1. Theo quan điểm của chủ nghĩa Mác-Lênin, trong các hình thái kinh tế – xã hội, yếu tố nào đóng vai trò là động lực cơ bản nhất cho sự vận động và phát triển của xã hội?
A. Ý thức xã hội và các quy luật xã hội đặc thù.
B. Các yếu tố chính trị, pháp luật và thể chế nhà nước.
C. Sự phát triển của lực lượng sản xuất và quan hệ sản xuất.
D. Ý chí của các vĩ nhân và vai trò của cá nhân kiệt xuất.
2. Tư tưởng nào sau đây là đặc trưng của phương pháp luận biện chứng duy vật của chủ nghĩa Mác-Lênin khi xem xét sự vật, hiện tượng?
A. Xem xét sự vật, hiện tượng trong trạng thái tĩnh, cô lập, tách rời nhau.
B. Nhấn mạnh vai trò của yếu tố bên ngoài là nguyên nhân chủ yếu quyết định sự biến đổi.
C. Nhận thức sự vật, hiện tượng trong mối liên hệ phổ biến, vận động, biến đổi và phát triển không ngừng.
D. Đề cao tính tuyệt đối, sự ổn định và khả năng tồn tại độc lập của từng sự vật, hiện tượng.
3. Theo C. Mác, bản chất của con người là gì?
A. Tổng hòa các quan hệ xã hội tự nhiên.
B. Do các yếu tố sinh học, di truyền quy định tuyệt đối.
C. Tổng hòa các quan hệ xã hội do con người tạo ra trong quá trình lao động và hoạt động thực tiễn.
D. Nằm ở ý thức, tư duy trừu tượng và năng lực nhận thức tuyệt đối.
4. Đâu là khái niệm dùng để chỉ toàn bộ các mối quan hệ vật chất, tự nhiên và xã hội mà con người có thể nhận thức và cải tạo?
A. Ý thức xã hội.
B. Thực tiễn.
C. Vật chất.
D. Ý thức.
5. Trong chủ nghĩa duy vật biện chứng, quy luật nào thể hiện sự thống nhất và đấu tranh giữa các mặt đối lập, là nguồn gốc của mọi sự vận động, phát triển?
A. Quy luật lượng – chất.
B. Quy luật lượng đổi chất, chất đổi lượng, sự biến đổi về chất.
C. Quy luật phủ định của phủ định.
D. Quy luật thống nhất và đấu tranh của các mặt đối lập.
6. Ý nào sau đây mô tả đúng về vai trò của ý thức trong nhận thức và cải tạo thế giới theo chủ nghĩa Mác-Lênin?
A. Ý thức là sự phản ánh thụ động, máy móc thế giới vật chất.
B. Ý thức là một dạng vật chất đặc biệt, có khả năng tự vận động.
C. Ý thức là sự phản ánh sáng tạo và có tính định hướng, cải tạo thế giới vật chất.
D. Ý thức có nguồn gốc từ thế giới bên ngoài và tồn tại độc lập với vật chất.
7. Theo chủ nghĩa duy vật lịch sử, lực lượng sản xuất bao gồm những yếu tố nào?
A. Quan hệ sản xuất, tư liệu sản xuất và công cụ lao động.
B. Người lao động, tư liệu sản xuất (bao gồm công cụ lao động) và kinh nghiệm, tri thức khoa học.
C. Quan hệ sản xuất, công cụ lao động và thị trường tiêu thụ.
D. Tư liệu sản xuất, phương thức tổ chức lao động và phân công lao động xã hội.
8. V.I. Lênin đã phát triển lý luận về chủ nghĩa đế quốc, xác định đâu là đặc điểm cơ bản nhất của giai đoạn này?
A. Sự phát triển mạnh mẽ của các đảng cộng sản.
B. Sự thay thế hoàn toàn của sản xuất hàng hóa bằng sản xuất kế hoạch hóa.
C. Sự tập trung tư bản và sự ra đời của các tổ chức độc quyền chi phối nền kinh tế.
D. Sự hình thành nhà nước xã hội chủ nghĩa trên phạm vi toàn cầu.
9. Trong nhận thức về tôn giáo, chủ nghĩa Mác-Lênin khẳng định tôn giáo là gì?
A. Một hiện tượng xã hội tự nhiên, tồn tại vĩnh viễn.
B. Sự phản ánh những điều kiện vật chất và những sự bất công xã hội mà con người không thể giải thích được.
C. Một ảo tưởng do giai cấp thống trị tạo ra để lừa bịp quần chúng.
D. Hệ thống tín ngưỡng và nghi lễ không có cơ sở khoa học.
10. V.I. Lênin nhấn mạnh vai trò của Đảng Cộng sản trong cách mạng xã hội chủ nghĩa là gì?
A. Là tổ chức duy nhất đại diện cho lợi ích toàn dân.
B. Là đội tiên phong của giai cấp công nhân, vừa là đội tiên phong của nhân dân lao động và dân tộc Việt Nam (trong bối cảnh Việt Nam).
C. Chỉ giữ vai trò định hướng tư tưởng, không tham gia trực tiếp vào quản lý nhà nước.
D. Là cơ quan quyền lực tối cao, thay thế hoàn toàn vai trò của nhà nước.
11. Theo triết học Mác-Lênin, sự biến đổi về chất của sự vật, hiện tượng xảy ra khi nào?
A. Khi lượng của sự vật, hiện tượng thay đổi đến một giới hạn nhất định.
B. Khi các mặt đối lập bên trong sự vật, hiện tượng đạt đến đỉnh điểm mâu thuẫn.
C. Khi sự vật, hiện tượng hoàn toàn tiêu biến và thay thế bằng sự vật, hiện tượng mới.
D. Khi các yếu tố bên ngoài tác động đủ mạnh vào sự vật, hiện tượng.
12. Đâu là khái niệm triết học dùng để chỉ khả năng của vật chất có thể chuyển hóa hoặc nhận thức được thành các thuộc tính của các đối tượng khác nhau?
A. Tính thứ nhất của vật chất.
B. Tính thống nhất vật chất của thế giới.
C. Thuộc tính của vật chất.
D. Vận động tuyệt đối.
13. Chủ nghĩa Mác-Lênin xem giai cấp là gì?
A. Là một nhóm người có cùng chung huyết thống.
B. Là tập hợp những người có cùng sở thích và nghề nghiệp.
C. Là những tập đoàn người, sở hữu (hoặc không sở hữu) tư liệu sản xuất chủ yếu của xã hội, có vai trò khác nhau trong hệ thống sản xuất xã hội, và là những người tổ chức (hoặc phục tùng) lao động xã hội.
D. Là những tập đoàn người có cùng trình độ học vấn và địa vị xã hội.
14. Theo lý luận của V.I. Lênin về cách mạng vô sản, điều kiện tiên quyết để cách mạng có thể nổ ra thành công là gì?
A. Sự đoàn kết quốc tế của giai cấp công nhân.
B. Sự phát triển vượt bậc của lực lượng sản xuất.
C. Sự tồn tại và phát triển của các tổ chức đảng cộng sản vững mạnh.
D. Tình hình khủng hoảng kinh tế – xã hội sâu sắc, làm cho quần chúng nhân dân không thể sống như cũ và tầng lớp thống trị không thể cai trị như cũ.
15. Theo chủ nghĩa duy vật biện chứng, phạm trù nào dùng để chỉ sự thay đổi về cái cũ, sự ra đời của cái mới trên cơ sở kế thừa những yếu tố tích cực của cái cũ?
A. Phủ định.
B. Lượng.
C. Chất.
D. Phủ định của phủ định.
16. Đâu là đặc trưng cơ bản của ý thức xã hội theo chủ nghĩa Mác-Lênin?
