Chuyển đến nội dung
Đề Trắc Nghiệm
  • Luyện thi TOPIK
  • Luyện thi IELTS
  • Luyện thi APTIS
  • Luyện thi thử HSK
  • Luyện thi thử TOEIC
  • Luyện thi thử JLPT
  • Luyện thi VSTEP
  • Luyện thi HSA
  • Luyện thi IOE
  • Thi thử THPTQG
  • Bói tình yêu theo tên và tuổi
  • Tra cứu thần số học
  • Luyện thi chứng chỉ xây dựng
  • Luyện thi vào lớp 10
  • Trắc nghiệm THCS

Test quiz 3

19 Tháng 6, 2025 Bởi Admin

Trắc nghiệm Marketing online

Ngày cập nhật: 29 Tháng 1, 2026

Miễn trừ trách nhiệm:Các bộ câu hỏi trắc nghiệm này được tạo ra nhằm mục đích tham khảo và ôn tập. Mặc dù chúng tôi đã nỗ lực đảm bảo tính chính xác, không có gì đảm bảo rằng mọi thông tin đều hoàn toàn đúng. Người dùng nên sử dụng kết hợp với các nguồn tài liệu chính thống khác và tự chịu trách nhiệm về kết quả học tập của mình.

Chào mừng bạn đọc đã đến với bộ Trắc nghiệm Marketing online. Hãy chọn một bộ câu hỏi trắc nghiệm bên dưới để bắt đầu. Chúc bạn làm bài tốt!

★★★★★
★★★★★
4.8/5 (115 đánh giá)

1. Chỉ số ROI (Return on Investment) trong marketing online được tính như thế nào?

A. (Tổng doanh thu – Chi phí marketing) / Chi phí marketing.
B. Tổng doanh thu / Chi phí marketing.
C. Tổng doanh thu – Chi phí marketing.
D. Chi phí marketing / Tổng doanh thu.

2. Retargeting (tiếp thị lại) hoạt động bằng cách nào?

A. Hiển thị quảng cáo cho những người đã truy cập trang web của bạn trước đó.
B. Gửi email hàng loạt cho tất cả địa chỉ email có sẵn.
C. Tối ưu hóa trang web để có thứ hạng cao hơn trên công cụ tìm kiếm.
D. Sử dụng chatbot để trả lời câu hỏi của khách hàng.

3. Mô hình marketing ‘See, Think, Do, Care’ tập trung vào điều gì?

A. Đáp ứng nhu cầu của khách hàng ở từng giai đoạn khác nhau trong hành trình mua hàng.
B. Tối ưu hóa chi phí quảng cáo.
C. Xây dựng thương hiệu mạnh mẽ.
D. Tăng doanh số bán hàng trực tiếp.

4. Mục tiêu chính của việc sử dụng A/B testing trong marketing online là gì?

A. Tăng lưu lượng truy cập trang web.
B. Xác định phiên bản nào của một yếu tố marketing (ví dụ: tiêu đề, hình ảnh, lời kêu gọi hành động) hoạt động tốt hơn để tối ưu hóa hiệu quả.
C. Giảm chi phí quảng cáo.
D. Cải thiện thứ hạng SEO.

5. Khi đánh giá hiệu quả của một chiến dịch quảng cáo trên mạng xã hội, chỉ số nào sau đây quan trọng nhất để đo lường mức độ tương tác của người dùng?

A. Tỷ lệ tương tác (Engagement rate), bao gồm lượt thích, bình luận, chia sẻ và lưu.
B. Số lượt hiển thị (Impressions).
C. Số lượt nhấp (Clicks).
D. Chi phí trên mỗi nhấp chuột (CPC).

6. Điểm khác biệt chính giữa marketing ‘pull’ và marketing ‘push’ là gì?

