữ dữ liệu tạm thời khi chương trình đang chạy và có tốc độ truy xuất nhanh?

Xem kết quả

0
Bạn đã sẵn sàng chưa? 45 phút làm bài bắt đầu!!!
Bạn đã hết giờ làm bài! Xem kết quả các câu hỏi đã làm nhé!!!

Tin học đại cương

Đề 4 - Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Tin học đại cương

Đề thi trắc nghiệm online số 4 của môn Tin học đại cương bao gồm nhiều câu hỏi hay, bám sát chương trình. Cùng làm bài tập trắc nghiệm Tin học đại cương ngay.

1. Đâu là thành phần chính của máy tính chịu trách nhiệm thực hiện các phép tính và xử lý dữ liệu?
A. Bộ nhớ RAM
B. CPU (Bộ xử lý trung tâm)
C. Ổ cứng
D. Card đồ họa

2. Bộ nhớ RAM được sử dụng để làm gì trong máy tính?
A. Lưu trữ dữ liệu lâu dài
B. Lưu trữ tạm thời dữ liệu và chương trình đang chạy
C. Lưu trữ hệ điều hành
D. Xử lý đồ họa

3. Hệ điều hành (Operating System) có vai trò gì?
A. Là một phần cứng của máy tính
B. Quản lý và điều phối các tài nguyên phần cứng và phần mềm của máy tính
C. Là một loại phần mềm ứng dụng
D. Là một thiết bị mạng

4. Mạng Internet là gì?
A. Một mạng máy tính cục bộ
B. Một mạng lưới toàn cầu kết nối hàng triệu mạng nhỏ hơn
C. Một loại máy tính đặc biệt
D. Một phần mềm dùng để duyệt web

5. Đơn vị đo lường dữ liệu nhỏ nhất trong máy tính là gì?
A. Byte
B. Bit
C. Kilobyte
D. Megabyte

6. Phần mềm độc hại (Malware) là gì?
A. Phần mềm giúp tăng tốc máy tính
B. Phần mềm có mục đích gây hại cho hệ thống máy tính
C. Phần mềm dùng để soạn thảo văn bản
D. Phần mềm dùng để duyệt web

7. Thuật toán (Algorithm) là gì trong tin học?
A. Một loại phần cứng máy tính
B. Một dãy các bước hướng dẫn rõ ràng để giải quyết một vấn đề
C. Một ngôn ngữ lập trình
D. Một loại dữ liệu

8. Đuôi mở rộng của tập tin (file extension) dùng để làm gì?
A. Đặt tên cho tập tin
B. Xác định loại tập tin
C. Xác định kích thước tập tin
D. Xác định ngày tạo tập tin

9. Công dụng chính của trình duyệt web (web browser) là gì?
A. Gửi và nhận email
B. Truy cập và xem các trang web trên Internet
C. Soạn thảo văn bản
D. Quản lý tập tin

10. Điện toán đám mây (Cloud Computing) là gì?
A. Các máy chủ vật lý được đặt trên mây
B. Mô hình cung cấp dịch vụ điện toán qua Internet
C. Một loại phần mềm đặc biệt
D. Một loại thiết bị lưu trữ dữ liệu cục bộ

11. Thiết bị nhập (Input device) dùng để làm gì?
A. Hiển thị thông tin ra màn hình
B. Đưa dữ liệu và lệnh vào máy tính
C. Lưu trữ dữ liệu lâu dài
D. Xử lý dữ liệu

12. Sự khác biệt cơ bản giữa phần cứng (Hardware) và phần mềm (Software) là gì?
A. Phần cứng là vật lý, phần mềm là các chương trình
B. Phần cứng là các chương trình, phần mềm là vật lý
C. Phần cứng là tạm thời, phần mềm là vĩnh viễn
D. Phần cứng xử lý dữ liệu, phần mềm lưu trữ dữ liệu

13. Cơ sở dữ liệu (Database) là gì?
A. Một chương trình duyệt web
B. Một tập hợp dữ liệu có tổ chức
C. Một loại bộ nhớ máy tính
D. Phần mềm soạn thảo văn bản

14. Bộ định tuyến (Router) có chức năng gì trong mạng máy tính?
A. Kết nối trực tiếp các máy tính với nhau
B. Định tuyến và chuyển tiếp dữ liệu giữa các mạng
C. Lưu trữ dữ liệu trong mạng
D. Hiển thị trang web

15. Phần mềm diệt virus (Antivirus software) có mục đích chính là gì?
A. Tăng tốc độ máy tính
B. Bảo vệ máy tính khỏi phần mềm độc hại
C. Soạn thảo văn bản
D. Quản lý tập tin

16. Đâu là thành phần chính của máy tính chịu trách nhiệm thực hiện các phép tính toán và xử lý dữ liệu?
A. Bộ nhớ RAM
B. Ổ cứng
C. CPU (Bộ xử lý trung tâm)
D. Card đồ họa

17. Phần mềm nào đóng vai trò là trung gian giao tiếp giữa người dùng và phần cứng máy tính?
A. Phần mềm ứng dụng
B. Phần mềm hệ thống
C. Trình duyệt web
D. Phần mềm tiện ích

18. Thiết bị nào sau đây là thiết bị nhập dữ liệu?
A. Màn hình
B. Máy in
C. Bàn phím
D. Loa

19. Đơn vị đo lường thông tin nhỏ nhất trong máy tính là gì?
A. Byte
B. Kilobyte
C. Bit
D. Megabyte

20. Loại bộ nhớ nào sau đây dùng để lưu trữ dữ liệu tạm thời khi máy tính đang hoạt động và cho phép truy cập ngẫu nhiên?
A. ROM
B. RAM
C. Ổ cứng HDD
D. Ổ cứng SSD

21. Internet là gì?
A. Một mạng máy tính cục bộ
B. Một mạng lưới toàn cầu của các mạng máy tính
C. Một loại phần mềm
D. Một thiết bị phần cứng

22. WWW (World Wide Web) là gì?
A. Một loại virus máy tính
B. Một dịch vụ trên Internet cho phép truy cập các trang web
C. Tên của một công ty công nghệ
D. Một giao thức mạng

23. Phần mềm nào thường được sử dụng để tạo và chỉnh sửa văn bản?
A. Phần mềm bảng tính
B. Phần mềm trình chiếu
C. Phần mềm xử lý văn bản
D. Phần mềm quản lý cơ sở dữ liệu

24. Địa chỉ IP có chức năng chính là gì?
A. Bảo vệ máy tính khỏi virus
B. Định danh và xác định vị trí của thiết bị trên mạng
C. Tăng tốc độ kết nối Internet
D. Lưu trữ dữ liệu trên mạng

25. Thuật ngữ 'phần mềm mã nguồn mở' (Open Source Software) có nghĩa là gì?
A. Phần mềm chỉ có thể sử dụng miễn phí
B. Phần mềm mà mã nguồn của nó được công khai và cho phép người dùng sửa đổi, phân phối
C. Phần mềm được bảo mật tuyệt đối
D. Phần mềm chỉ dành cho chuyên gia

26. Virus máy tính là gì?
A. Một chương trình giúp tăng tốc độ máy tính
B. Một loại phần cứng máy tính bị lỗi
C. Một loại phần mềm độc hại có khả năng tự sao chép và lây lan
D. Một phần mềm hệ thống quan trọng

27. Giao thức HTTP được sử dụng để làm gì?
A. Gửi và nhận email
B. Truyền tải dữ liệu trang web trên Internet
C. Kết nối mạng không dây
D. Mã hóa dữ liệu

28. Trong các loại ổ cứng sau, loại nào thường có tốc độ truy xuất dữ liệu nhanh hơn?
A. Ổ cứng HDD (Hard Disk Drive)
B. Ổ cứng SSD (Solid State Drive)
C. Ổ đĩa mềm
D. Ổ đĩa quang (CD/DVD)