A. Mang tính vật chất, tồn tại khách quan và phản ánh thế giới.
B. Mang tính chủ quan, phản ánh thế giới một cách sáng tạo và có tính định hướng.
C. Là sự phản ánh thụ động, máy móc những điều kiện vật chất.
D. Có nguồn gốc từ các quy luật tự nhiên tuyệt đối và tồn tại vĩnh viễn.
17. Quan điểm của chủ nghĩa Mác-Lênin về mối quan hệ giữa tồn tại xã hội và ý thức xã hội là gì?
A. Ý thức xã hội quyết định tồn tại xã hội.
B. Tồn tại xã hội là cơ sở, là tiền đề vật chất cho sự hình thành và phát triển của ý thức xã hội.
C. Tồn tại xã hội và ý thức xã hội tồn tại song song, không có quan hệ phụ thuộc.
D. Ý thức xã hội có thể tồn tại và phát triển độc lập với tồn tại xã hội.
18. Theo chủ nghĩa duy vật biện chứng, phạm trù nào dùng để chỉ cái có trước, cái quyết định và cái có sau, cái bị quyết định?
A. Cái chung và cái riêng.
B. Nguyên nhân và kết quả.
C. Tất nhiên và ngẫu nhiên.
D. Khả năng và hiện thực.
19. V.I. Lênin đã phân tích và khẳng định trong thời đại ngày nay, chủ nghĩa tư bản đã phát triển lên giai đoạn nào?
A. Chủ nghĩa tư bản tự do cạnh tranh.
B. Chủ nghĩa tư bản nhà nước.
C. Chủ nghĩa đế quốc, giai đoạn độc quyền của chủ nghĩa tư bản.
D. Chủ nghĩa tư bản hậu công nghiệp.
20. Theo chủ nghĩa Mác-Lênin, tri thức khoa học có đặc điểm gì nổi bật so với tri thức thông thường?
A. Mang tính chủ quan, cá nhân và ít hệ thống.
B. Mang tính khách quan, hệ thống, có cơ sở thực tiễn vững chắc và phương pháp luận khoa học.
C. Mang tính kinh nghiệm, cảm tính và chỉ phản ánh bề ngoài sự vật.
D. Không thể kiểm chứng và luôn thay đổi một cách ngẫu nhiên.
21. Trong phép biện chứng duy vật, khái niệm ‘vận động’ được hiểu như thế nào?
A. Là sự di chuyển vị trí của sự vật trong không gian.
B. Là sự thay đổi nói chung, bao gồm mọi sự thay đổi, biến đổi, chuyển hóa từ dạng này sang dạng khác, từ không tồn tại sang tồn tại, từ tồn tại sang không tồn tại.
C. Chỉ là sự thay đổi về lượng, không làm thay đổi căn bản chất của sự vật.
D. Là sự vận động của ý thức, tư tưởng bên trong con người.
22. Theo chủ nghĩa Mác-Lênin, bản chất của quy luật giá trị thặng dư là gì?
A. Là quy luật kinh tế cơ bản của chủ nghĩa tư bản, quy định quá trình sản xuất và phân phối sản phẩm.
B. Là quy luật chung của mọi hình thái kinh tế – xã hội, đảm bảo sự cân bằng cung cầu.
C. Là quy luật quy định sự hình thành và biến đổi của giá cả trên thị trường tự do.
D. Là quy luật kinh tế cơ bản của chủ nghĩa tư bản, thể hiện việc giai cấp tư sản chiếm đoạt giá trị do lao động thặng dư của giai cấp công nhân tạo ra.
23. Trong triết học Mác-Lênin, ‘biện chứng’ được hiểu là gì?
A. Là phép biện chứng duy tâm, xem xét sự vật trong trạng thái cô lập.
B. Là phép biện chứng duy vật, xem xét sự vật trong mối liên hệ phổ biến, vận động và phát triển.
C. Là phép biện chứng khách quan, không liên quan đến sự phát triển tự nhiên.
D. Là phép biện chứng chủ quan, chỉ tồn tại trong ý thức con người.
24. Theo chủ nghĩa duy vật lịch sử, vai trò của quần chúng nhân dân trong tiến trình lịch sử là gì?
A. Quần chúng nhân dân chỉ là đối tượng thụ động của lịch sử.
B. Quần chúng nhân dân là chủ thể sáng tạo lịch sử, giữ vai trò quyết định trong sự phát triển của xã hội.
C. Vai trò của quần chúng nhân dân phụ thuộc hoàn toàn vào ý chí của các cá nhân kiệt xuất.
D. Quần chúng nhân dân chỉ có vai trò phụ trợ cho hoạt động của giai cấp thống trị.
25. Đâu là nguyên tắc nền tảng của chủ nghĩa Mác-Lênin về nhận thức?
A. Duy tâm khách quan.
B. Duy vật biện chứng, coi nhận thức là sự phản ánh thế giới khách quan vào bộ óc con người.
C. Nhận thức là sự bộc lộ của ý niệm tuyệt đối.
D. Nhận thức chỉ có thể đạt được thông qua trực giác và đức tin.
26. Theo V.I. Lênin, trong thời kỳ quá độ lên chủ nghĩa xã hội, cần thiết phải xây dựng và củng cố bộ máy nhà nước nào?
A. Nhà nước tư sản tự do.
B. Nhà nước chuyên chính vô sản.
C. Nhà nước quân chủ lập hiến.
D. Nhà nước liên minh của các tập đoàn tư bản lớn.
27. Đâu là hình thức biểu hiện cơ bản nhất của mối liên hệ giữa các sự vật, hiện tượng trong thế giới vật chất?
A. Sự giống nhau về hình thức bên ngoài.
B. Sự phụ thuộc lẫn nhau, sự tác động và chuyển hóa lẫn nhau.
C. Sự ngẫu nhiên và tình cờ.
D. Sự đồng nhất về bản chất.
28. Theo quan điểm của chủ nghĩa Mác-Lênin, triết học có vai trò gì trong đời sống xã hội?
A. Chỉ có vai trò lý luận đơn thuần, không ảnh hưởng đến thực tiễn.
B. Là công cụ để nhận thức thế giới, là kim chỉ nam cho hoạt động thực tiễn của con người và các giai cấp.
C. Là hệ thống tư tưởng duy tâm, chỉ có giá trị lý thuyết trừu tượng.
D. Là phương pháp để giải thích các hiện tượng siêu nhiên.
29. V.I. Lênin đã phát triển và bổ sung lý luận của C. Mác về cách mạng xã hội chủ nghĩa trong điều kiện nào?
A. Trong điều kiện chủ nghĩa tư bản phát triển đồng đều trên phạm vi toàn thế giới.
B. Trong điều kiện chủ nghĩa tư bản phát triển không đồng đều, có thể cách mạng xã hội chủ nghĩa nổ ra và thắng lợi ở một hoặc một nhóm nước.
C. Trong điều kiện chủ nghĩa tư bản đã hoàn toàn suy tàn và sụp đổ.
D. Trong điều kiện các nước thuộc địa đã giành độc lập hoàn toàn và đi theo con đường tư bản chủ nghĩa.
30. Theo chủ nghĩa Mác-Lênin, ‘tư liệu sản xuất’ bao gồm những yếu tố nào?
A. Công cụ lao động và phương tiện lao động.
B. Đối tượng lao động và công cụ lao động.
C. Công cụ lao động, đối tượng lao động và tư liệu lao động phụ trợ.
D. Tư liệu sản xuất bao gồm cả công cụ lao động và các yếu tố khác mà con người sử dụng để tác động vào đối tượng lao động.
