Chuyển đến nội dung
Đề Trắc Nghiệm
  • Luyện thi TOPIK
  • Luyện thi IELTS
  • Luyện thi APTIS
  • Luyện thi thử HSK
  • Luyện thi thử TOEIC
  • Luyện thi thử JLPT
  • Luyện thi VSTEP
  • Luyện thi HSA
  • Luyện thi IOE
  • Thi thử THPTQG
  • Bói tình yêu theo tên và tuổi
  • Tra cứu thần số học
  • Luyện thi chứng chỉ xây dựng
  • Luyện thi vào lớp 10
  • Trắc nghiệm THCS

Test

8 Tháng 12, 20256 Tháng 12, 2025 Bởi Admin

150+ câu hỏi trắc nghiệm giải phẫu hệ xương online có đáp án

Ngày cập nhật: 31 Tháng 1, 2026

Miễn trừ trách nhiệm:Bộ câu hỏi trắc nghiệm này được biên soạn nhằm giúp người học luyện tập và tham khảo. Tuy đã cố gắng duy trì độ chính xác, vẫn có thể tồn tại sai sót. Người học nên kết hợp với tài liệu chính thức khác và chủ động với kết quả học tập cuối cùng.

Cảm ơn bạn đã chọn bộ 150+ câu hỏi trắc nghiệm giải phẫu hệ xương online có đáp án. Hãy bắt đầu bằng cách chọn một bộ câu hỏi trắc nghiệm phía dưới. Chúc bạn đạt kết quả cao!

★★★★★
★★★★★
4.8/5 (146 đánh giá)

1. Cấu trúc nào sau đây giúp giảm sốc và tăng tính linh hoạt cho cột sống?

A. Dây chằng dọc trước
B. Đĩa đệm
C. Mỏm gai
D. Ống sống

2. Đâu là khớp động (diarthrosis) cho phép cử động đa dạng nhất?

A. Khớp bản lề (hinge joint)
B. Khớp ellipsoid (ellipsoidal joint)
C. Khớp cầu (ball-and-socket joint)
D. Khớp trượt (gliding joint)

3. Xương nào sau đây thuộc xương cổ chân?

A. Xương sên (talus)
B. Xương đốt bàn chân
C. Xương đốt ngón chân
D. Xương chày

4. Xương nào sau đây không thuộc xương chi trên?

A. Xương đùi
B. Xương quay
C. Xương trụ
D. Xương cánh tay

5. Tình trạng loãng xương (osteoporosis) xảy ra do điều gì?

A. Tăng mật độ xương
B. Giảm mật độ xương
C. Viêm khớp
D. Thoái hóa sụn

6. Xương nào sau đây thuộc xương bàn tay?

A. Xương thang
B. Xương quay
C. Xương trụ
D. Xương cánh tay

7. Cấu trúc nào sau đây ổn định khớp vai?

A. Dây chằng chéo trước
B. Bao khớp và các dây chằng
C. Gân Achilles
D. Sụn chêm

8. Đâu là chức năng chính của xương bánh chè (patella)?

A. Ổn định khớp gối
B. Bảo vệ khớp gối
C. Tăng cường lực đòn của cơ đùi trước
D. Giảm ma sát trong khớp gối

9. Loại tế bào nào chịu trách nhiệm cho việc hủy xương (bone resorption)?

A. Tế bào tạo xương (osteoblast)
B. Tế bào xương (osteocyte)
C. Tế bào hủy xương (osteoclast)
D. Tế bào sụn (chondrocyte)

10. Loại khớp nào cho phép cử động xoay quanh một trục?

A. Khớp bản lề
B. Khớp trục
C. Khớp ellipsoid
D. Khớp yên ngựa

11. Xương nào sau đây không thuộc xương sọ mặt?

A. Xương hàm trên
B. Xương gò má
C. Xương trán
D. Xương lệ

12. Xương móng (hyoid bone) có đặc điểm gì?

A. Nằm trong hộp sọ
B. Nối với xương ức
C. Không khớp với bất kỳ xương nào khác
D. Tạo thành một phần của cột sống

13. Thành phần chính của chất nền xương là gì?

A. Collagen và muối khoáng
B. Sợi elastin
C. Nước
D. Tế bào sụn

14. Đâu là đặc điểm của xương dài?