29. Mục đích chính của việc sao lưu dữ liệu (backup) là gì?
A. Tăng tốc độ máy tính
B. Tiết kiệm dung lượng ổ cứng
C. Phòng ngừa mất dữ liệu do sự cố
D. Cải thiện hiệu suất làm việc của phần mềm

30. Trình duyệt web (Web browser) được sử dụng để làm gì?
A. Soạn thảo văn bản
B. Quản lý tập tin
C. Truy cập và hiển thị nội dung trang web
D. Gửi và nhận email

31. Đâu là thành phần chính của máy tính chịu trách nhiệm thực hiện các phép tính toán và xử lý dữ liệu?
A. Bộ nhớ RAM
B. Ổ cứng
C. Bộ vi xử lý (CPU)
D. Card đồ họa

32. Hệ điều hành có vai trò chính là gì trong hệ thống máy tính?
A. Soạn thảo văn bản
B. Quản lý và điều phối các thiết bị phần cứng và phần mềm
C. Kết nối mạng Internet
D. Chơi game và giải trí

33. Đơn vị đo lường dữ liệu nhỏ nhất trong máy tính là gì?
A. Byte
B. Kilobyte
C. Bit
D. Megabyte

34. Phần mềm nào sau đây là một ví dụ về phần mềm ứng dụng?
A. Windows 10
B. macOS
C. Microsoft Word
D. Linux

35. Mạng Internet là gì?
A. Mạng máy tính cục bộ trong một tòa nhà
B. Mạng lưới toàn cầu kết nối hàng triệu máy tính trên thế giới
C. Một loại phần mềm quản lý mạng
D. Một thiết bị phần cứng để kết nối mạng

36. Chức năng chính của trình duyệt web (Web browser) là gì?
A. Soạn thảo văn bản trực tuyến
B. Xem và tương tác với các trang web trên Internet
C. Quản lý file và thư mục trên máy tính
D. Gửi và nhận thư điện tử

37. Bộ nhớ RAM (Random Access Memory) được sử dụng để làm gì?
A. Lưu trữ dữ liệu lâu dài ngay cả khi tắt máy
B. Lưu trữ tạm thời dữ liệu và chương trình đang chạy
C. Lưu trữ hệ điều hành
D. Kết nối máy tính với mạng Internet

38. Ổ cứng (Hard Drive) có vai trò chính là gì trong máy tính?
A. Xử lý dữ liệu
B. Hiển thị hình ảnh
C. Lưu trữ dữ liệu lâu dài
D. Kết nối mạng không dây

39. Mạng máy tính (Computer network) là gì?
A. Một máy tính duy nhất
B. Tập hợp các máy tính kết nối với nhau để chia sẻ tài nguyên
C. Mạng lưới điện thoại
D. Mạng lưới truyền hình

40. Phần mềm độc hại (Malware) là gì?
A. Phần mềm tốt giúp bảo vệ máy tính
B. Phần mềm có hại được thiết kế để xâm nhập và gây hại cho hệ thống
C. Phần mềm dùng để chơi game
D. Phần mềm dùng để soạn thảo văn bản

41. Địa chỉ IP (Internet Protocol address) là gì?
A. Mật khẩu của máy tính
B. Tên người dùng của máy tính
C. Địa chỉ duy nhất để xác định thiết bị trên mạng
D. Địa chỉ trang web

42. Điện toán đám mây (Cloud computing) là gì?
A. Lưu trữ dữ liệu trên máy tính cá nhân
B. Mô hình cung cấp tài nguyên máy tính qua Internet, cho phép truy cập và sử dụng dịch vụ từ xa
C. Lưu trữ dữ liệu trên ổ đĩa USB
D. Lưu trữ dữ liệu trên đĩa CD

43. Thuật toán (Algorithm) là gì?
A. Một chương trình máy tính hoàn chỉnh
B. Một dãy các bước hướng dẫn rõ ràng để giải quyết một vấn đề cụ thể
C. Một loại phần cứng máy tính
D. Một loại ngôn ngữ lập trình

44. Hệ nhị phân (Binary system) sử dụng cơ số nào để biểu diễn số?
A. Cơ số 10
B. Cơ số 2
C. Cơ số 16
D. Cơ số 8

45. Thiết bị nhập (Input device) có vai trò gì trong hệ thống máy tính?
A. Hiển thị thông tin ra màn hình
B. Xử lý dữ liệu
C. Đưa dữ liệu vào máy tính để xử lý
D. Lưu trữ dữ liệu

46. Đâu là thành phần quan trọng nhất của máy tính, thực hiện các phép tính toán và điều khiển hoạt động của toàn bộ hệ thống?
A. Bộ nhớ RAM
B. Ổ cứng (HDD/SSD)
C. Bộ vi xử lý (CPU)
D. Card đồ họa (GPU)

47. Loại phần mềm nào đóng vai trò trung gian giữa người dùng và phần cứng máy tính, quản lý và điều phối các tài nguyên hệ thống?
A. Phần mềm ứng dụng
B. Phần mềm hệ thống
C. Phần mềm tiện ích
D. Phần mềm lập trình

48. Đơn vị đo lường thông tin nhỏ nhất trong hệ thống máy tính là gì?
A. Byte
B. Kilobyte
C. Bit
D. Megabyte

49. Mạng máy tính toàn cầu lớn nhất hiện nay, kết nối hàng tỷ thiết bị trên khắp thế giới được gọi là gì?
A. Mạng LAN
B. Mạng WAN
C. Internet
D. Intranet

50. Bộ nhớ nào trong máy tính được sử dụng để lưu trữ dữ liệu tạm thời khi chương trình đang chạy và có tốc độ truy xuất nhanh?
A. Ổ cứng (HDD)
B. Ổ cứng thể rắn (SSD)
C. Bộ nhớ RAM
D. Bộ nhớ ROM

1 / 50

Category: Tin học đại cương

Tags: Bộ đề 4

1. Đâu là thành phần chính chịu trách nhiệm xử lý dữ liệu trong máy tính?

2 / 50

Category: Tin học đại cương

Tags: Bộ đề 4

2. Hệ điều hành thuộc loại phần mềm nào?

3 / 50

Category: Tin học đại cương

Tags: Bộ đề 4

3. Internet là gì?

4 / 50

Category: Tin học đại cương

Tags: Bộ đề 4

4. Hệ thống số nhị phân (binary) dựa trên cơ số nào?

5 / 50

Category: Tin học đại cương

Tags: Bộ đề 4

5. Thuật toán (algorithm) là gì?

6 / 50

Category: Tin học đại cương

Tags: Bộ đề 4

6. Phương pháp phổ biến nào để bảo vệ máy tính khỏi phần mềm độc hại (malware)?

7 / 50

Category: Tin học đại cương

Tags: Bộ đề 4

7. Microsoft Word là một ví dụ của loại phần mềm nào?

8 / 50

Category: Tin học đại cương

Tags: Bộ đề 4

8. Chức năng chính của RAM trong máy tính là gì?

9 / 50

Category: Tin học đại cương

Tags: Bộ đề 4

9. Thiết bị nào sau đây là thiết bị đầu vào?

10 / 50

Category: Tin học đại cương

Tags: Bộ đề 4

10. Loại bộ nhớ thứ cấp nào sau đây?

11 / 50

Category: Tin học đại cương

Tags: Bộ đề 4

11. Chức năng chính của hệ điều hành là gì?

12 / 50

Category: Tin học đại cương

Tags: Bộ đề 4

12. LAN là viết tắt của cụm từ nào trong mạng máy tính?

13 / 50

Category: Tin học đại cương

Tags: Bộ đề 4

13. Đuôi mở rộng ".docx" thường chỉ loại tập tin nào?

14 / 50

Category: Tin học đại cương

Tags: Bộ đề 4

14. Điện toán đám mây (cloud computing) là gì?