31. Theo V.I. Lênin, sự phát triển của hình thái kinh tế – xã hội trước hết được quyết định bởi yếu tố nào sau đây?
A. Sự phát triển của ý thức xã hội và hệ tư tưởng.
B. Trình độ phát triển của lực lượng sản xuất.
C. Quy luật cung cầu của thị trường.
D. Vai trò của nhà nước trong nền kinh tế.
32. Mác và Ph.Ăngghen khẳng định: ‘Toàn bộ lịch sử nhân loại, cho đến nay, xét về mặt tư duy, là lịch sử của các ý niệm’. Câu nói này nhấn mạnh khía cạnh nào của sự phát triển xã hội?
A. Vai trò quyết định của phương thức sản xuất vật chất.
B. Tính độc lập tương đối của ý thức xã hội và sự phát triển của nó.
C. Vai trò của ý chí cá nhân trong việc kiến tạo lịch sử.
D. Sự phát triển tuần tự, tuyến tính của các ý thức hệ.
33. Trong phép biện chứng duy vật, khái niệm nào dùng để chỉ sự thay đổi về lượng dẫn đến sự thay đổi về chất?
A. Mâu thuẫn biện chứng.
B. Phủ định biện chứng.
C. Lượng – Chất.
D. Cái riêng, cái chung, cái đơn nhất.
34. Theo V.I. Lênin, trong điều kiện cách mạng xã hội chủ nghĩa, sự tồn tại và phát triển của nhà nước là cần thiết vì:
A. Để đảm bảo tự do tuyệt đối cho mọi công dân.
B. Để trấn áp sự phản kháng của giai cấp bóc lột đã bị đánh đổ và xây dựng xã hội mới.
C. Để duy trì sự cân bằng tuyệt đối giữa các giai cấp và tầng lớp.
D. Để khuyến khích sự cạnh tranh tự do và phát triển kinh tế tư bản.
35. Mác và Ph.Ăngghen đã phát triển học thuyết về giá trị thặng dư dựa trên nền tảng của những tư tưởng triết học nào?
A. Chủ nghĩa duy tâm khách quan của Platon và chủ nghĩa duy tâm chủ quan của Berkeley.
B. Chủ nghĩa duy vật của Epicurus và chủ nghĩa kinh nghiệm của Francis Bacon.
C. Triết học cổ điển Đức (đặc biệt là phép biện chứng của Hegel và chủ nghĩa duy vật của Feuerbach) và kinh tế chính trị cổ điển Anh (Smith, Ricardo).
D. Phép biện chứng của Heraclitus và chủ nghĩa chiết trung của Khổng Tử.
36. Theo triết học Mác-Lênin, điều kiện khách quan quy định sự ra đời của Đảng Cộng sản là gì?
A. Sự ra đời của giai cấp vô sản với tư cách là một lực lượng chính trị xã hội có ý thức.
B. Sự phát triển của chủ nghĩa tư bản và sự trưởng thành của giai cấp công nhân.
C. Sự xuất hiện của các tổ chức công nhân tự phát.
D. Sự thừa nhận của các chính đảng tư sản về vai trò lãnh đạo của giai cấp công nhân.
37. Phép biện chứng duy vật coi sự vận động, phát triển là thuộc tính vốn có của mọi sự vật, hiện tượng. Nguyên nhân sâu xa của sự phát triển là do đâu?
A. Do tác động từ bên ngoài của các lực lượng siêu nhiên.
B. Do sự thống nhất và đấu tranh giữa các mặt đối lập (mâu thuẫn).
C. Do sự chuyển hóa lượng thành chất.
D. Do sự ngẫu nhiên và may mắn.
38. Trong chủ nghĩa duy vật biện chứng, ‘phạm trù’ được hiểu là gì?
A. Những khái niệm phản ánh những thuộc tính, những mối liên hệ chung nhất, cơ bản nhất của thế giới và của nhận thức.
B. Những quy luật chi phối sự vận động và phát triển của tự nhiên, xã hội và tư duy.
C. Những hình thức tồn tại của vật chất trong vũ trụ.
D. Những phương pháp luận để tìm hiểu thế giới khách quan.
39. V.I. Lênin đã phát triển chủ nghĩa Mác trong điều kiện lịch sử mới của thời đại nào?
A. Thời đại cách mạng công nghiệp lần thứ nhất.
B. Thời đại chủ nghĩa tư bản độc quyền và cách mạng vô sản.
C. Thời đại phong kiến và sự suy tàn của chế độ nô lệ.
D. Thời đại cách mạng tư sản Pháp và sự ra đời của chủ nghĩa tư bản tự do cạnh tranh.
40. Theo chủ nghĩa duy vật biện chứng, nhận thức có vai trò gì đối với thực tiễn?
A. Nhận thức quyết định thực tiễn.
B. Nhận thức là sự phản ánh thực tiễn và tác động trở lại thực tiễn.
C. Nhận thức và thực tiễn hoàn toàn độc lập với nhau.
D. Nhận thức chỉ là sự sao chép thụ động thực tiễn.
41. Mác gọi ‘tư bản công nghiệp’ là ‘cái quỷ đến hành hạ loài người’. Nhận định này xuất phát từ quan điểm triết học nào?
A. Quan điểm của chủ nghĩa duy tâm.
B. Quan điểm về sự bóc lột lao động làm thuê và giá trị thặng dư trong chủ nghĩa tư bản.
C. Quan điểm về vai trò của nhà nước trong nền kinh tế thị trường.
D. Quan điểm về sự phát triển tự nhiên của xã hội.
42. Trong triết học Mác-Lênin, cơ sở kinh tế của sự thay đổi hình thái kinh tế-xã hội là gì?
A. Sự thay đổi của quan hệ chính trị.
B. Sự phát triển của ý thức hệ.
C. Sự phát triển của lực lượng sản xuất và sự biến đổi của quan hệ sản xuất cho phù hợp với nó.
D. Sự biến đổi của văn hóa và truyền thống.
43. Khái niệm ‘ý thức xã hội’ theo triết học Mác-Lênin bao gồm những hình thái nào sau đây?
A. Ý thức vật chất, ý thức trừu tượng.
B. Ý thức cá nhân, ý thức tập thể.
C. Ý thức chính trị, ý thức pháp quyền, ý thức đạo đức, ý thức thẩm mỹ, triết học, tôn giáo…
D. Ý thức hiện thực, ý thức tiềm năng.
44. V.I. Lênin đã đưa ra luận điểm nào về khả năng cách mạng của chủ nghĩa xã hội?
A. Cách mạng xã hội chủ nghĩa có thể thắng lợi đồng loạt ở tất cả các nước tư bản phát triển.
B. Cách mạng xã hội chủ nghĩa có thể thắng lợi trước hết ở những nước tư bản phát triển nhất.
C. Cách mạng xã hội chủ nghĩa có thể thắng lợi trước hết ở một vài nước, thậm chí ở một nước tư bản riêng lẻ.
D. Cách mạng xã hội chủ nghĩa chỉ có thể thắng lợi khi chủ nghĩa tư bản trên toàn thế giới bị sụp đổ.
45. Phép biện chứng duy vật xem xét sự vật, hiện tượng trong mối liên hệ phổ biến. Điều này có nghĩa là gì?
A. Mọi sự vật, hiện tượng đều tồn tại cô lập, tách rời nhau.
B. Mọi sự vật, hiện tượng đều có mối liên hệ tác động qua lại, ảnh hưởng lẫn nhau.
C. Chỉ có những sự vật, hiện tượng lớn mới có mối liên hệ với nhau.
D. Mối liên hệ là ngẫu nhiên và tạm thời.
46. Theo C.Mác, ‘giá trị trao đổi’ của hàng hóa biểu hiện cái gì?
A. Sự hao phí lao động cụ thể của người sản xuất.
B. Sự phản ánh quan hệ giữa lao động trừu tượng của người sản xuất với lao động trừu tượng của những người sản xuất khác.