A. Chiều dài và chiều rộng gần bằng nhau
B. Hình dạng không đều
C. Chiều dài lớn hơn chiều rộng
D. Hình dạng dẹt và mỏng

15. Đâu là vai trò của vitamin D đối với hệ xương?

A. Ức chế hủy xương
B. Tăng cường hấp thụ canxi
C. Kích thích tạo xương
D. Giảm đau khớp

16. Xương nào sau đây thuộc đai vai (shoulder girdle)?

A. Xương cánh tay
B. Xương bả vai
C. Xương ức
D. Xương sườn

17. Cấu trúc nào sau đây kết nối cơ với xương?

A. Dây chằng
B. Gân
C. Sụn
D. Bao khớp

18. Đâu là chức năng chính của tủy xương đỏ?

A. Lưu trữ chất béo
B. Sản xuất tế bào máu
C. Dự trữ canxi
D. Hủy xương

19. Xương gót (calcaneus) có vai trò gì?

A. Kết nối xương chày và xương mác
B. Nâng đỡ trọng lượng cơ thể khi đứng
C. Tạo thành vòm bàn chân
D. Cử động ngón chân

20. Xương nào sau đây chứa hố ổ cối (acetabulum)?

A. Xương đùi
B. Xương chậu
C. Xương cùng
D. Xương cụt

21. Cấu trúc nào sau đây chứa tủy xương vàng?

A. Đầu xương (epiphysis)
B. Thân xương (diaphysis)
C. Màng xương (periosteum)
D. Sụn khớp (articular cartilage)

22. Đâu là chức năng của các xoang cạnh mũi (paranasal sinuses)?

A. Tăng cường sức mạnh cho hộp sọ
B. Giảm trọng lượng hộp sọ
C. Bảo vệ não
D. Cung cấp oxy cho não

23. Quá trình nào sau đây mô tả sự hình thành xương từ mô sụn?

A. Hóa cốt trực tiếp (intramembranous ossification)
B. Hóa cốt nội sụn (endochondral ossification)
C. Tái tạo xương (bone remodeling)
D. Hủy xương (bone resorption)

24. Đâu là chức năng của vòm bàn chân?

A. Giảm sốc khi di chuyển
B. Tăng cường sức mạnh cho cổ chân
C. Cải thiện lưu thông máu
D. Bảo vệ các dây thần kinh ở bàn chân

25. Đâu là loại khớp giữa các đốt sống?

A. Khớp sợi (fibrous joint)
B. Khớp sụn (cartilaginous joint)
C. Khớp hoạt dịch (synovial joint)
D. Khớp trượt (gliding joint)

26. Loại sụn nào bao phủ bề mặt khớp để giảm ma sát?

A. Sụn sợi
B. Sụn chun
C. Sụn trong
D. Sụn xương

27. Loại gãy xương nào mà xương bị gãy thành nhiều mảnh?

A. Gãy kín (closed fracture)
B. Gãy hở (open fracture)
C. Gãy vụn (comminuted fracture)
D. Gãy lún (impacted fracture)

28. Cấu trúc nào sau đây chứa các tế bào xương (osteocytes)?

A. Ống Havers
B. Màng xương
C. Khe xương (lacunae)
D. Ống Volkmann

29. Xương nào sau đây tạo nên phần lớn vòm miệng cứng (hard palate)?

A. Xương khẩu cái
B. Xương hàm trên
C. Xương lá mía
D. Xương bướm

30. Cấu trúc nào sau đây bao bọc bên ngoài xương, có chức năng bảo vệ và nuôi dưỡng xương?

A. Màng tủy
B. Màng xương
C. Sụn khớp
D. Ống Havers

31. Loại sụn nào bao phủ bề mặt khớp?

A. Sụn chun
B. Sụn sợi
C. Sụn trong
D. Sụn liên kết

32. Điều gì xảy ra khi nồng độ canxi trong máu giảm?