A. Marketing ‘pull’ thu hút khách hàng đến với sản phẩm, trong khi marketing ‘push’ chủ động đẩy sản phẩm đến khách hàng.
B. Marketing ‘pull’ sử dụng quảng cáo trả phí, trong khi marketing ‘push’ sử dụng SEO.
C. Marketing ‘pull’ tập trung vào xây dựng thương hiệu, trong khi marketing ‘push’ tập trung vào bán hàng trực tiếp.
D. Marketing ‘pull’ rẻ hơn marketing ‘push’.

7. Trong marketing online, thuật ngữ ‘conversion rate’ (tỷ lệ chuyển đổi) dùng để chỉ điều gì?

A. Số lượng khách hàng tiềm năng được tạo ra từ một chiến dịch.
B. Tỷ lệ phần trăm khách truy cập trang web thực hiện một hành động mong muốn (ví dụ: mua hàng, đăng ký email).
C. Tổng doanh thu được tạo ra từ một chiến dịch.
D. Chi phí trung bình để có được một khách hàng.

8. Chức năng chính của Google Analytics là gì?

A. Phân tích dữ liệu trang web, bao gồm lưu lượng truy cập, hành vi người dùng và hiệu quả marketing.
B. Quản lý quảng cáo trên Google Ads.
C. Tạo nội dung cho trang web.
D. Tối ưu hóa SEO.

9. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là một phần của SEO on-page?

A. Xây dựng liên kết từ các trang web khác.
B. Tối ưu hóa tiêu đề trang (title tag).
C. Sử dụng từ khóa trong nội dung.
D. Cải thiện tốc độ tải trang.

10. Trong email marketing, ‘segmentation’ (phân khúc) có nghĩa là gì?

A. Chia danh sách email thành các nhóm nhỏ hơn dựa trên các tiêu chí cụ thể để gửi các thông điệp phù hợp hơn.
B. Tối ưu hóa thiết kế email để hiển thị tốt trên các thiết bị khác nhau.
C. Kiểm tra email trước khi gửi để đảm bảo không có lỗi.
D. Xóa các địa chỉ email không hoạt động khỏi danh sách.

11. Chỉ số ROI (Return on Investment) trong marketing online được tính bằng công thức nào?

A. (Doanh thu – Chi phí đầu tư) / Chi phí đầu tư
B. (Doanh thu + Chi phí đầu tư) / Chi phí đầu tư
C. (Chi phí đầu tư – Doanh thu) / Doanh thu
D. Doanh thu / Chi phí đầu tư

12. KPI nào sau đây KHÔNG phải là KPI chính để đánh giá hiệu quả của chiến dịch email marketing?

A. Tỷ lệ mở email (Open Rate)
B. Tỷ lệ nhấp chuột (Click-Through Rate – CTR)
C. Tỷ lệ thoát trang (Bounce Rate)
D. Tỷ lệ hủy đăng ký (Unsubscribe Rate)

13. Phương pháp marketing online nào tập trung vào việc tạo và phân phối nội dung có giá trị, liên quan và nhất quán để thu hút và giữ chân đối tượng mục tiêu?

A. Email marketing
B. Content marketing
C. Affiliate marketing
D. Influencer marketing

14. Trong phân tích dữ liệu website bằng Google Analytics, ‘Bounce Rate’ thể hiện điều gì?

A. Tỷ lệ người dùng rời khỏi website sau khi chỉ xem một trang duy nhất.
B. Tỷ lệ người dùng truy cập vào website từ các công cụ tìm kiếm.
C. Tỷ lệ người dùng hoàn thành một mục tiêu cụ thể trên website (ví dụ: mua hàng).
D. Tỷ lệ người dùng truy cập website từ các trang mạng xã hội.

15. Trong quảng cáo trên Google Ads, loại đối sánh từ khóa nào cho phép quảng cáo hiển thị khi người dùng tìm kiếm chính xác cụm từ khóa đó hoặc các biến thể rất gần?