C. Sự hữu ích của hàng hóa đối với người tiêu dùng.
D. Sự khan hiếm và nhu cầu của thị trường đối với hàng hóa đó.
47. Đâu là đặc trưng cơ bản nhất của triết học Mác-Lênin so với các trường phái triết học trước đó?
A. Chủ nghĩa duy tâm khách quan.
B. Chủ nghĩa duy vật triết học kết hợp với phép biện chứng và chủ nghĩa yêu nước.
C. Chủ nghĩa duy vật triết học kết hợp với phép biện chứng và chủ nghĩa cộng sản.
D. Chủ nghĩa duy tâm chủ quan.
48. V.I. Lênin đã làm rõ luận điểm về ‘độc quyền’ trong chủ nghĩa tư bản. Đâu là biểu hiện của xu hướng độc quyền?
A. Sự phát triển mạnh mẽ của lực lượng sản xuất và khoa học công nghệ.
B. Sự tập trung sản xuất và tư bản vào tay một số ít các nhà tư bản lớn.
C. Sự gia tăng của các doanh nghiệp vừa và nhỏ.
D. Sự cạnh tranh gay gắt giữa các doanh nghiệp nhỏ.
49. Theo quan điểm của chủ nghĩa duy vật biện chứng, vai trò của ý thức xã hội đối với sự phát triển xã hội là gì?
A. Ý thức xã hội không có vai trò gì đối với sự phát triển xã hội.
B. Ý thức xã hội chỉ phản ánh thụ động sự biến đổi của cơ sở hạ tầng.
C. Ý thức xã hội có tính độc lập tương đối và tác động trở lại cơ sở hạ tầng, thúc đẩy hoặc kìm hãm sự phát triển xã hội.
D. Ý thức xã hội quyết định sự vận động của vật chất.
50. Trong chủ nghĩa duy vật lịch sử, ‘lực lượng sản xuất’ bao gồm những yếu tố nào?
A. Quan hệ sản xuất và kiến trúc thượng tầng.
B. Công cụ lao động, phương tiện lao động và người lao động.
C. Tư liệu sản xuất và ý thức xã hội.
D. Quan hệ sở hữu về tư liệu sản xuất và cơ sở hạ tầng.
51. V.I. Lênin đã nhấn mạnh vai trò của ‘Đảng kiểu mới của giai cấp vô sản’ là gì?
A. Là tổ chức quần chúng tự phát của giai cấp công nhân.
B. Là đội tiên phong có tổ chức, chặt chẽ, có lý luận khoa học dẫn đường, có kỷ luật, đại biểu lợi ích cao nhất của giai cấp công nhân và nhân dân lao động.
C. Là một nhóm trí thức cách mạng hoạt động độc lập.
D. Là một nhà nước tư sản cải cách.
52. Trong phép biện chứng duy vật, ‘sự phủ định’ mang tính chất gì?
A. Chỉ mang tính chất hủy diệt, tiêu cực.
B. Chỉ mang tính chất kế thừa, tích cực.
C. Vừa mang tính kế thừa, vừa mang tính vượt bỏ, là điều kiện cho sự phát triển.
D. Là sự chấm dứt hoàn toàn mọi sự tồn tại.
53. Theo C.Mác, bản chất bóc lột của chủ nghĩa tư bản nằm ở đâu?
A. Trong hoạt động thương mại và trao đổi hàng hóa.
B. Trong việc giai cấp tư sản chiếm đoạt giá trị thặng dư do lao động làm thuê tạo ra.
C. Trong sự cạnh tranh không lành mạnh giữa các nhà tư bản.
D. Trong sự can thiệp quá mức của nhà nước vào nền kinh tế.
54. Mác và Ph.Ăngghen đã dự báo về sự sụp đổ của chủ nghĩa tư bản và sự ra đời của chủ nghĩa cộng sản dựa trên cơ sở phân tích nào?
A. Dựa trên ý chí cách mạng của giai cấp vô sản.
B. Dựa trên sự mâu thuẫn nội tại của chủ nghĩa tư bản, đặc biệt là mâu thuẫn giữa lực lượng sản xuất và quan hệ sản xuất.
C. Dựa trên sự can thiệp của các thế lực bên ngoài.
D. Dựa trên sự thay đổi ngẫu nhiên của lịch sử.
55. Theo quan điểm của triết học Mác-Lênin, ‘tồn tại xã hội’ bao gồm những yếu tố nào là chủ yếu?
A. Ý thức xã hội và các hình thái ý thức xã hội.
B. Phương thức sản xuất vật chất và quan hệ xã hội.
C. Cơ sở hạ tầng và kiến trúc thượng tầng.
D. Lực lượng sản xuất và các hình thái ý thức xã hội.
56. Luận điểm ‘Toàn bộ xã hội là một bộ máy khổng lồ trong đó các bánh răng chuyển động theo một quy luật tự nhiên đã được định sẵn’ thể hiện quan điểm nào của triết học Mác-Lênin?
A. Quan điểm duy tâm về lịch sử.
B. Quan điểm duy vật biện chứng về sự vận động và phát triển của xã hội theo quy luật khách quan.
C. Quan điểm về vai trò của ý chí cá nhân trong xã hội.
D. Quan điểm về sự ngẫu nhiên của các sự kiện lịch sử.
57. V.I. Lênin đã bổ sung và phát triển lý luận về Đảng Cộng sản trong thời kỳ nào?
A. Thời kỳ hình thành chủ nghĩa Mác.
B. Thời kỳ đấu tranh thành lập Quốc tế thứ nhất.
C. Thời kỳ chủ nghĩa tư bản chuyển sang giai đoạn độc quyền và thời đại cách mạng vô sản.
D. Thời kỳ cách mạng công nghiệp lần thứ hai.
58. Theo phép biện chứng duy vật, ‘thay đổi về lượng dẫn đến thay đổi về chất’ thể hiện mối quan hệ nào?
A. Mối quan hệ giữa nguyên nhân và kết quả.
B. Mối quan hệ giữa cái riêng, cái chung và cái đơn nhất.
C. Mối quan hệ giữa lượng, chất và các hình thức tồn tại của sự vật.
D. Mối quan hệ giữa bản chất và hiện tượng.
59. Mác và Ph.Ăngghen xem ‘ý thức’ là gì trong mối quan hệ với vật chất?
A. Ý thức là một dạng vật chất đặc biệt.
B. Ý thức là sự phản ánh thế giới khách quan vào bộ óc con người.
C. Ý thức tồn tại độc lập, không phụ thuộc vào vật chất.
D. Ý thức là do Chúa tạo ra.
60. Trong chủ nghĩa duy vật lịch sử, yếu tố nào đóng vai trò là ‘động lực’ trực tiếp của sự phát triển xã hội?
A. Ý thức xã hội.
B. Đấu tranh giai cấp.
C. Lực lượng sản xuất.
D. Sự phát triển của khoa học – công nghệ.
61. Theo triết học Mác Lênin, đâu là phạm trù triết học dùng để chỉ sự trao đổi và biến đổi lẫn nhau giữa các sự vật, hiện tượng trong thế giới khách quan?
A. Khái niệm về chỉnh thể
B. Khái niệm về mâu thuẫn
C. Khái niệm về sự vận động
D. Khái niệm về hình thức
62. Trong chủ nghĩa duy vật biện chứng, đâu là thuộc tính cơ bản nhất của vật chất, biểu hiện cho khả năng của vật chất gây ra các biến đổi nhất định?
A. Khối lượng
B. Năng lượng
C. Tồn tại
D. Cảm giác
63. Lênin đã chỉ ra rằng, để nhận thức được bản chất của sự vật, cần phải phân tích nó trong những điều kiện cụ thể, tức là phân tích nó trong mối liên hệ với cái gì?