15 / 50

Category: Tin học đại cương

Tags: Bộ đề 4

15. Ứng dụng nào sau đây là trình duyệt web?

16 / 50

Category: Tin học đại cương

Tags: Bộ đề 4

16. Đâu là thành phần quan trọng nhất của máy tính, thực hiện các phép tính toán và điều khiển toàn bộ hoạt động của hệ thống?

17 / 50

Category: Tin học đại cương

Tags: Bộ đề 4

17. Loại bộ nhớ nào sau đây dùng để lưu trữ dữ liệu tạm thời khi máy tính đang hoạt động và cho phép truy cập dữ liệu ngẫu nhiên?

18 / 50

Category: Tin học đại cương

Tags: Bộ đề 4

18. Phần mềm nào đóng vai trò là trung gian giao tiếp giữa người dùng và phần cứng máy tính?

19 / 50

Category: Tin học đại cương

Tags: Bộ đề 4

19. Đơn vị đo lường thông tin cơ bản nhất trong máy tính là gì?

20 / 50

Category: Tin học đại cương

Tags: Bộ đề 4

20. Mạng máy tính nào kết nối các máy tính trong phạm vi nhỏ như một văn phòng hoặc tòa nhà?

21 / 50

Category: Tin học đại cương

Tags: Bộ đề 4

21. Thiết bị nào sau đây KHÔNG phải là thiết bị nhập liệu của máy tính?

22 / 50

Category: Tin học đại cương

Tags: Bộ đề 4

22. Loại phần mềm nào được thiết kế để thực hiện các công việc cụ thể cho người dùng, ví dụ như soạn thảo văn bản, duyệt web, chơi game?

23 / 50

Category: Tin học đại cương

Tags: Bộ đề 4

23. Địa chỉ IP có chức năng gì trong mạng Internet?

24 / 50

Category: Tin học đại cương

Tags: Bộ đề 4

24. Thuật ngữ 'malware' dùng để chỉ loại phần mềm nào?

25 / 50

Category: Tin học đại cương

Tags: Bộ đề 4

25. Phương pháp nào sau đây giúp bảo vệ dữ liệu cá nhân trên mạng Internet?

26 / 50

Category: Tin học đại cương

Tags: Bộ đề 4

26. Dịch vụ nào cho phép lưu trữ dữ liệu và truy cập chúng từ bất kỳ đâu có kết nối Internet?

27 / 50

Category: Tin học đại cương

Tags: Bộ đề 4

27. WWW là viết tắt của cụm từ nào?

28 / 50

Category: Tin học đại cương

Tags: Bộ đề 4

28. Ngôn ngữ lập trình nào sau đây thường được sử dụng để phát triển ứng dụng web phía máy khách (client-side)?

29 / 50

Category: Tin học đại cương

Tags: Bộ đề 4

29. Thiết bị nào sau đây có thể kết nối nhiều mạng LAN khác nhau thành một mạng WAN?

30 / 50

Category: Tin học đại cương

Tags: Bộ đề 4

30. Khái niệm 'Big Data' đề cập đến điều gì?

31 / 50

Category: Tin học đại cương

Tags: Bộ đề 4

31. Đâu là thành phần chính thực hiện các phép tính toán và xử lý dữ liệu trong máy tính?

32 / 50

Category: Tin học đại cương

Tags: Bộ đề 4

32. Loại bộ nhớ nào sau đây thường được sử dụng để lưu trữ dữ liệu tạm thời khi máy tính đang hoạt động và mất dữ liệu khi tắt nguồn?

33 / 50

Category: Tin học đại cương

Tags: Bộ đề 4

33. Thiết bị nào sau đây là thiết bị nhập dữ liệu?

34 / 50

Category: Tin học đại cương

Tags: Bộ đề 4

34. Hệ điều hành (Operating System) có vai trò chính là gì?

35 / 50

Category: Tin học đại cương

Tags: Bộ đề 4

35. Phần mềm ứng dụng (Application Software) là gì?

36 / 50

Category: Tin học đại cương

Tags: Bộ đề 4

36. Đâu là một ví dụ về phần mềm bảng tính (Spreadsheet Software)?

37 / 50

Category: Tin học đại cương

Tags: Bộ đề 4

37. Mạng máy tính (Computer Network) là gì?

38 / 50

Category: Tin học đại cương

Tags: Bộ đề 4

38. Internet là gì?

39 / 50

Category: Tin học đại cương

Tags: Bộ đề 4

39. WWW (World Wide Web) là gì?

40 / 50

Category: Tin học đại cương

Tags: Bộ đề 4

40. Địa chỉ IP (Internet Protocol Address) dùng để làm gì?

41 / 50

Category: Tin học đại cương

Tags: Bộ đề 4

41. Đơn vị đo lường thông tin nhỏ nhất trong máy tính là gì?

42 / 50

Category: Tin học đại cương

Tags: Bộ đề 4

42. Virus máy tính là gì?

43 / 50

Category: Tin học đại cương

Tags: Bộ đề 4

43. Tường lửa (Firewall) có chức năng chính là gì?

44 / 50

Category: Tin học đại cương

Tags: Bộ đề 4

44. Dữ liệu (Data) khác với thông tin (Information) như thế nào?

45 / 50

Category: Tin học đại cương

Tags: Bộ đề 4

45. Thuật ngữ 'Open Source' (Mã nguồn mở) trong phần mềm có nghĩa là gì?

46 / 50

Category: Tin học đại cương

Tags: Bộ đề 4

46. Đâu là thành phần quan trọng nhất của máy tính, thực hiện các phép tính toán và điều khiển hoạt động của toàn bộ hệ thống?

47 / 50

Category: Tin học đại cương

Tags: Bộ đề 4

47. Phần mềm nào đóng vai trò trung gian giữa người dùng và phần cứng máy tính, quản lý và điều phối các tài nguyên của hệ thống?

48 / 50

Category: Tin học đại cương

Tags: Bộ đề 4

48. Đơn vị đo lường thông tin cơ bản nhất trong máy tính là gì?

49 / 50

Category: Tin học đại cương

Tags: Bộ đề 4

49. Mạng máy tính LAN thường được sử dụng để kết nối các thiết bị trong phạm vi nào?

50 / 50

Category: Tin học đại cương

Tags: Bộ đề 4

50. Thiết bị nào sau đây KHÔNG phải là thiết bị nhập dữ liệu vào máy tính?

Xem kết quả

0

Bạn đã sẵn sàng chưa? 45 phút làm bài bắt đầu!!!

Bạn đã hết giờ làm bài! Xem kết quả các câu hỏi đã làm nhé!!!


Tin học đại cương

Đề 5 - Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Tin học đại cương

Đề thi trắc nghiệm online số 5 của môn Tin học đại cương bao gồm nhiều câu hỏi hay, bám sát chương trình. Cùng làm bài tập trắc nghiệm Tin học đại cương ngay.

1. Bộ phận nào của máy tính thực hiện các phép tính số học và logic?

A. Bộ nhớ RAM
B. Ổ cứng
C. CPU
D. Card đồ họa

2. RAM là viết tắt của cụm từ nào?

A. Read Only Memory
B. Random Access Memory
C. Regular Application Memory
D. Rewritable Access Memory

3. Phần mềm nào sau đây là phần mềm hệ thống?

A. Microsoft Word
B. Google Chrome
C. Hệ điều hành Windows
D. Adobe Photoshop

4. Chức năng chính của hệ điều hành là gì?

A. Soạn thảo văn bản
B. Chơi game
C. Quản lý tài nguyên phần cứng và phần mềm
D. Truy cập Internet

5. Mạng máy tính nào kết nối các máy tính trong phạm vi một tòa nhà hoặc văn phòng?

A. WAN
B. Internet
C. LAN
D. Mạng di động

6. Đơn vị đo lường thông tin nhỏ nhất trong máy tính là gì?