A. Đối sánh rộng (Broad match)
B. Đối sánh cụm từ (Phrase match)
C. Đối sánh chính xác (Exact match)
D. Đối sánh sửa đổi rộng (Broad match modifier)

16. Trong marketing online, mô hình AIDA đại diện cho chuỗi hành vi nào của khách hàng?

A. Awareness – Interest – Desire – Action
B. Analysis – Implementation – Development – Assessment
C. Attention – Investment – Decision – Approval
D. Acquisition – Interaction – Distribution – Advocacy

17. Điều gì KHÔNG phải là lợi ích của việc sử dụng chatbot trong marketing online?

A. Cung cấp hỗ trợ khách hàng 24/7.
B. Tự động hóa các tác vụ lặp đi lặp lại.
C. Cải thiện trải nghiệm người dùng.
D. Thay thế hoàn toàn nhân viên hỗ trợ khách hàng.

18. Mục tiêu chính của việc sử dụng UTM parameters trong các chiến dịch marketing online là gì?

A. Để cải thiện tốc độ tải trang web.
B. Để theo dõi và phân tích nguồn gốc lưu lượng truy cập.
C. Để tăng thứ hạng trang web trên các công cụ tìm kiếm.
D. Để bảo vệ trang web khỏi các cuộc tấn công mạng.

19. Trong SEO (Search Engine Optimization), backlink là gì?

A. Liên kết từ trang web của bạn đến trang web khác
B. Liên kết từ trang web khác đến trang web của bạn
C. Liên kết nội bộ giữa các trang trên cùng một website
D. Liên kết từ trang web của bạn đến một trang cụ thể trên mạng xã hội

20. Hình thức quảng cáo nào trên Facebook cho phép nhà quảng cáo thu thập thông tin khách hàng tiềm năng trực tiếp trên nền tảng mà không cần họ truy cập vào website?

A. Quảng cáo Canvas
B. Quảng cáo Lead Ads
C. Quảng cáo Video
D. Quảng cáo Carousel

21. Trong email marketing, tỷ lệ mở (open rate) thường được sử dụng để đánh giá điều gì?

A. Số lượng email bị trả lại do địa chỉ không tồn tại.
B. Số lượng người nhận đã mở email.
C. Số lượng người nhận đã nhấp vào liên kết trong email.
D. Số lượng người nhận đã hủy đăng ký nhận email.

22. SEO (Search Engine Optimization) tập trung vào việc tối ưu hóa yếu tố nào để cải thiện thứ hạng website trên các công cụ tìm kiếm?

A. Thiết kế giao diện người dùng (UI/UX).
B. Nội dung và cấu trúc website.
C. Tốc độ phản hồi của máy chủ.
D. Giá cả sản phẩm và dịch vụ.

23. Mục tiêu chính của việc sử dụng UTM parameters trong các chiến dịch marketing online là gì?

A. Tăng tốc độ tải trang web.
B. Theo dõi và phân tích nguồn lưu lượng truy cập website.
C. Cải thiện thứ hạng website trên công cụ tìm kiếm.
D. Bảo vệ website khỏi tấn công DDoS.

24. Theo phân tích phổ biến, yếu tố nào sau đây là quan trọng nhất để tạo ra một chiến dịch video marketing thành công trên YouTube?

A. Sử dụng hiệu ứng đặc biệt phức tạp và âm thanh chất lượng cao.
B. Tối ưu hóa tiêu đề, mô tả và thẻ (tags) video để tăng khả năng hiển thị.
C. Tập trung vào việc tạo ra video có thời lượng dài để tăng thời gian xem.
D. Sử dụng nhạc nền bản quyền và hình ảnh có độ phân giải cao.

25. Chỉ số Customer Lifetime Value (CLTV) giúp doanh nghiệp đưa ra quyết định nào quan trọng?

A. Lựa chọn kênh quảng cáo hiệu quả nhất.
B. Xác định mức chi phí hợp lý để thu hút và giữ chân khách hàng.
C. Định giá sản phẩm và dịch vụ cạnh tranh.
D. Dự báo doanh thu trong ngắn hạn.