A. Với những mặt đối lập
B. Với những khả năng tiềm tàng
C. Với những điều kiện lịch sử – xã hội
D. Với những quy luật tự nhiên
64. Theo triết học Mác Lênin, đâu là động lực trực tiếp và cơ bản nhất cho sự vận động, phát triển của mọi sự vật, hiện tượng?
A. Mối quan hệ với môi trường bên ngoài
B. Mâu thuẫn nội tại
C. Sự can thiệp từ bên ngoài
D. Quy luật do con người tạo ra
65. Trong phép biện chứng duy vật, quy luật nào chỉ ra rằng sự thay đổi về lượng dẫn đến những sự thay đổi về chất?
A. Quy luật thống nhất và đấu tranh của các mặt đối lập
B. Quy luật chuyển hóa từ những thay đổi về lượng thành những thay đổi về chất và ngược lại
C. Quy luật phủ định của phủ định
D. Quy luật về sự phát triển tuần hoàn
66. Đâu là hình thức cao nhất của ý thức, phản ánh thế giới khách quan vào bộ óc con người một cách có hệ thống và phê phán?
A. Tri thức
B. Tư tưởng
C. Khoa học
D. Triết học
67. Theo triết học Mác Lênin, nguyên nhân quyết định sự biến đổi và phát triển của xã hội là gì?
A. Ý chí của con người
B. Vai trò của các cá nhân kiệt xuất
C. Sự phát triển của lực lượng sản xuất
D. Sự can thiệp từ bên ngoài
68. Trong triết học Mác Lênin, khái niệm ‘Kiến trúc thượng tầng’ bao gồm những yếu tố nào?
A. Lực lượng sản xuất và quan hệ sản xuất
B. Quan hệ sản xuất và cơ sở hạ tầng
C. Các hình thái ý thức xã hội và các tổ chức xã hội tương ứng
D. Tư liệu sản xuất và sức lao động
69. Mối quan hệ giữa cơ sở hạ tầng và kiến trúc thượng tầng trong chủ nghĩa duy vật lịch sử thể hiện theo chiều hướng nào là chủ yếu?
A. Kiến trúc thượng tầng quy định cơ sở hạ tầng
B. Cơ sở hạ tầng quyết định kiến trúc thượng tầng
C. Cả hai cùng quy định lẫn nhau một cách bình đẳng
D. Cơ sở hạ tầng và kiến trúc thượng tầng tồn tại độc lập
70. Lênin đã phát triển học thuyết về Chủ nghĩa xã hội khoa học, chỉ ra rằng thời kỳ quá độ lên chủ nghĩa xã hội cần có yếu tố nào để đảm bảo thắng lợi?
A. Sự lãnh đạo của Đảng Cộng sản
B. Sự phát triển vượt bậc của lực lượng sản xuất
C. Nhà nước chuyên chính vô sản
D. Việc tiếp thu tri thức khoa học kỹ thuật tiên tiến
71. Theo triết học Mác Lênin, ‘quần chúng nhân dân’ có vai trò như thế nào trong lịch sử?
A. Là động lực chủ yếu của sự vận động, phát triển của lịch sử
B. Là những người sáng tạo ra lịch sử một cách thụ động
C. Chỉ đóng vai trò phụ trợ cho các cá nhân kiệt xuất
D. Là lực lượng bị động, chỉ tuân theo ý chí của giai cấp thống trị
72. Trong lý luận nhận thức của triết học Mác Lênin, đâu là con đường dẫn đến chân lý khách quan?
A. Trực giác và sự suy luận logic
B. Thực tiễn và sự phản ánh
C. Niềm tin và sự mặc khải
D. Sự kế thừa tri thức từ quá khứ
73. Theo Lênin, ‘đấu tranh giai cấp’ là gì trong xã hội có giai cấp?
A. Là sự tranh giành quyền lực chính trị
B. Là sự đối kháng giữa các giai cấp về lợi ích kinh tế
C. Là sự đấu tranh giữa các tư tưởng, quan điểm khác nhau
D. Là động lực chính của lịch sử xã hội có giai cấp
74. Khái niệm ‘Sở hữu tư nhân’ trong chủ nghĩa Mác-Lênin thường được xem là yếu tố căn bản nhất của hệ thống nào?
A. Chủ nghĩa xã hội
B. Chủ nghĩa tư bản
C. Chủ nghĩa cộng sản
D. Chủ nghĩa tập thể
75. Trong giai đoạn chủ nghĩa đế quốc, Lênin đã chỉ ra đặc điểm nổi bật nào của quan hệ quốc tế?
A. Sự hợp tác hòa bình và bình đẳng giữa các quốc gia
B. Sự cạnh tranh gay gắt về thị trường và thuộc địa giữa các cường quốc
C. Sự thống trị hoàn toàn của một siêu cường
D. Xu hướng thiết lập trật tự thế giới đa cực
76. Theo triết học Mác Lênin, mục đích cuối cùng của cách mạng vô sản là gì?
A. Thiết lập chế độ cộng hòa dân chủ
B. Xóa bỏ chế độ áp bức, bóc lột, xây dựng xã hội cộng sản chủ nghĩa
C. Mở rộng phạm vi ảnh hưởng của giai cấp công nhân
D. Thiết lập quyền lực của giai cấp tư sản
77. Khái niệm ‘Sự tha hóa’ trong triết học Mác-Lênin chủ yếu đề cập đến tình trạng nào của con người trong xã hội tư bản?
A. Sự hòa hợp hoàn toàn với tự nhiên
B. Sự mất kết nối với bản chất xã hội và sản phẩm lao động của chính mình
C. Sự tự do tuyệt đối trong hoạt động sáng tạo
D. Sự phát triển hài hòa của mọi mặt năng lực cá nhân
78. Trong học thuyết về giá trị thặng dư, theo Mác, nguồn gốc trực tiếp tạo ra giá trị thặng dư là từ đâu?
A. Lợi nhuận từ hoạt động thương mại
B. Sự chênh lệch giữa giá trị lao động và giá trị sức lao động
C. Thuế và các khoản thu nhập phi sản xuất
D. Quá trình đầu tư vào công nghệ mới
79. Đâu là phạm trù triết học dùng để chỉ sự thống nhất hữu cơ giữa hai mặt đối lập, làm nên bản chất của sự vật?
A. Quy luật
B. Mâu thuẫn
C. Thống nhất
D. Chuyển hóa
80. Theo Lênin, ‘tập trung dân chủ’ là nguyên tắc tổ chức và sinh hoạt cơ bản của loại hình tổ chức nào?
A. Các tổ chức xã hội nghề nghiệp
B. Các tổ chức cộng sản (Đảng Cộng sản)
C. Các liên minh kinh tế quốc tế
D. Các tổ chức văn hóa phi chính phủ
81. Trong chủ nghĩa duy vật biện chứng, phạm trù nào dùng để chỉ sự thay đổi dần dần, không căn bản về số lượng, kích thước, quy mô, tốc độ của sự vật, hiện tượng?