A. Byte
B. Kilobyte
C. Bit
D. Megabyte

7. 1 Byte bằng bao nhiêu bit?

A. 4 bits
B. 8 bits
C. 16 bits
D. 32 bits

8. Thiết bị nào giúp bảo vệ máy tính khỏi truy cập trái phép từ bên ngoài?

A. Modem
B. Router
C. Firewall
D. Switch

9. Phần mềm độc hại được gọi chung là gì?

A. Hardware
B. Malware
C. Spyware
D. Adware

10. Thiết bị nhập dữ liệu cơ bản nhất của máy tính là gì?

A. Chuột (Mouse)
B. Màn hình (Monitor)
C. Bàn phím (Keyboard)
D. Máy in (Printer)

11. Dịch vụ nào cho phép lưu trữ và truy cập dữ liệu qua Internet?

A. Mạng LAN
B. Điện toán đám mây (Cloud computing)
C. Mạng WAN
D. Bluetooth

12. Sự khác biệt cơ bản giữa phần cứng và phần mềm là gì?

A. Phần cứng có thể nhìn thấy, phần mềm thì không
B. Phần cứng là các thiết bị vật lý, phần mềm là các chương trình
C. Phần cứng đắt tiền hơn phần mềm
D. Phần cứng do con người tạo ra, phần mềm thì không

13. URL là viết tắt của cụm từ nào?

A. Universal Resource Locator
B. Uniform Resource Locator
C. Unified Resource Locator
D. Unit Resource Locator

14. Phần mềm nào giúp người dùng truy cập và xem nội dung trang web?

A. Hệ điều hành
B. Trình duyệt web (Web browser)
C. Phần mềm diệt virus
D. Phần mềm văn phòng

15. Thiết bị lưu trữ dữ liệu nào sử dụng công nghệ từ tính và có dung lượng lớn, thường được gắn trong máy tính?

A. USB Flash Drive
B. Ổ cứng (Hard Disk Drive - HDD)
C. Ổ đĩa quang (Optical Drive)
D. Thẻ nhớ SD

16. Đơn vị nào sau đây đo lường tốc độ xử lý của CPU?

A. Byte
B. Hertz (Hz)
C. Megapixel
D. DPI

17. RAM (Bộ nhớ truy cập ngẫu nhiên) thuộc loại bộ nhớ nào?

A. Bộ nhớ ngoài
B. Bộ nhớ trong
C. Bộ nhớ cache
D. Bộ nhớ chỉ đọc

18. Thiết bị nào sau đây là thiết bị nhập dữ liệu?

A. Màn hình
B. Máy in
C. Loa
D. Bàn phím

19. Hệ điều hành (Operating System) thuộc loại phần mềm nào?

A. Phần mềm ứng dụng
B. Phần mềm hệ thống
C. Phần mềm tiện ích
D. Phần mềm lập trình

20. Đâu là đơn vị đo lường dung lượng lưu trữ dữ liệu?

A. Bit
B. Hertz
C. Pixel
D. DPI

21. Mạng máy tính LAN là viết tắt của cụm từ nào?

A. Large Area Network
B. Local Area Network
C. Long Access Network
D. Linear Area Network

22. WWW (World Wide Web) là gì?

A. Một loại virus máy tính
B. Một ngôn ngữ lập trình
C. Hệ thống siêu văn bản trên Internet
D. Tên của một công ty công nghệ

23. Phần mềm nào sau đây thường được sử dụng để soạn thảo văn bản?

A. Microsoft Excel
B. Microsoft PowerPoint
C. Microsoft Word
D. Google Chrome

24. Định dạng tập tin nào sau đây thường được sử dụng cho ảnh nén?

A. .docx
B. .xlsx
C. .jpg
D. .pptx

25. Thiết bị nào sau đây giúp kết nối máy tính với mạng Internet không dây?

A. Modem
B. Router
C. Card mạng (NIC)
D. Wi-Fi

26. Virus máy tính lây lan chủ yếu qua con đường nào?

A. Ánh sáng
B. Không khí
C. Internet và thiết bị lưu trữ ngoài
D. Nhiệt độ

27. Thuật ngữ 'phần cứng' (hardware) trong tin học dùng để chỉ:

A. Các chương trình phần mềm
B. Các thiết bị vật lý của máy tính
C. Dữ liệu được lưu trữ
D. Quy trình xử lý thông tin

28. Thao tác nào sau đây KHÔNG phải là thao tác cơ bản với tập tin và thư mục?

A. Sao chép (Copy)
B. Di chuyển (Move)
C. Nén (Compress)
D. Chụp ảnh màn hình (Screenshot)

29. Trong địa chỉ email, ký tự '@' có ý nghĩa gì?

A. Phân tách tên người dùng và tên miền
B. Bắt đầu một câu lệnh
C. Đại diện cho khoảng trắng
D. Kết thúc địa chỉ email

30. Ngôn ngữ lập trình bậc cao (High-level programming language) có đặc điểm gì?

A. Khó hiểu đối với con người
B. Gần gũi với ngôn ngữ máy
C. Dễ đọc và dễ viết hơn ngôn ngữ máy
D. Chỉ chạy được trên một loại máy tính

31. Đâu là thành phần phần cứng chính của máy tính chịu trách nhiệm thực hiện các phép tính toán và xử lý dữ liệu?

A. RAM (Bộ nhớ truy cập ngẫu nhiên)
B. CPU (Bộ xử lý trung tâm)
C. Ổ cứng (Hard Disk Drive)
D. Card đồ họa (Graphics Card)

32. Hệ điều hành (Operating System) thuộc loại phần mềm nào?

A. Phần mềm ứng dụng
B. Phần mềm hệ thống
C. Phần mềm tiện ích
D. Phần mềm độc hại

33. Đơn vị đo lường thông tin nhỏ nhất trong máy tính là gì?

A. Byte
B. Kilobyte
C. Bit
D. Megabyte

34. Thiết bị nào sau đây là thiết bị nhập dữ liệu?

A. Màn hình (Monitor)
B. Máy in (Printer)
C. Bàn phím (Keyboard)
D. Loa (Speaker)

35. Loại bộ nhớ nào trong máy tính lưu trữ dữ liệu tạm thời khi máy tính đang hoạt động và sẽ mất dữ liệu khi tắt nguồn?

A. ROM (Bộ nhớ chỉ đọc)
B. RAM (Bộ nhớ truy cập ngẫu nhiên)
C. Ổ cứng (Hard Disk Drive)
D. Bộ nhớ cache

36. Mạng Internet là một ví dụ của loại mạng máy tính nào?

A. LAN (Mạng cục bộ)
B. WAN (Mạng diện rộng)
C. MAN (Mạng đô thị)
D. PAN (Mạng cá nhân)

37. Phần mềm nào sau đây thường được sử dụng để duyệt web (truy cập Internet)?

A. Microsoft Word
B. Microsoft Excel
C. Google Chrome
D. Adobe Photoshop

38. Đuôi mở rộng nào thường được sử dụng cho các tập tin văn bản thuần túy?