26. Trong bối cảnh marketing online hiện nay, điều gì quan trọng nhất để xây dựng lòng tin với khách hàng?

A. Sử dụng chatbot để trả lời nhanh chóng mọi thắc mắc.
B. Cung cấp nội dung chất lượng, minh bạch và nhất quán.
C. Tổ chức nhiều chương trình khuyến mãi và giảm giá.
D. Tăng cường quảng cáo trên mọi kênh truyền thông.

27. Trong marketing online, mô hình AIDA đại diện cho chuỗi hành vi nào của khách hàng?

A. Awareness – Interest – Desire – Action
B. Analysis – Implementation – Development – Assessment
C. Attention – Information – Decision – Approval
D. Acquisition – Interaction – Distribution – Advocacy

28. Sự khác biệt chính giữa programmatic advertising và real-time bidding (RTB) là gì?

A. Programmatic advertising chỉ dành cho quảng cáo hiển thị, còn RTB dành cho quảng cáo tìm kiếm.
B. Programmatic advertising là khái niệm rộng hơn bao gồm RTB, trong khi RTB là một phương pháp cụ thể để mua quảng cáo tự động.
C. RTB sử dụng trí tuệ nhân tạo (AI), còn programmatic advertising thì không.
D. Programmatic advertising chỉ dành cho các doanh nghiệp lớn, còn RTB dành cho các doanh nghiệp nhỏ.

29. Chỉ số ROI (Return on Investment) trong marketing online được sử dụng để đo lường điều gì?

A. Mức độ tương tác của khách hàng trên mạng xã hội.
B. Hiệu quả của một chiến dịch marketing so với chi phí đầu tư.
C. Số lượng khách hàng tiềm năng thu được từ quảng cáo.
D. Tốc độ tăng trưởng của lưu lượng truy cập website.

30. Hình thức quảng cáo nào trên Facebook cho phép doanh nghiệp thu thập thông tin khách hàng tiềm năng trực tiếp từ quảng cáo mà không cần họ rời khỏi nền tảng?

A. Quảng cáo Canvas.
B. Quảng cáo Lead Ads.
C. Quảng cáo Video.
D. Quảng cáo Carousel.

Số câu đã làm: 0/0
Thời gian còn lại: 00:00:00
  • Đã làm
  • Chưa làm
  • Cần kiểm tra lại
Danh mục Đại học
Test quiz 1
Test 1 quiz
© 2026 Đề Trắc Nghiệm •

Bạn ơi!!! Để xem kết quả, bạn vui lòng làm nhiệm vụ nhỏ xíu này nha

Đang tải nhiệm vụ...

Bước 1: Mở tab mới và truy cập Google.com và tìm kiếm chính xác từ khóa sau:

Bước 2: Tìm và click vào kết quả có trang web giống như hình ảnh dưới đây:

Hướng dẫn tìm kiếm

Nếu không tìm thấy, vui lòng tìm ở trang 2, 3, 4... của kết quả tìm kiếm nhé.

Bước 3: Kéo xuống cuối trang đó để tìm mật khẩu chính là SỐ LƯỢT XEM như hình ảnh hướng dẫn:

Hướng dẫn lấy mật khẩu

Nếu tìm không thấy mã bạn có thể Đổi nhiệm vụ để lấy mã khác nhé.

Bạn ơi!!! Để xem được kết quả, bạn vui lòng làm nhiệm vụ nhỏ xíu này nha

HƯỚNG DẪN TÌM MẬT KHẨU

Đang tải nhiệm vụ...

Bước 1: Mở tab mới và truy cập Google.com. Sau đó tìm kiếm chính xác từ khóa sau:

Bước 2: Tìm và click vào kết quả có trang web giống như hình ảnh dưới đây:

Hướng dẫn tìm kiếm

Bước 3: Kéo xuống cuối trang đó để tìm mật khẩu như hình ảnh hướng dẫn:

Hướng dẫn lấy mật khẩu

Nếu tìm không thấy mã bạn có thể Đổi nhiệm vụ để lấy mã khác nhé.