A. Chất
B. Lượng
C. Mâu thuẫn
D. Hình thức
82. Theo Lênin, chủ nghĩa đế quốc là giai đoạn tột cùng của chủ nghĩa tư bản, trong đó biểu hiện rõ nhất là sự thống trị của:
A. Tư bản thương nghiệp
B. Tư bản tài chính
C. Tư bản công nghiệp
D. Tư bản nông nghiệp
83. Quan điểm của triết học Mác-Lênin về ‘sự phát triển’ là gì?
A. Sự lặp lại tuần hoàn các hình thái cũ
B. Sự vận động theo chiều hướng đi lên, từ thấp đến cao, từ đơn giản đến phức tạp
C. Sự biến đổi ngẫu nhiên, không có quy luật
D. Sự thay đổi chỉ mang tính chất bề ngoài, không ảnh hưởng đến bản chất
84. Theo triết học Mác Lênin, ‘tư liệu sản xuất’ bao gồm những yếu tố nào?
A. Sức lao động và tư liệu lao động
B. Tư liệu lao động và đối tượng lao động
C. Sức lao động và đối tượng lao động
D. Tư liệu lao động, đối tượng lao động và sức lao động
85. Triết học Mác Lênin coi ‘ý thức’ là gì?
A. Là sự phản ánh thụ động thế giới vật chất
B. Là thuộc tính của vật chất có tổ chức cao
C. Là sự sáng tạo độc lập, không phụ thuộc vào vật chất
D. Là sản phẩm của thần linh
86. Trong phân tích về bản chất nhà nước, triết học Mác-Lênin khẳng định nhà nước là sản phẩm của đâu?
A. Sự thỏa hiệp tự nguyện của nhân dân
B. Sự phát triển của các ý tưởng khai sáng
C. Sự đấu tranh giai cấp không thể điều hòa
D. Sự cần thiết phải quản lý các hoạt động xã hội
87. Đâu là hình thức cơ bản nhất của ý thức xã hội, phản ánh trực tiếp thế giới khách quan trong những điều kiện sinh hoạt cụ thể của con người?
A. Đạo đức
B. Tôn giáo
C. Triết học
D. Nhận thức thông thường (cảm tính)
88. Trong phép biện chứng duy vật, khái niệm ‘phủ định’ có đặc điểm gì?
A. Là sự tiêu diệt hoàn toàn cái cũ
B. Là sự kế thừa những yếu tố tích cực của cái cũ
C. Chỉ mang tính chất ngẫu nhiên, không có quy luật
D. Luôn dẫn đến sự thụt lùi
89. Theo Lênin, để cách mạng xã hội chủ nghĩa thắng lợi, điều kiện tiên quyết là:
A. Sự ra đời của một lý luận cách mạng tiên tiến
B. Sự phát triển vượt bậc của lực lượng sản xuất
C. Sự tồn tại của một đảng cách mạng tiền phong có đường lối đúng đắn
D. Sự đồng tình của đa số nhân dân lao động
90. Trong chủ nghĩa duy vật biện chứng, phạm trù nào dùng để chỉ sự chuyển hóa từ một hình thức tồn tại này sang một hình thức tồn tại khác?
A. Chất
B. Lượng
C. Vận động
D. Phát triển
91. Theo quan điểm của chủ nghĩa Mác-Lênin, phạm trù ‘ý thức’ được hiểu theo nghĩa rộng nhất là gì?
A. Toàn bộ đời sống tinh thần của con người.
B. Khả năng nhận thức và phản ánh thế giới khách quan của bộ óc con người.
C. Những tư tưởng, tình cảm, niềm tin của một cá nhân.
D. Sản phẩm tinh thần của xã hội và của cá nhân con người.
92. Điểm khác biệt căn bản giữa chủ nghĩa duy vật biện chứng và chủ nghĩa duy vật trước Mác (ví dụ: chủ nghĩa duy vật của L. Feuerbach) là gì?
A. Chủ nghĩa duy vật trước Mác thừa nhận tính thống nhất của thế giới còn chủ nghĩa duy vật biện chứng thì không.
B. Chủ nghĩa duy vật biện chứng xem xét thế giới trong trạng thái vận động, biến đổi và phát triển không ngừng.
C. Chủ nghĩa duy vật trước Mác tập trung vào yếu tố sinh học còn chủ nghĩa duy vật biện chứng tập trung vào yếu tố xã hội.
D. Chủ nghĩa duy vật trước Mác là chủ nghĩa duy vật siêu hình, còn chủ nghĩa duy vật biện chứng là chủ nghĩa duy vật thuần túy.
93. Trong phép biện chứng duy vật, ‘cái chung’ và ‘cái riêng’ có mối quan hệ như thế nào?
A. Cái chung tồn tại độc lập với cái riêng.
B. Cái riêng là cái toàn bộ, cái chung là cái bộ phận.
C. Cái chung chỉ tồn tại thông qua cái riêng, cái riêng luôn chứa đựng cái chung.
D. Cái chung và cái riêng là hai mặt đối lập không liên hệ gì với nhau.
94. Đâu là đặc trưng cơ bản nhất của phương pháp luận biện chứng duy vật?
A. Nhìn nhận mọi sự vật, hiện tượng trong sự cô lập, tách rời.
B. Nhìn nhận mọi sự vật, hiện tượng trong trạng thái vận động, biến đổi và phát triển.
C. Nhìn nhận thế giới một cách tĩnh tại, bất biến.
D. Nhìn nhận mọi sự vật, hiện tượng theo khuynh hướng siêu hình.
95. Sự ra đời của chủ nghĩa xã hội khoa học có những tiền đề khoa học khách quan nào?
A. Triết học cổ đại Hy Lạp và văn hóa Trung Hoa.
B. Triết học cổ điển Đức, kinh tế chính trị cổ điển Anh và chủ nghĩa xã hội không tưởng Pháp – Anh.
C. Chủ nghĩa duy vật Pháp thế kỷ XVIII và cách mạng tư sản Anh.
D. Tư tưởng Khai sáng và cách mạng Pháp 1789.
96. Theo C. Mác, bản chất của con người là gì?
A. Tổng hòa các quan hệ xã hội.
B. Tồn tại xã hội quyết định ý thức.
C. Lao động sản xuất vật chất.
D. Nhu cầu sinh học và tâm lý.
97. Vai trò của cách mạng xã hội chủ nghĩa theo C. Mác và Ph. Ăngghen là gì?
A. Nhằm thay thế một hình thức áp bức này bằng một hình thức áp bức khác.
B. Nhằm giải phóng giai cấp vô sản và toàn thể nhân dân lao động khỏi mọi hình thức áp bức, bóc lột.
C. Nhằm thiết lập nền chuyên chính của giai cấp tư sản.
D. Nhằm khôi phục chế độ phong kiến.
98. Đâu là cơ sở kinh tế của sự ra đời của chủ nghĩa cộng sản theo C. Mác?
A. Sự phát triển của lực lượng sản xuất đạt đến trình độ xã hội hóa cao.
B. Sự thống trị của quan hệ sản xuất tư bản chủ nghĩa.
C. Sự tồn tại của nhà nước tư sản.
D. Sự bóc lột sức lao động của giai cấp tư sản.
99. Theo Lênin, cách mạng tháng Mười Nga năm 1917 có ý nghĩa gì?
A. Đánh dấu sự sụp đổ hoàn toàn của chủ nghĩa tư bản trên phạm vi toàn thế giới.
B. Mở ra một thời đại mới: thời đại quá độ từ chủ nghĩa tư bản lên chủ nghĩa xã hội trên phạm vi toàn thế giới.
C. Chấm dứt vĩnh viễn chiến tranh và xung đột trên thế giới.
D. Thiết lập một trật tự thế giới đa cực.
100. Lênin đã phát triển học thuyết về chủ nghĩa xã hội như thế nào trong điều kiện nước Nga?
A. Nhấn mạnh cách mạng xã hội chủ nghĩa chỉ có thể nổ ra ở các nước tư bản phát triển cao.
B. Chỉ ra khả năng cách mạng xã hội chủ nghĩa có thể thắng lợi ở một nước tư bản hoặc một nhóm các nước tư bản không nhất thiết là phát triển nhất.