A. .docx
B. .xlsx
C. .txt
D. .pptx

39. Khái niệm 'điện toán đám mây' (cloud computing) đề cập đến điều gì?

A. Việc sử dụng máy tính cá nhân mạnh mẽ
B. Việc lưu trữ và truy cập dữ liệu và ứng dụng qua Internet
C. Việc kết nối các máy tính trong một văn phòng
D. Việc sử dụng phần mềm mã nguồn mở

40. Virus máy tính là một loại...

A. Phần mềm tiện ích
B. Phần mềm hệ thống
C. Phần mềm độc hại (Malware)
D. Phần mềm ứng dụng

41. Thuật ngữ 'URL' thường được sử dụng để chỉ điều gì trên Internet?

A. Tên người dùng (Username)
B. Địa chỉ email (Email address)
C. Địa chỉ trang web (Web address)
D. Mật khẩu (Password)

42. Ngôn ngữ lập trình bậc cao (High-level programming language) có đặc điểm gì?

A. Khó hiểu và gần với ngôn ngữ máy
B. Dễ hiểu và gần với ngôn ngữ tự nhiên
C. Chỉ chạy được trên một loại máy tính
D. Yêu cầu kiến thức sâu về phần cứng

43. Trong bảng tính (spreadsheet), phần mềm nào sau đây thường được sử dụng phổ biến?

A. Microsoft Word
B. Microsoft PowerPoint
C. Microsoft Excel
D. Microsoft Access

44. Công cụ tìm kiếm (search engine) được sử dụng để làm gì trên Internet?

A. Gửi và nhận email
B. Tìm kiếm thông tin trên các trang web
C. Chỉnh sửa ảnh
D. Soạn thảo văn bản

45. Sao lưu dữ liệu (backup) là quá trình...

A. Xóa dữ liệu không cần thiết
B. Di chuyển dữ liệu sang máy tính khác
C. Tạo bản sao dữ liệu để phục hồi khi cần
D. Mã hóa dữ liệu để bảo mật

46. Đơn vị đo thông tin nhỏ nhất trong máy tính là gì?

A. Byte
B. Bit
C. Kilobyte
D. Megabyte

47. RAM (Random Access Memory) có chức năng chính là gì?

A. Lưu trữ dữ liệu lâu dài ngay cả khi tắt máy tính.
B. Thực hiện các phép tính toán học và logic.
C. Lưu trữ tạm thời dữ liệu và chương trình đang chạy để CPU truy cập nhanh chóng.
D. Quản lý các thiết bị ngoại vi của máy tính.

48. Hệ điều hành (Operating System) có vai trò gì trong hệ thống máy tính?

A. Sản xuất các linh kiện phần cứng của máy tính.
B. Kết nối máy tính với mạng Internet.
C. Quản lý và điều phối các tài nguyên phần cứng và phần mềm của máy tính, cung cấp giao diện người dùng.
D. Chạy các chương trình ứng dụng văn phòng như Word, Excel.

49. Thiết bị nào sau đây là thiết bị nhập dữ liệu (Input device)?

A. Màn hình (Monitor)
B. Máy in (Printer)
C. Bàn phím (Keyboard)
D. Loa (Speaker)

50. Phần mềm ứng dụng (Application software) được dùng để làm gì?

A. Quản lý phần cứng của máy tính.
B. Điều khiển các hoạt động cơ bản của hệ thống.
C. Thực hiện các tác vụ cụ thể phục vụ nhu cầu người dùng.
D. Dịch mã nguồn chương trình sang ngôn ngữ máy.

1 / 50

Category: Tin học đại cương

Tags: Bộ đề 5

1. Bộ phận nào của máy tính thực hiện các phép tính số học và logic?

2 / 50

Category: Tin học đại cương

Tags: Bộ đề 5

2. RAM là viết tắt của cụm từ nào?

3 / 50

Category: Tin học đại cương

Tags: Bộ đề 5

3. Phần mềm nào sau đây là phần mềm hệ thống?

4 / 50

Category: Tin học đại cương

Tags: Bộ đề 5

4. Chức năng chính của hệ điều hành là gì?

5 / 50

Category: Tin học đại cương

Tags: Bộ đề 5

5. Mạng máy tính nào kết nối các máy tính trong phạm vi một tòa nhà hoặc văn phòng?

6 / 50

Category: Tin học đại cương

Tags: Bộ đề 5

6. Đơn vị đo lường thông tin nhỏ nhất trong máy tính là gì?

7 / 50

Category: Tin học đại cương

Tags: Bộ đề 5

7. 1 Byte bằng bao nhiêu bit?

8 / 50

Category: Tin học đại cương

Tags: Bộ đề 5

8. Thiết bị nào giúp bảo vệ máy tính khỏi truy cập trái phép từ bên ngoài?

9 / 50

Category: Tin học đại cương

Tags: Bộ đề 5

9. Phần mềm độc hại được gọi chung là gì?

10 / 50

Category: Tin học đại cương

Tags: Bộ đề 5

10. Thiết bị nhập dữ liệu cơ bản nhất của máy tính là gì?

11 / 50

Category: Tin học đại cương

Tags: Bộ đề 5

11. Dịch vụ nào cho phép lưu trữ và truy cập dữ liệu qua Internet?

12 / 50

Category: Tin học đại cương

Tags: Bộ đề 5

12. Sự khác biệt cơ bản giữa phần cứng và phần mềm là gì?

13 / 50

Category: Tin học đại cương

Tags: Bộ đề 5

13. URL là viết tắt của cụm từ nào?

14 / 50

Category: Tin học đại cương

Tags: Bộ đề 5

14. Phần mềm nào giúp người dùng truy cập và xem nội dung trang web?

15 / 50

Category: Tin học đại cương

Tags: Bộ đề 5

15. Thiết bị lưu trữ dữ liệu nào sử dụng công nghệ từ tính và có dung lượng lớn, thường được gắn trong máy tính?

16 / 50

Category: Tin học đại cương

Tags: Bộ đề 5

16. Đơn vị nào sau đây đo lường tốc độ xử lý của CPU?

17 / 50

Category: Tin học đại cương

Tags: Bộ đề 5

17. RAM (Bộ nhớ truy cập ngẫu nhiên) thuộc loại bộ nhớ nào?

18 / 50

Category: Tin học đại cương

Tags: Bộ đề 5

18. Thiết bị nào sau đây là thiết bị nhập dữ liệu?

19 / 50

Category: Tin học đại cương

Tags: Bộ đề 5

19. Hệ điều hành (Operating System) thuộc loại phần mềm nào?

20 / 50

Category: Tin học đại cương

Tags: Bộ đề 5

20. Đâu là đơn vị đo lường dung lượng lưu trữ dữ liệu?

21 / 50

Category: Tin học đại cương

Tags: Bộ đề 5

21. Mạng máy tính LAN là viết tắt của cụm từ nào?

22 / 50

Category: Tin học đại cương

Tags: Bộ đề 5

22. WWW (World Wide Web) là gì?

23 / 50

Category: Tin học đại cương

Tags: Bộ đề 5

23. Phần mềm nào sau đây thường được sử dụng để soạn thảo văn bản?

24 / 50

Category: Tin học đại cương

Tags: Bộ đề 5

24. Định dạng tập tin nào sau đây thường được sử dụng cho ảnh nén?

25 / 50

Category: Tin học đại cương

Tags: Bộ đề 5

25. Thiết bị nào sau đây giúp kết nối máy tính với mạng Internet không dây?

26 / 50

Category: Tin học đại cương

Tags: Bộ đề 5

26. Virus máy tính lây lan chủ yếu qua con đường nào?

27 / 50

Category: Tin học đại cương

Tags: Bộ đề 5

27. Thuật ngữ 'phần cứng' (hardware) trong tin học dùng để chỉ:

28 / 50

Category: Tin học đại cương

Tags: Bộ đề 5

28. Thao tác nào sau đây KHÔNG phải là thao tác cơ bản với tập tin và thư mục?

29 / 50

Category: Tin học đại cương

Tags: Bộ đề 5

29. Trong địa chỉ email, ký tự '@' có ý nghĩa gì?

30 / 50

Category: Tin học đại cương

Tags: Bộ đề 5

30. Ngôn ngữ lập trình bậc cao (High-level programming language) có đặc điểm gì?

31 / 50

Category: Tin học đại cương

Tags: Bộ đề 5

31. Đâu là thành phần phần cứng chính của máy tính chịu trách nhiệm thực hiện các phép tính toán và xử lý dữ liệu?

32 / 50

Category: Tin học đại cương

Tags: Bộ đề 5

32. Hệ điều hành (Operating System) thuộc loại phần mềm nào?

33 / 50

Category: Tin học đại cương

Tags: Bộ đề 5

33. Đơn vị đo lường thông tin nhỏ nhất trong máy tính là gì?