A. Tế bào tạo xương tăng hoạt động
B. Tế bào hủy xương tăng hoạt động
C. Thận tăng thải canxi
D. Ruột tăng hấp thụ canxi

33. Xương nào sau đây không thuộc xương cổ tay?

A. Xương thuyền
B. Xương nguyệt
C. Xương đậu
D. Xương bàn tay

34. Xương nào sau đây thuộc đai vai?

A. Xương cánh tay
B. Xương đòn
C. Xương quay
D. Xương trụ

35. Loại khớp nào sau đây cho phép cử động xoay?

A. Khớp bản lề
B. Khớp ellipsoid
C. Khớp trục
D. Khớp trượt

36. Xương nào sau đây chứa xoang?

A. Xương chày
B. Xương hàm trên
C. Xương trụ
D. Xương sườn

37. Khớp nào sau đây là khớp động?

A. Khớp giữa các xương sọ
B. Khớp giữa xương chày và xương mác ở cổ chân
C. Khớp gối
D. Khớp giữa các đốt sống cùng

38. Xương nào sau đây không thuộc xương chi trên?

A. Xương quay
B. Xương trụ
C. Xương đùi
D. Xương cánh tay

39. Đốt sống nào sau đây thuộc đoạn thắt lưng?

A. T1
B. L1
C. C1
D. S1

40. Thành phần nào sau đây chiếm tỷ lệ lớn nhất trong xương?

A. Nước
B. Chất hữu cơ (collagen)
C. Chất khoáng (calcium phosphate)
D. Tế bào xương

41. Chức năng chính của tủy xương đỏ là gì?

A. Lưu trữ chất béo
B. Sản xuất tế bào máu
C. Dự trữ canxi
D. Hỗ trợ cơ học

42. Cấu trúc nào sau đây không thuộc xương ức?

A. Cán ức
B. Thân ức
C. Mỏm kiếm
D. Mỏm trâm

43. Xương nào sau đây là xương dài?

A. Xương sọ
B. Xương sống
C. Xương đùi
D. Xương sườn

44. Hệ thống nào sau đây không liên quan trực tiếp đến hệ xương?

A. Hệ cơ
B. Hệ thần kinh
C. Hệ tiêu hóa
D. Hệ tuần hoàn

45. Sự cốt hóa nội màng xảy ra ở đâu?

A. Xương dài
B. Xương dẹt
C. Sụn
D. Tủy xương

46. Loại tế bào nào chịu trách nhiệm cho sự phát triển chiều dài của xương?

A. Tế bào tạo xương
B. Tế bào hủy xương
C. Tế bào sụn
D. Tế bào lót xương

47. Cấu trúc nào sau đây nối xương với xương?

A. Gân
B. Dây chằng
C. Cơ
D. Sụn

48. Cấu trúc nào sau đây là một phần của xương bả vai?

A. Mỏm khuỷu
B. Mỏm trâm
C. Mỏm quạ
D. Mỏm vẹt

49. Đốt sống cổ nào có đặc điểm mỏm gai chẻ đôi?

A. Đốt sống cổ C1
B. Đốt sống cổ C2
C. Đốt sống cổ C7
D. Đốt sống cổ C3-C6

50. Cấu trúc nào sau đây giúp giảm ma sát trong khớp?

A. Dây chằng
B. Sụn khớp
C. Gân
D. Màng xương

51. Cấu trúc nào sau đây chứa các tế bào xương?

A. Ống Havers
B. Lacunae
C. Canaliculi
D. Màng xương

52. Hệ thống Haversian được tìm thấy ở loại xương nào?

A. Xương xốp
B. Xương đặc
C. Sụn
D. Màng xương

53. Xương nào sau đây là xương vừng?

A. Xương sườn
B. Xương bánh chè
C. Xương mác
D. Xương chày

54. Đường kính của ống tủy lớn nhất ở vùng nào của xương dài?