C. Khẳng định cần phải chờ đợi sự phát triển đầy đủ của chủ nghĩa tư bản rồi mới tiến hành cách mạng.
D. Tập trung vào đấu tranh giai cấp trong nội bộ các nước tư bản phát triển.
101. Theo chủ nghĩa Mác-Lênin, mâu thuẫn cơ bản, nội tại, quyết định sự vận động và phát triển của mọi sự vật, hiện tượng là mâu thuẫn nào?
A. Mâu thuẫn giữa cái chung và cái riêng.
B. Mâu thuẫn giữa khuynh hướng chính trị đối lập.
C. Mâu thuẫn giữa các mặt đối lập trong bản thân sự vật, hiện tượng.
D. Mâu thuẫn giữa nội dung và hình thức.
102. Quy luật nào của phép biện chứng duy vật thể hiện sự thay đổi về lượng dẫn đến sự thay đổi về chất?
A. Quy luật lượng – chất.
B. Quy luật thống nhất và đấu tranh của các mặt đối lập.
C. Quy luật phủ định của phủ định.
D. Quy luật về sự lạc hậu của kiến trúc thượng tầng so với lực lượng sản xuất.
103. Đâu là hình thức cơ bản nhất của ý thức xã hội?
A. Triết học.
B. Chính trị.
C. Đạo đức.
D. Pháp luật.
104. Sự thống nhất giữa lực lượng sản xuất và quan hệ sản xuất có ý nghĩa như thế nào?
A. Quan hệ sản xuất quyết định sự phát triển của lực lượng sản xuất.
B. Sự phù hợp của quan hệ sản xuất với trình độ phát triển của lực lượng sản xuất là điều kiện cơ bản để lực lượng sản xuất phát triển.
C. Lực lượng sản xuất và quan hệ sản xuất tồn tại song song, không ảnh hưởng lẫn nhau.
D. Lực lượng sản xuất là yếu tố duy nhất quyết định sự phát triển của quan hệ sản xuất.
105. Theo chủ nghĩa Mác-Lênin, cơ sở kinh tế của sự biến đổi từ hình thái kinh tế – xã hội này sang hình thái kinh tế – xã hội khác là gì?
A. Sự biến đổi của kiến trúc thượng tầng.
B. Sự phát triển của lực lượng sản xuất và sự lỗi thời của quan hệ sản xuất cũ.
C. Sự thay đổi của ý thức xã hội.
D. Sự can thiệp của các thế lực bên ngoài.
106. Đâu là vai trò của Nhà nước theo học thuyết Mác-Lênin trong giai đoạn quá độ lên chủ nghĩa xã hội?
A. Nhà nước tư sản bảo vệ lợi ích chung.
B. Nhà nước chuyên chính vô sản thực hiện chức năng trấn áp và chức năng tổ chức xây dựng.
C. Nhà nước phong kiến phục hồi.
D. Nhà nước tư nhân độc quyền.
107. Theo chủ nghĩa Mác-Lênin, bản chất của pháp luật là gì?
A. Ý chí của giai cấp thống trị được thể hiện thành quy tắc xử sự chung, có tính bắt buộc.
B. Quy tắc ứng xử đạo đức của xã hội.
C. Sự thỏa hiệp của các giai cấp.
D. Quy định tự nhiên của xã hội.
108. Theo C. Mác, ‘vô sản hóa’ là quá trình gì?
A. Là quá trình các nhà tư bản tích lũy tư bản.
B. Là quá trình các giai cấp khác bị tước đoạt tư liệu sản xuất và biến thành giai cấp vô sản.
C. Là quá trình các nước phát triển hỗ trợ các nước kém phát triển.
D. Là quá trình nhà nước điều tiết nền kinh tế.
109. Theo chủ nghĩa Mác-Lênin, nguyên nhân sâu xa dẫn đến sự khủng hoảng kinh tế của chủ nghĩa tư bản là gì?
A. Do thiên tai, dịch bệnh.
B. Do mâu thuẫn nội tại giữa lực lượng sản xuất xã hội hóa ngày càng cao với quan hệ sản xuất dựa trên chế độ chiếm hữu tư nhân tư bản chủ nghĩa về tư liệu sản xuất.
C. Do sự cạnh tranh gay gắt giữa các tập đoàn tư bản.
D. Do sự suy thoái đạo đức của nhà tư bản.
110. Đâu là biểu hiện của sự toàn trị trong chủ nghĩa tư bản độc quyền nhà nước?
A. Nhà nước chỉ đóng vai trò điều tiết thị trường.
B. Nhà nước can thiệp sâu vào nền kinh tế, kết hợp sức mạnh của nhà nước với sức mạnh của các tập đoàn tư bản để tăng cường tích lũy và cạnh tranh.
C. Nhà nước chỉ bảo vệ quyền lợi của người lao động.
D. Nhà nước hoàn toàn không can thiệp vào kinh tế.
111. Theo chủ nghĩa Mác-Lênin, ‘hàng hóa’ có mấy thuộc tính?
A. Một.
B. Hai.
C. Ba.
D. Bốn.
112. Sự khác biệt cơ bản giữa ‘giá trị’ và ‘giá cả’ của hàng hóa là gì?
A. Giá trị là biểu hiện bằng tiền, còn giá cả thì không.
B. Giá trị là nội dung vật chất, còn giá cả là hình thức biểu hiện bằng tiền, có thể dao động quanh giá trị.
C. Giá trị do người sản xuất quyết định, còn giá cả do người tiêu dùng quyết định.
D. Giá trị và giá cả là hai khái niệm hoàn toàn giống nhau.
113. Trong chủ nghĩa tư bản, ‘tư bản khả biến’ là gì?
A. Là bộ phận tư bản dùng để mua tư liệu sản xuất.
B. Là bộ phận tư bản tồn tại dưới hình thái tư liệu lao động.
C. Là bộ phận tư bản ứng ra mua sức lao động của công nhân, có khả năng tạo ra giá trị mới và làm tăng giá trị của hàng hóa.
D. Là bộ phận tư bản chuyển hóa giá trị của nó vào sản phẩm mới một cách từ từ.
114. Đâu là nguồn gốc của ‘giá trị thặng dư’ trong chủ nghĩa tư bản?
A. Do sự khéo léo của nhà tư bản trong việc bán hàng hóa.
B. Do sự lao động không công của giai cấp công nhân, được nhà tư bản chiếm đoạt.
C. Do sự tăng năng suất lao động nhờ cải tiến kỹ thuật.
D. Do sự suy thoái tinh thần của người lao động.
115. Sự phát triển của khoa học – công nghệ dưới chủ nghĩa tư bản có vai trò gì đối với xã hội?
A. Chỉ phục vụ lợi ích của giai cấp tư sản.
B. Vừa là động lực thúc đẩy lực lượng sản xuất phát triển, vừa làm tăng thêm mâu thuẫn giữa tư bản và lao động.
C. Làm giảm bớt mâu thuẫn xã hội.
D. Là yếu tố duy nhất quyết định sự sụp đổ của chủ nghĩa tư bản.
116. Theo V.I. Lênin, ‘độc quyền’ là gì?
A. Sự cạnh tranh tự do giữa các nhà tư bản.
B. Sự tập trung sản xuất và tư bản ở trình độ cao, tạo ra các tổ chức kinh tế khổng lồ của giai cấp tư sản tài phiệt.
C. Sự suy yếu của vai trò nhà nước trong nền kinh tế.
D. Sự hợp tác bình đẳng giữa các quốc gia.
117. Theo Lênin, đặc điểm nổi bật của chủ nghĩa đế quốc là gì?
A. Tự do cạnh tranh là chủ yếu.
B. Sự phát triển của độc quyền và vai trò thống trị của tư bản tài chính.
C. Sự suy thoái của nền kinh tế.
D. Sự phân chia lại thế giới đã hoàn thành.
118. Quan niệm của chủ nghĩa Mác-Lênin về ‘đạo đức cách mạng’ là gì?
A. Chỉ là tập hợp các nguyên tắc đạo đức cá nhân.
B. Là ý thức, tình cảm, niềm tin và hành vi được hình thành trên cơ sở thế giới quan Mác-Lênin, phục vụ sự nghiệp giải phóng giai cấp và giải phóng con người.