34 / 50

Category: Tin học đại cương

Tags: Bộ đề 5

34. Thiết bị nào sau đây là thiết bị nhập dữ liệu?

35 / 50

Category: Tin học đại cương

Tags: Bộ đề 5

35. Loại bộ nhớ nào trong máy tính lưu trữ dữ liệu tạm thời khi máy tính đang hoạt động và sẽ mất dữ liệu khi tắt nguồn?

36 / 50

Category: Tin học đại cương

Tags: Bộ đề 5

36. Mạng Internet là một ví dụ của loại mạng máy tính nào?

37 / 50

Category: Tin học đại cương

Tags: Bộ đề 5

37. Phần mềm nào sau đây thường được sử dụng để duyệt web (truy cập Internet)?

38 / 50

Category: Tin học đại cương

Tags: Bộ đề 5

38. Đuôi mở rộng nào thường được sử dụng cho các tập tin văn bản thuần túy?

39 / 50

Category: Tin học đại cương

Tags: Bộ đề 5

39. Khái niệm 'điện toán đám mây' (cloud computing) đề cập đến điều gì?

40 / 50

Category: Tin học đại cương

Tags: Bộ đề 5

40. Virus máy tính là một loại...

41 / 50

Category: Tin học đại cương

Tags: Bộ đề 5

41. Thuật ngữ 'URL' thường được sử dụng để chỉ điều gì trên Internet?

42 / 50

Category: Tin học đại cương

Tags: Bộ đề 5

42. Ngôn ngữ lập trình bậc cao (High-level programming language) có đặc điểm gì?

43 / 50

Category: Tin học đại cương

Tags: Bộ đề 5

43. Trong bảng tính (spreadsheet), phần mềm nào sau đây thường được sử dụng phổ biến?

44 / 50

Category: Tin học đại cương

Tags: Bộ đề 5

44. Công cụ tìm kiếm (search engine) được sử dụng để làm gì trên Internet?

45 / 50

Category: Tin học đại cương

Tags: Bộ đề 5

45. Sao lưu dữ liệu (backup) là quá trình...

46 / 50

Category: Tin học đại cương

Tags: Bộ đề 5

46. Đơn vị đo thông tin nhỏ nhất trong máy tính là gì?

47 / 50

Category: Tin học đại cương

Tags: Bộ đề 5

47. RAM (Random Access Memory) có chức năng chính là gì?

48 / 50

Category: Tin học đại cương

Tags: Bộ đề 5

48. Hệ điều hành (Operating System) có vai trò gì trong hệ thống máy tính?

49 / 50

Category: Tin học đại cương

Tags: Bộ đề 5

49. Thiết bị nào sau đây là thiết bị nhập dữ liệu (Input device)?

50 / 50

Category: Tin học đại cương

Tags: Bộ đề 5

50. Phần mềm ứng dụng (Application software) được dùng để làm gì?

Xem kết quả

0

Bạn đã sẵn sàng chưa? 45 phút làm bài bắt đầu!!!

Bạn đã hết giờ làm bài! Xem kết quả các câu hỏi đã làm nhé!!!


Tin học đại cương

Đề 6 - Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Tin học đại cương

Đề thi trắc nghiệm online số 6 của môn Tin học đại cương bao gồm nhiều câu hỏi hay, bám sát chương trình. Cùng làm bài tập trắc nghiệm Tin học đại cương ngay.

1. Đâu là thành phần chính của máy tính chịu trách nhiệm thực hiện các phép tính toán và xử lý dữ liệu?

A. Bộ nhớ RAM
B. Ổ cứng
C. Bộ vi xử lý (CPU)
D. Card đồ họa

2. Loại bộ nhớ nào sau đây được sử dụng để lưu trữ dữ liệu tạm thời khi máy tính đang hoạt động và mất dữ liệu khi tắt nguồn?

A. Ổ cứng thể rắn (SSD)
B. Bộ nhớ RAM
C. Ổ cứng cơ học (HDD)
D. Bộ nhớ ROM

3. Thiết bị nào sau đây là thiết bị nhập dữ liệu chính của máy tính?

A. Màn hình
B. Máy in
C. Bàn phím
D. Loa

4. Phần mềm nào sau đây thuộc loại phần mềm hệ thống?

A. Microsoft Word
B. Hệ điều hành Windows
C. Google Chrome
D. Adobe Photoshop

5. Đơn vị đo lường dữ liệu nhỏ nhất trong máy tính là gì?

A. Byte
B. Kilobyte
C. Bit
D. Megabyte

6. Mạng máy tính là gì?

A. Một máy tính cá nhân
B. Một tập hợp các máy tính kết nối với nhau để chia sẻ tài nguyên
C. Một phần mềm quản lý dữ liệu
D. Một loại virus máy tính

7. Internet là gì?

A. Mạng máy tính cục bộ
B. Mạng lưới toàn cầu kết nối hàng triệu mạng máy tính
C. Một phần mềm duyệt web
D. Một công ty cung cấp dịch vụ mạng

8. WWW (World Wide Web) là gì?

A. Tên gọi khác của Internet
B. Hệ thống các trang web và tài liệu siêu văn bản trên Internet
C. Một loại giao thức truyền dữ liệu
D. Một ngôn ngữ lập trình web

9. Địa chỉ IP được sử dụng để làm gì trong mạng máy tính?

A. Mã hóa dữ liệu
B. Xác định vị trí duy nhất của một thiết bị trên mạng
C. Tăng tốc độ truyền dữ liệu
D. Bảo vệ máy tính khỏi virus

10. Ngôn ngữ lập trình bậc cao được sử dụng để làm gì?

A. Điều khiển trực tiếp phần cứng máy tính
B. Viết các chương trình ứng dụng gần gũi với ngôn ngữ tự nhiên
C. Tối ưu hóa hiệu suất máy tính
D. Thay thế cho hệ điều hành

11. Thuật toán là gì?

A. Một loại phần cứng máy tính
B. Một tập hợp hữu hạn các bước hướng dẫn để giải quyết một vấn đề cụ thể
C. Một ngôn ngữ lập trình
D. Một loại virus máy tính

12. Phần mềm độc hại (malware) là gì?

A. Phần mềm giúp tăng tốc độ máy tính
B. Phần mềm được thiết kế để gây hại cho hệ thống máy tính
C. Phần mềm quản lý tập tin
D. Phần mềm diệt virus

13. Tường lửa (firewall) được sử dụng để làm gì?

A. Tăng tốc độ kết nối Internet
B. Bảo vệ mạng máy tính khỏi truy cập trái phép
C. Quét và diệt virus
D. Sao lưu dữ liệu

14. Sao lưu dữ liệu (backup) là gì?

A. Xóa dữ liệu không cần thiết
B. Tạo bản sao dữ liệu để phục hồi khi cần thiết
C. Chia sẻ dữ liệu qua mạng
D. Mã hóa dữ liệu

15. Trong lĩnh vực tin học, thuật ngữ 'đám mây' (cloud) thường được dùng để chỉ điều gì?

A. Một loại phần mềm dự báo thời tiết
B. Các dịch vụ và tài nguyên máy tính được cung cấp qua Internet
C. Một loại bộ nhớ ngoài
D. Một mạng máy tính không dây

16. Đâu là thành phần **phần cứng** của máy tính?

A. Hệ điều hành Windows
B. Bộ xử lý trung tâm (CPU)
C. Phần mềm Microsoft Word
D. Trình duyệt web Chrome

17. Đơn vị đo lường cơ bản của thông tin trong máy tính là gì?