A. Đầu xương
B. Thân xương
C. Mấu chuyển lớn
D. Sụn tăng trưởng

55. Xương nào sau đây khớp với xương thái dương?

A. Xương trán
B. Xương chẩm
C. Xương hàm trên
D. Xương hàm dưới

56. Quá trình nào sau đây bị ảnh hưởng bởi thiếu vitamin D?

A. Sản xuất collagen
B. Hấp thụ canxi
C. Phân hủy xương
D. Hình thành tủy xương

57. Xương nào sau đây thuộc xương hàm mặt?

A. Xương trán
B. Xương thái dương
C. Xương sàng
D. Xương gò má

58. Xương nào sau đây thuộc xương chậu?

A. Xương đùi
B. Xương cùng
C. Xương chậu
D. Xương cụt

59. Xương nào sau đây không tham gia vào cấu tạo nên ổ cối?

A. Xương chậu
B. Xương ngồi
C. Xương mu
D. Xương cùng

60. Loại tế bào xương nào chịu trách nhiệm hủy xương?

A. Tế bào tạo xương
B. Tế bào hủy xương
C. Tế bào xương
D. Tế bào lót xương

61. Xương nào sau đây KHÔNG thuộc xương chi dưới?

A. Xương đùi
B. Xương chày
C. Xương mác
D. Xương sườn

62. Loại gãy xương nào mà xương bị gãy thành nhiều mảnh?

A. Gãy kín
B. Gãy hở
C. Gãy phức tạp
D. Gãy lún

63. Xương nào sau đây KHÔNG chứa xoang?

A. Xương trán
B. Xương sàng
C. Xương thái dương
D. Xương hàm dưới

64. Xương nào sau đây KHÔNG tham gia tạo nên ổ mắt?

A. Xương trán
B. Xương sàng
C. Xương lệ
D. Xương thái dương

65. Đâu là đặc điểm của khớp sụn?

A. Luôn cử động tự do
B. Các xương được nối với nhau bằng mô sợi
C. Cho phép cử động hạn chế
D. Không có sụn

66. Vitamin nào sau đây quan trọng cho sự hấp thụ canxi và do đó cần thiết cho sức khỏe của xương?

A. Vitamin A
B. Vitamin C
C. Vitamin D
D. Vitamin E

67. Tình trạng giảm mật độ xương, làm tăng nguy cơ gãy xương được gọi là gì?

A. Viêm khớp
B. Loãng xương
C. Thoái hóa khớp
D. Gout

68. Cấu trúc nào sau đây thuộc xương mác?

A. Lồi củ chày
B. Mắt cá trong
C. Mắt cá ngoài
D. Chỏm xương đùi

69. Chức năng chính của hệ xương KHÔNG bao gồm:

A. Bảo vệ cơ quan
B. Sản xuất tế bào máu
C. Dự trữ khoáng chất
D. Sản xuất hormone insulin

70. Đốt sống cổ nào có đặc điểm là không có thân đốt sống?

A. Đốt sống cổ C1 (Atlas)
B. Đốt sống cổ C2 (Axis)
C. Đốt sống cổ C7
D. Đốt sống cổ C3

71. Cấu trúc nào sau đây thuộc xương đùi?

A. Mắt cá trong
B. Mắt cá ngoài
C. Chỏm xương đùi
D. Lồi củ chày

72. Xương nào sau đây KHÔNG thuộc xương bàn tay?

A. Xương đốt ngón tay
B. Xương cổ tay
C. Xương bàn
D. Xương đốt bàn tay

73. Xương nào sau đây thuộc xương cổ tay?

A. Xương bàn tay
B. Xương trụ
C. Xương thang
D. Xương quay

74. Chức năng của tế bào xương (osteocyte) là gì?

A. Phá hủy xương
B. Tạo xương mới
C. Duy trì chất nền xương
D. Vận chuyển canxi

75. Cấu trúc nào sau đây thuộc xương cánh tay?

A. Mỏm trâm quay
B. Mỏm khuỷu
C. Rãnh thần kinh quay
D. Mắt cá ngoài

76. Cấu trúc nào sau đây thuộc xương trụ?

A. Mỏm trâm quay
B. Mỏm khuỷu
C. Lồi củ quay
D. Rãnh thần kinh quay

77. Yếu tố nào sau đây ảnh hưởng đến quá trình tái tạo xương?

A. Tuổi tác
B. Dinh dưỡng
C. Hormone
D. Tất cả các đáp án trên

78. Loại tế bào xương nào có chức năng phá hủy xương?

A. Tế bào tạo xương (osteoblast)
B. Tế bào hủy xương (osteoclast)
C. Tế bào xương (osteocyte)
D. Tế bào màng xương

79. Đâu là đặc điểm của khớp hoạt dịch?

A. Không có khoang khớp
B. Các xương được nối trực tiếp bằng sụn
C. Chứa dịch khớp bôi trơn
D. Không cho phép cử động

80. Xương nào sau đây không thuộc đai chi trên?

A. Xương đòn
B. Xương bả vai
C. Xương cánh tay
D. Xương ức

81. Đâu là đặc điểm của khớp sợi?

A. Cho phép cử động rộng rãi
B. Các xương được nối với nhau bằng sụn
C. Hầu như không cử động
D. Chứa dịch khớp

82. Cấu trúc nào sau đây thuộc xương quay?

A. Mỏm khuỷu
B. Mỏm vẹt
C. Lồi củ quay
D. Mắt cá trong

83. Đặc điểm nào sau đây KHÔNG đúng về xương sườn thật?

A. Gắn trực tiếp vào xương ức qua sụn sườn
B. Có 7 đôi
C. Gắn vào cột sống ngực
D. Gắn gián tiếp vào xương ức qua sụn sườn

84. Xương nào sau đây là xương vừng?

A. Xương bánh chè
B. Xương sên
C. Xương thuyền
D. Xương gót

85. Cấu trúc nào sau đây là một phần của xương ức?

A. Mỏm trâm
B. Mỏm vẹt
C. Cán ức
D. Mỏm ngang

86. Xương nào sau đây KHÔNG thuộc xương bàn chân?

A. Xương đốt ngón chân
B. Xương bàn
C. Xương gót
D. Xương chày

87. Cấu trúc nào sau đây nằm trên xương chày?

A. Mắt cá ngoài
B. Mắt cá trong
C. Lồi củ lớn
D. Lồi cầu ngoài

88. Cấu trúc nào sau đây là một phần của xương chậu?

A. Mỏm khuỷu
B. Ổ cối
C. Hố gian lồi cầu
D. Lồi củ chày

89. Xương nào sau đây KHÔNG thuộc xương sọ mặt?

A. Xương hàm trên
B. Xương hàm dưới
C. Xương gò má
D. Xương chẩm

90. Loại khớp nào sau đây cho phép cử động xoay?

A. Khớp bản lề
B. Khớp xoay
C. Khớp ellipsoid
D. Khớp yên ngựa

91. Chức năng chính của xương bánh chè là gì?

A. Bảo vệ khớp gối và cải thiện hiệu quả của cơ đùi trước
B. Ổn định khớp cổ chân
C. Tăng cường sức mạnh cho cơ cẳng chân
D. Giúp xoay cẳng chân

92. Loại gãy xương nào mà xương bị gãy thành nhiều mảnh?

A. Gãy kín
B. Gãy hở
C. Gãy phức tạp
D. Gãy lún

93. Xương nào sau đây thuộc xương cổ tay?

A. Xương bàn tay
B. Xương thang
C. Xương đốt ngón tay
D. Xương trụ

94. Chức năng chính của tủy xương đỏ là gì?

A. Lưu trữ chất béo
B. Sản xuất tế bào máu
C. Dự trữ canxi
D. Điều hòa hormone

95. Loại khớp nào sau đây là khớp sợi?

A. Khớp gối
B. Khớp vai
C. Khớp sọ
D. Khớp khuỷu tay

96. Chức năng của đĩa đệm cột sống là gì?

A. Kết nối các đốt sống lại với nhau
B. Giảm xóc và cho phép cử động giữa các đốt sống
C. Bảo vệ tủy sống
D. Tạo thành đường cong sinh lý của cột sống