A. Byte
B. Bit
C. Kilobyte
D. Megabyte

18. Loại bộ nhớ nào sau đây được sử dụng để lưu trữ dữ liệu **tạm thời** khi máy tính đang hoạt động?

A. Ổ cứng (HDD)
B. Bộ nhớ RAM
C. Ổ đĩa SSD
D. Bộ nhớ ROM

19. Thiết bị nào sau đây là thiết bị **vào** của máy tính?

A. Màn hình
B. Máy in
C. Bàn phím
D. Loa

20. Phần mềm nào sau đây thuộc loại **phần mềm ứng dụng**?

A. Hệ điều hành Linux
B. Trình biên dịch C++
C. Microsoft Excel
D. BIOS

21. Mạng máy tính **LAN** thường được sử dụng trong phạm vi nào?

A. Toàn cầu
B. Một quốc gia
C. Một tòa nhà hoặc văn phòng
D. Một thành phố

22. **Internet** là gì?

A. Một phần mềm duyệt web
B. Một mạng lưới các mạng máy tính toàn cầu
C. Một loại virus máy tính
D. Một ngôn ngữ lập trình

23. Địa chỉ **IP** có chức năng chính là gì?

A. Bảo vệ máy tính khỏi virus
B. Xác định vị trí của máy tính trên mạng
C. Tăng tốc độ kết nối Internet
D. Lưu trữ dữ liệu cá nhân

24. Phương pháp nào sau đây giúp bảo vệ máy tính khỏi **virus** và phần mềm độc hại?

A. Tắt máy tính thường xuyên
B. Cài đặt phần mềm diệt virus
C. Sử dụng mật khẩu đơn giản
D. Truy cập tất cả các trang web

25. **Thuật toán** (algorithm) là gì?

A. Một loại ngôn ngữ lập trình
B. Một chương trình máy tính hoàn chỉnh
C. Một dãy các bước hướng dẫn để giải quyết một vấn đề
D. Một thiết bị phần cứng của máy tính

26. Ngôn ngữ lập trình **bậc cao** có đặc điểm gì?

A. Gần gũi với ngôn ngữ máy tính
B. Khó học và sử dụng
C. Dễ đọc và dễ viết hơn so với ngôn ngữ bậc thấp
D. Chỉ chạy được trên một loại máy tính cụ thể

27. **Hệ điều hành** (Operating System) có vai trò gì?

A. Soạn thảo văn bản
B. Quản lý và điều khiển phần cứng và phần mềm của máy tính
C. Duyệt web
D. Chơi game

28. Đâu là ví dụ về **dữ liệu** (data) chưa được xử lý?

A. Biểu đồ doanh thu của công ty
B. Danh sách các số điện thoại
C. Báo cáo phân tích thị trường
D. Bài thuyết trình về sản phẩm mới

29. Thiết bị **ổ cứng SSD** có ưu điểm gì so với ổ cứng HDD truyền thống?

A. Giá thành rẻ hơn
B. Dung lượng lưu trữ lớn hơn
C. Tốc độ truy xuất dữ liệu nhanh hơn
D. Tuổi thọ cao hơn

30. Trong lĩnh vực mạng máy tính, **giao thức** (protocol) là gì?

A. Một thiết bị phần cứng mạng
B. Một loại cáp mạng
C. Một bộ quy tắc chuẩn để truyền thông dữ liệu
D. Một phần mềm quản lý mạng

31. Đâu là thành phần **phần cứng** cơ bản của một máy tính?

A. Hệ điều hành Windows
B. Bộ xử lý trung tâm (CPU)
C. Phần mềm Microsoft Word
D. Trình duyệt web Chrome

32. Loại phần mềm nào được thiết kế để quản lý và điều khiển các hoạt động của phần cứng máy tính?

A. Phần mềm ứng dụng
B. Phần mềm hệ thống
C. Phần mềm tiện ích
D. Phần mềm giải trí

33. Đơn vị đo lường thông tin nhỏ nhất trong máy tính là gì?

A. Byte
B. Kilobyte
C. Bit
D. Megabyte

34. Thiết bị nào sau đây là thiết bị **nhập** dữ liệu vào máy tính?

A. Màn hình
B. Máy in
C. Loa
D. Bàn phím

35. Mạng máy tính LAN thường được sử dụng để kết nối các máy tính trong phạm vi nào?

A. Toàn cầu
B. Một quốc gia
C. Một tòa nhà hoặc văn phòng
D. Một thành phố

36. WWW là viết tắt của cụm từ nào?

A. Wide World Web
B. World Wide Web
C. Web Wide World
D. World Web Wide

37. Phần mềm ứng dụng nào thường được sử dụng để tạo và chỉnh sửa văn bản?

A. Microsoft Excel
B. Microsoft PowerPoint
C. Microsoft Access
D. Microsoft Word

38. Bộ nhớ RAM đóng vai trò gì trong máy tính?

A. Lưu trữ dữ liệu lâu dài
B. Xử lý dữ liệu
C. Lưu trữ dữ liệu tạm thời để CPU truy cập nhanh
D. Điều khiển các thiết bị ngoại vi

39. Đâu là ngôn ngữ lập trình bậc cao?

A. Assembly
B. Machine code
C. C++
D. Hợp ngữ

40. Virus máy tính là loại phần mềm độc hại thuộc nhóm nào?

A. Phần mềm hệ thống
B. Phần mềm ứng dụng
C. Malware
D. Firmware

41. Thao tác nào sau đây là thao tác với **tệp tin**?

A. Khởi động lại máy tính
B. Mở một trình duyệt web
C. Sao chép một tệp tin
D. Cài đặt một phần mềm

42. Trong hệ điều hành Windows, phím tắt Ctrl + C thường được sử dụng để thực hiện lệnh gì?

A. Dán (Paste)
B. Cắt (Cut)
C. Sao chép (Copy)
D. Lưu (Save)

43. Thiết bị lưu trữ nào sau đây sử dụng công nghệ **bán dẫn** (Solid State)?

A. Ổ cứng HDD
B. Ổ đĩa mềm
C. Ổ quang CD/DVD
D. Ổ cứng SSD

44. Thuật ngữ 'điện toán đám mây' (Cloud Computing) đề cập đến mô hình cung cấp dịch vụ nào?

A. Dịch vụ phần cứng tại chỗ
B. Dịch vụ phần mềm cài đặt trên máy cá nhân
C. Dịch vụ tài nguyên máy tính qua Internet
D. Dịch vụ bảo trì máy tính tận nơi

45. Trong địa chỉ email, ký tự '@' có vai trò gì?

A. Phân tách tên miền và giao thức
B. Phân tách tên người dùng và tên miền
C. Đánh dấu thư mục đến
D. Chỉ định loại tệp đính kèm

46. Đâu là thành phần chính thực hiện các phép tính toán và xử lý dữ liệu trong máy tính?

A. Bộ nhớ RAM
B. Ổ cứng
C. CPU (Bộ xử lý trung tâm)
D. Card đồ họa

47. Phần mềm nào sau đây được xem là phần mềm hệ thống?

A. Microsoft Word
B. Google Chrome
C. Hệ điều hành Windows
D. Phần mềm diệt virus

48. Đơn vị đo lường dữ liệu nhỏ nhất trong máy tính là gì?

A. Byte
B. Kilobyte
C. Bit
D. Megabyte

49. Thiết bị nào sau đây thường được sử dụng để kết nối máy tính với mạng Internet không dây?

A. Chuột
B. Bàn phím
C. Router Wi-Fi
D. Máy in

50. Ứng dụng nào sau đây thường được sử dụng để tạo và chỉnh sửa văn bản?

A. Microsoft Excel
B. Microsoft PowerPoint
C. Microsoft Word
D. Adobe Photoshop

1 / 50

Category: Tin học đại cương

Tags: Bộ đề 6

1. Đâu là thành phần chính của máy tính chịu trách nhiệm thực hiện các phép tính toán và xử lý dữ liệu?