97. Cấu trúc nào sau đây nối xương ức với xương sườn?

A. Dây chằng
B. Sụn sườn
C. Gân
D. Màng xương

98. Cấu trúc nào sau đây là một phần của xương thái dương?

A. Mỏm trâm
B. Hố yên
C. Mỏm vẹt
D. Lồi củ lớn

99. Xương nào sau đây không thuộc xương bàn chân?

A. Xương sên
B. Xương đốt ngón chân
C. Xương ghe
D. Xương hộp

100. Xương nào sau đây tạo nên phần lớn vòm sọ?

A. Xương trán
B. Xương đỉnh
C. Xương thái dương
D. Xương chẩm

101. Xương nào sau đây chứa hố ổ cối?

A. Xương đùi
B. Xương chày
C. Xương cánh chậu
D. Xương mác

102. Xương nào sau đây tạo nên phần lớn xương gò má?

A. Xương hàm trên
B. Xương gò má
C. Xương trán
D. Xương thái dương

103. Cấu trúc nào sau đây là một phần của xương mác?

A. Mắt cá trong
B. Mắt cá ngoài
C. Lồi củ chày
D. Diện khớp trên

104. Cấu trúc nào sau đây nằm ở xương hàm trên?

A. Mỏm vẹt
B. Ổ răng
C. Mỏm trâm
D. Gờ chéo

105. Đốt sống nào sau đây có các diện sườn để khớp với xương sườn?

A. Đốt sống cổ
B. Đốt sống ngực
C. Đốt sống thắt lưng
D. Đốt sống cùng

106. Quá trình nào sau đây không liên quan đến sự phát triển của xương?

A. Sự cốt hóa nội sụn
B. Sự cốt hóa trong màng
C. Sự tái tạo xương
D. Sự vôi hóa mạch máu

107. Cấu trúc nào sau đây giúp giảm ma sát trong khớp?

A. Dây chằng
B. Sụn khớp
C. Gân
D. Màng xương

108. Loại khớp nào sau đây cho phép vận động đa hướng (xoay, gập, duỗi, dạng, khép)?

A. Khớp bản lề
B. Khớp xoay
C. Khớp cầu
D. Khớp trượt

109. Loại tế bào xương nào chịu trách nhiệm phá hủy và tái hấp thu xương?

A. Tạo cốt bào
B. Hủy cốt bào
C. Tế bào xương
D. Tế bào nội cốt mạc

110. Cấu trúc nào sau đây nằm ở xương chẩm?

A. Mỏm trâm
B. Lồi cầu chẩm
C. Hố yên
D. Mỏm vẹt

111. Xương nào sau đây là xương dài?

A. Xương sọ
B. Xương đốt sống
C. Xương đùi
D. Xương cổ tay

112. Đốt sống cổ thứ nhất còn được gọi là gì?

A. Đốt đội
B. Đốt trục
C. Đốt sống lưng
D. Đốt cùng

113. Xương nào sau đây là xương vừng?

A. Xương đùi
B. Xương bánh chè
C. Xương chày
D. Xương mác

114. Xương nào sau đây không thuộc đai vai?

A. Xương đòn
B. Xương bả vai
C. Xương ức
D. Không có đáp án nào đúng

115. Cấu trúc nào sau đây là một phần của xương bướm?

A. Hố yên
B. Mỏm vẹt
C. Mỏm trâm
D. Lồi cầu chẩm

116. Xương nào sau đây không thuộc xương chi trên?

A. Xương cánh tay
B. Xương trụ
C. Xương đùi
D. Xương quay

117. Đặc điểm nào sau đây KHÔNG thuộc về xương sườn thật?

A. Gắn trực tiếp vào xương ức thông qua sụn sườn
B. Có 7 đôi
C. Gắn gián tiếp vào xương ức thông qua sụn sườn của xương sườn số 7
D. Bảo vệ các cơ quan trong lồng ngực

118. Đường cong sinh lý nào của cột sống là đường cong lõm ra sau?

A. Đường cong cổ
B. Đường cong ngực
C. Đường cong thắt lưng
D. Đường cong cùng

119. Cấu trúc nào sau đây nằm trên xương chày?

A. Mắt cá ngoài
B. Mắt cá trong
C. Lồi củ lớn
D. Hố gian lồi cầu

120. Loại tế bào xương nào chịu trách nhiệm tổng hợp chất nền xương?

A. Tạo cốt bào
B. Hủy cốt bào
C. Tế bào xương
D. Tế bào nội cốt mạc

121. Cấu trúc nào sau đây nối liền xương ức với xương bả vai?

A. Xương đòn
B. Xương sườn
C. Dây chằng
D. Sụn sườn

122. Xương nào sau đây thuộc đai vai?

A. Xương cánh tay
B. Xương đòn
C. Xương quay
D. Xương trụ

123. Cấu trúc nào sau đây là một phần của xương hông?

A. Xương cùng
B. Xương cụt
C. Xương chậu
D. Xương đùi

124. Xương nào sau đây tạo nên vòm miệng cứng?

A. Xương hàm trên và xương khẩu cái
B. Xương hàm dưới và xương khẩu cái
C. Xương hàm trên và xương bướm
D. Xương hàm dưới và xương bướm

125. Xương nào sau đây thuộc xương hàm mặt?

A. Xương trán
B. Xương chẩm
C. Xương hàm trên
D. Xương thái dương

126. Cấu trúc nào sau đây nằm ở đầu dưới xương chày?

A. Mắt cá trong
B. Mắt cá ngoài
C. Lồi củ chày
D. Diện khớp trên

127. Đốt sống cổ nào có đặc điểm mỏm gai chẻ đôi?

A. Đốt sống cổ C1
B. Đốt sống cổ C2
C. Đốt sống cổ C7
D. Đốt sống cổ C3-C6

128. Chức năng của hormone calcitonin đối với xương là gì?

A. Tăng cường hấp thu canxi từ ruột
B. Tăng cường hủy xương
C. Giảm nồng độ canxi trong máu
D. Tăng nồng độ canxi trong máu

129. Chức năng chính của sụn khớp là gì?

A. Giảm ma sát trong khớp
B. Tăng cường độ bền của xương
C. Sản xuất tế bào máu
D. Dự trữ canxi

130. Cấu trúc nào sau đây không thuộc khớp gối?

A. Dây chằng chéo trước
B. Dây chằng chéo sau
C. Sụn chêm
D. Dây chằng delta

131. Xương nào sau đây không thuộc xương cổ tay?

A. Xương thuyền
B. Xương đậu
C. Xương cả
D. Xương sên

132. Hệ thống Haversian là đơn vị cấu trúc của loại xương nào?

A. Xương xốp
B. Xương đặc
C. Xương dẹt
D. Xương vừng

133. Loại khớp nào sau đây cho phép cử động xoay?

A. Khớp bản lề
B. Khớp ellipsoid
C. Khớp xoay
D. Khớp trượt

134. Cấu trúc nào sau đây chứa lỗ lớn (foramen magnum)?

A. Xương hàm trên
B. Xương chẩm
C. Xương sàng
D. Xương bướm

135. Loại khớp nào sau đây là khớp sợi?

A. Khớp gối
B. Khớp vai
C. Khớp sọ
D. Khớp khuỷu tay

136. Xương nào sau đây là xương vừng?

A. Xương bánh chè
B. Xương sên
C. Xương thuyền
D. Xương gót

137. Động tác nào sau đây là động tác gấp?

A. Duỗi thẳng khuỷu tay
B. Gập khuỷu tay
C. Dạng ngón tay
D. Khép ngón tay

138. Xương nào sau đây không thuộc xương chi trên?

A. Xương đùi
B. Xương quay
C. Xương trụ
D. Xương cánh tay

139. Đốt sống ngực khác với đốt sống thắt lưng ở điểm nào?