2 / 50

Category: Tin học đại cương

Tags: Bộ đề 6

2. Loại bộ nhớ nào sau đây được sử dụng để lưu trữ dữ liệu tạm thời khi máy tính đang hoạt động và mất dữ liệu khi tắt nguồn?

3 / 50

Category: Tin học đại cương

Tags: Bộ đề 6

3. Thiết bị nào sau đây là thiết bị nhập dữ liệu chính của máy tính?

4 / 50

Category: Tin học đại cương

Tags: Bộ đề 6

4. Phần mềm nào sau đây thuộc loại phần mềm hệ thống?

5 / 50

Category: Tin học đại cương

Tags: Bộ đề 6

5. Đơn vị đo lường dữ liệu nhỏ nhất trong máy tính là gì?

6 / 50

Category: Tin học đại cương

Tags: Bộ đề 6

6. Mạng máy tính là gì?

7 / 50

Category: Tin học đại cương

Tags: Bộ đề 6

7. Internet là gì?

8 / 50

Category: Tin học đại cương

Tags: Bộ đề 6

8. WWW (World Wide Web) là gì?

9 / 50

Category: Tin học đại cương

Tags: Bộ đề 6

9. Địa chỉ IP được sử dụng để làm gì trong mạng máy tính?

10 / 50

Category: Tin học đại cương

Tags: Bộ đề 6

10. Ngôn ngữ lập trình bậc cao được sử dụng để làm gì?

11 / 50

Category: Tin học đại cương

Tags: Bộ đề 6

11. Thuật toán là gì?

12 / 50

Category: Tin học đại cương

Tags: Bộ đề 6

12. Phần mềm độc hại (malware) là gì?

13 / 50

Category: Tin học đại cương

Tags: Bộ đề 6

13. Tường lửa (firewall) được sử dụng để làm gì?

14 / 50

Category: Tin học đại cương

Tags: Bộ đề 6

14. Sao lưu dữ liệu (backup) là gì?

15 / 50

Category: Tin học đại cương

Tags: Bộ đề 6

15. Trong lĩnh vực tin học, thuật ngữ 'đám mây' (cloud) thường được dùng để chỉ điều gì?

16 / 50

Category: Tin học đại cương

Tags: Bộ đề 6

16. Đâu là thành phần **phần cứng** của máy tính?

17 / 50

Category: Tin học đại cương

Tags: Bộ đề 6

17. Đơn vị đo lường cơ bản của thông tin trong máy tính là gì?

18 / 50

Category: Tin học đại cương

Tags: Bộ đề 6

18. Loại bộ nhớ nào sau đây được sử dụng để lưu trữ dữ liệu **tạm thời** khi máy tính đang hoạt động?

19 / 50

Category: Tin học đại cương

Tags: Bộ đề 6

19. Thiết bị nào sau đây là thiết bị **vào** của máy tính?

20 / 50

Category: Tin học đại cương

Tags: Bộ đề 6

20. Phần mềm nào sau đây thuộc loại **phần mềm ứng dụng**?

21 / 50

Category: Tin học đại cương

Tags: Bộ đề 6

21. Mạng máy tính **LAN** thường được sử dụng trong phạm vi nào?

22 / 50

Category: Tin học đại cương

Tags: Bộ đề 6

22. **Internet** là gì?

23 / 50

Category: Tin học đại cương

Tags: Bộ đề 6

23. Địa chỉ **IP** có chức năng chính là gì?

24 / 50

Category: Tin học đại cương

Tags: Bộ đề 6

24. Phương pháp nào sau đây giúp bảo vệ máy tính khỏi **virus** và phần mềm độc hại?

25 / 50

Category: Tin học đại cương

Tags: Bộ đề 6

25. **Thuật toán** (algorithm) là gì?

26 / 50

Category: Tin học đại cương

Tags: Bộ đề 6

26. Ngôn ngữ lập trình **bậc cao** có đặc điểm gì?

27 / 50

Category: Tin học đại cương

Tags: Bộ đề 6

27. **Hệ điều hành** (Operating System) có vai trò gì?

28 / 50

Category: Tin học đại cương

Tags: Bộ đề 6

28. Đâu là ví dụ về **dữ liệu** (data) chưa được xử lý?

29 / 50

Category: Tin học đại cương

Tags: Bộ đề 6

29. Thiết bị **ổ cứng SSD** có ưu điểm gì so với ổ cứng HDD truyền thống?

30 / 50

Category: Tin học đại cương

Tags: Bộ đề 6

30. Trong lĩnh vực mạng máy tính, **giao thức** (protocol) là gì?

31 / 50

Category: Tin học đại cương

Tags: Bộ đề 6

31. Đâu là thành phần **phần cứng** cơ bản của một máy tính?

32 / 50

Category: Tin học đại cương

Tags: Bộ đề 6

32. Loại phần mềm nào được thiết kế để quản lý và điều khiển các hoạt động của phần cứng máy tính?

33 / 50

Category: Tin học đại cương

Tags: Bộ đề 6

33. Đơn vị đo lường thông tin nhỏ nhất trong máy tính là gì?

34 / 50

Category: Tin học đại cương

Tags: Bộ đề 6

34. Thiết bị nào sau đây là thiết bị **nhập** dữ liệu vào máy tính?

35 / 50

Category: Tin học đại cương

Tags: Bộ đề 6

35. Mạng máy tính LAN thường được sử dụng để kết nối các máy tính trong phạm vi nào?

36 / 50

Category: Tin học đại cương

Tags: Bộ đề 6

36. WWW là viết tắt của cụm từ nào?

37 / 50

Category: Tin học đại cương

Tags: Bộ đề 6

37. Phần mềm ứng dụng nào thường được sử dụng để tạo và chỉnh sửa văn bản?

38 / 50

Category: Tin học đại cương

Tags: Bộ đề 6

38. Bộ nhớ RAM đóng vai trò gì trong máy tính?

39 / 50

Category: Tin học đại cương

Tags: Bộ đề 6

39. Đâu là ngôn ngữ lập trình bậc cao?

40 / 50

Category: Tin học đại cương

Tags: Bộ đề 6

40. Virus máy tính là loại phần mềm độc hại thuộc nhóm nào?

41 / 50

Category: Tin học đại cương

Tags: Bộ đề 6

41. Thao tác nào sau đây là thao tác với **tệp tin**?

42 / 50

Category: Tin học đại cương

Tags: Bộ đề 6

42. Trong hệ điều hành Windows, phím tắt Ctrl + C thường được sử dụng để thực hiện lệnh gì?

43 / 50

Category: Tin học đại cương

Tags: Bộ đề 6

43. Thiết bị lưu trữ nào sau đây sử dụng công nghệ **bán dẫn** (Solid State)?

44 / 50

Category: Tin học đại cương

Tags: Bộ đề 6

44. Thuật ngữ 'điện toán đám mây' (Cloud Computing) đề cập đến mô hình cung cấp dịch vụ nào?

45 / 50

Category: Tin học đại cương

Tags: Bộ đề 6

45. Trong địa chỉ email, ký tự '@' có vai trò gì?

46 / 50

Category: Tin học đại cương

Tags: Bộ đề 6

46. Đâu là thành phần chính thực hiện các phép tính toán và xử lý dữ liệu trong máy tính?

47 / 50

Category: Tin học đại cương

Tags: Bộ đề 6

47. Phần mềm nào sau đây được xem là phần mềm hệ thống?

48 / 50

Category: Tin học đại cương

Tags: Bộ đề 6

48. Đơn vị đo lường dữ liệu nhỏ nhất trong máy tính là gì?

49 / 50

Category: Tin học đại cương

Tags: Bộ đề 6

49. Thiết bị nào sau đây thường được sử dụng để kết nối máy tính với mạng Internet không dây?

50 / 50

Category: Tin học đại cương

Tags: Bộ đề 6

50. Ứng dụng nào sau đây thường được sử dụng để tạo và chỉnh sửa văn bản?

Xem kết quả