A. Có lỗ đốt sống lớn hơn
B. Có diện khớp với xương sườn
C. Có mỏm gai chẻ đôi
D. Có thân đốt sống lớn hơn

140. Loại tế bào nào chịu trách nhiệm phá hủy xương?

A. Tế bào tạo xương
B. Tế bào hủy xương
C. Tế bào xương
D. Tế bào sụn

141. Loại tế bào nào chịu trách nhiệm tổng hợp chất nền xương?

A. Tế bào tạo xương
B. Tế bào hủy xương
C. Tế bào sụn
D. Tế bào xương

142. Xương nào sau đây là xương ngắn?

A. Xương đùi
B. Xương sên
C. Xương cánh tay
D. Xương chày

143. Cấu trúc nào sau đây không thuộc xương ức?

A. Mỏm trâm
B. Thân xương ức
C. Cán xương ức
D. Khuyết sườn

144. Cấu trúc nào sau đây là một phần của xương bả vai?

A. Mỏm khuỷu
B. Mỏm vẹt
C. Ổ chảo
D. Rãnh gian củ

145. Hành động nào sau đây chủ yếu do cơ delta thực hiện?

A. Khép cánh tay
B. Dạng cánh tay
C. Gấp khuỷu tay
D. Duỗi khuỷu tay

146. Xương nào sau đây thuộc nhóm xương cổ chân?

A. Xương bàn chân
B. Xương gót
C. Xương bánh chè
D. Xương chày

147. Cấu trúc nào sau đây là phần của xương thái dương?

A. Mỏm trâm
B. Mỏm vẹt
C. Mỏm ngang
D. Mỏm gai

148. Xương nào sau đây là xương dài?

A. Xương bàn tay
B. Xương sọ
C. Xương đốt sống
D. Xương sườn

149. Các xương sườn được gắn vào xương ức thông qua cấu trúc nào?

A. Dây chằng
B. Sụn sườn
C. Gân
D. Khớp

150. Chức năng chính của tủy xương đỏ là gì?

A. Lưu trữ chất béo
B. Sản xuất tế bào máu
C. Dự trữ canxi
D. Điều hòa hormone

Số câu đã làm: 0/0
Thời gian còn lại: 00:00:00
  • Đã làm
  • Chưa làm
  • Cần kiểm tra lại
Danh mục Đại học
150+ câu hỏi trắc nghiệm giải phẫu sinh lý hệ cao đẳng online có đáp án
Test mathjax
© 2026 Đề Trắc Nghiệm •

Bạn ơi!!! Để xem kết quả, bạn vui lòng làm nhiệm vụ nhỏ xíu này nha

Đang tải nhiệm vụ...

Bước 1: Mở tab mới và truy cập Google.com và tìm kiếm chính xác từ khóa sau:

Bước 2: Tìm và click vào kết quả có trang web giống như hình ảnh dưới đây:

Hướng dẫn tìm kiếm

Nếu không tìm thấy, vui lòng tìm ở trang 2, 3, 4... của kết quả tìm kiếm nhé.

Bước 3: Kéo xuống cuối trang đó để tìm mật khẩu chính là SỐ LƯỢT XEM như hình ảnh hướng dẫn:

Hướng dẫn lấy mật khẩu

Nếu tìm không thấy mã bạn có thể Đổi nhiệm vụ để lấy mã khác nhé.

Bạn ơi!!! Để xem được kết quả, bạn vui lòng làm nhiệm vụ nhỏ xíu này nha

HƯỚNG DẪN TÌM MẬT KHẨU

Đang tải nhiệm vụ...

Bước 1: Mở tab mới và truy cập Google.com. Sau đó tìm kiếm chính xác từ khóa sau:

Bước 2: Tìm và click vào kết quả có trang web giống như hình ảnh dưới đây:

Hướng dẫn tìm kiếm

Bước 3: Kéo xuống cuối trang đó để tìm mật khẩu như hình ảnh hướng dẫn:

Hướng dẫn lấy mật khẩu

Nếu tìm không thấy mã bạn có thể Đổi nhiệm vụ để lấy mã khác nhé.