C. Là sự tuân thủ pháp luật tuyệt đối.
D. Là sự dung hòa mọi quan điểm đạo đức khác nhau.
119. Theo chủ nghĩa Mác-Lênin, vai trò của quần chúng nhân dân trong lịch sử là gì?
A. Là đối tượng thụ động của lịch sử.
B. Là động lực cơ bản của mọi quá trình lịch sử, sáng tạo ra lịch sử.
C. Chỉ đóng vai trò phụ trợ cho các anh hùng.
D. Bị động phục tùng ý chí của giai cấp thống trị.
120. Theo chủ nghĩa Mác-Lênin, ‘ý thức hệ’ có chức năng gì trong xã hội?
A. Chỉ mang tính lý luận.
B. Phản ánh và bảo vệ lợi ích của giai cấp thống trị, duy trì trật tự xã hội hiện có.
C. Là phương tiện để xóa bỏ giai cấp.
D. Chỉ có tác động tiêu cực đến xã hội.
121. Theo chủ nghĩa duy vật biện chứng, ý thức có nguồn gốc tự nhiên là do:
A. Sự phát triển của bộ óc con người, là thuộc tính của vật chất có tổ chức cao.
B. Sự tương tác của con người với thế giới bên ngoài thông qua các giác quan.
C. Sự phát triển của các hình thái ý thức xã hội như tôn giáo, pháp luật.
D. Khả năng nhận thức trực quan sinh động của con người về thực tại.
122. Trong triết học Mác-Lênin, khái niệm ‘vật chất’ được hiểu theo nghĩa rộng là gì?
A. Toàn bộ các sự vật, hiện tượng tồn tại trong thế giới khách quan, bao gồm cả vật chất tự nhiên và vật chất xã hội.
B. Chỉ các dạng vật chất tồn tại dưới dạng rắn, lỏng, khí, plasma.
C. Tất cả những gì có thể nhận thức được thông qua hoạt động thực tiễn của con người.
D. Cơ sở vật chất của các quá trình xã hội và tư duy.
123. Quy luật nào là hạt nhân của phép biện chứng duy vật, thể hiện mối liên hệ phổ biến nhất?
A. Quy luật lượng – chất.
B. Quy luật thống nhất và đấu tranh giữa các mặt đối lập.
C. Quy luật phủ định của phủ định.
D. Quy luật về sự chuyển hóa từ những sự thay đổi về lượng thành những thay đổi về chất.
124. Yếu tố nào giữ vai trò quyết định trong sự phát triển của xã hội có giai cấp?
A. Ý thức xã hội.
B. Lực lượng sản xuất.
C. Quan hệ sản xuất.
D. Nhà nước và pháp luật.
125. Theo quan điểm của triết học Mác-Lênin, ‘lý luận’ có vai trò gì đối với thực tiễn?
A. Lý luận chỉ mang tính chất thông tin, không ảnh hưởng đến thực tiễn.
B. Lý luận soi đường, dẫn dắt, định hướng cho thực tiễn và là sự khái quát hóa, tổng kết từ thực tiễn.
C. Lý luận là sản phẩm duy nhất của trí tuệ con người, không phụ thuộc vào thực tiễn.
D. Lý luận chỉ có thể kiểm nghiệm được bằng hoạt động lý luận khác.
126. Tư duy trừu tượng theo chủ nghĩa duy vật biện chứng là:
A. Khả năng tách rời các thuộc tính, đặc điểm chung của sự vật khỏi các điều kiện cụ thể.
B. Khả năng tưởng tượng ra những sự vật không tồn tại trong thực tế.
C. Sự sao chép nguyên vẹn hình ảnh của sự vật vào bộ óc con người.
D. Hoạt động phản ánh thụ động, không có sự sáng tạo.
127. Sự khác biệt cơ bản giữa nhận thức cảm tính và nhận thức lý tính là gì?
A. Nhận thức cảm tính mang tính trực quan, còn nhận thức lý tính mang tính trừu tượng, khái quát.
B. Nhận thức cảm tính phản ánh toàn bộ thế giới, còn nhận thức lý tính chỉ phản ánh một phần.
C. Nhận thức cảm tính dựa vào giác quan, còn nhận thức lý tính dựa vào kinh nghiệm.
D. Nhận thức cảm tính có tính chủ quan, còn nhận thức lý tính có tính khách quan tuyệt đối.
128. Đâu là nguyên tắc cơ bản nhất trong việc xem xét mọi sự vật, hiện tượng theo chủ nghĩa duy vật biện chứng?
A. Nguyên tắc xem xét sự vật trong trạng thái cô lập.
B. Nguyên tắc xem xét sự vật trong sự vận động, biến đổi và phát triển.
C. Nguyên tắc xem xét sự vật dựa trên ý chí chủ quan của con người.
D. Nguyên tắc xem xét sự vật theo tính chất tĩnh tại, ổn định.
129. Ý nghĩa phương pháp luận của quy luật mâu thuẫn là gì?
A. Nghiên cứu sự vật, hiện tượng ở trạng thái cô lập, không có mối liên hệ.
B. Tìm kiếm nguyên nhân bên ngoài để giải thích sự vận động, phát triển.
C. Phát hiện ra các mặt đối lập bên trong sự vật, hiện tượng để giải thích nguồn gốc, động lực của sự vận động, phát triển.
D. Chấp nhận sự phát triển theo con đường tuyến tính, không có sự nhảy vọt.
130. Đâu không phải là hình thức biểu hiện của ý thức?
A. Tín ngưỡng.
B. Tri thức.
C. Cảm xúc.
D. Phản xạ có điều kiện.
131. Trong chủ nghĩa duy vật lịch sử, lực lượng sản xuất bao gồm những yếu tố nào?
A. Công cụ lao động và tư liệu sản xuất.
B. Người lao động và tư liệu sản xuất.
C. Công cụ lao động, tư liệu sản xuất và người lao động.
D. Công cụ lao động, tư liệu sản xuất và tri thức khoa học.
132. Khái niệm ‘kiến trúc thượng tầng’ trong chủ nghĩa duy vật lịch sử bao gồm những bộ phận chủ yếu nào?
A. Lực lượng sản xuất và quan hệ sản xuất.
B. Quan hệ sản xuất và các hình thái ý thức xã hội.
C. Các thể chế chính trị – pháp quyền và các hình thái ý thức xã hội.
D. Tư liệu sản xuất và quan hệ sở hữu.
133. Sự thay đổi cơ bản của phương thức sản xuất do đâu mà có?
A. Do sự phát triển của ý thức xã hội.
B. Do sự phát triển của lực lượng sản xuất dẫn đến mâu thuẫn với quan hệ sản xuất cũ.
C. Do sự can thiệp của nhà nước.
D. Do sự thay đổi của tư tưởng triết học.
134. Trong giai đoạn cách mạng xã hội chủ nghĩa, vai trò của Đảng Cộng sản là gì?
A. Đảng Cộng sản chỉ là một tổ chức xã hội, không có vai trò lãnh đạo.
B. Đảng Cộng sản là lực lượng lãnh đạo duy nhất, giữ vai trò tiên phong, xác định đường lối, chiến lược và tổ chức thực hiện.
C. Đảng Cộng sản chỉ đại diện cho lợi ích của giai cấp công nhân.
D. Đảng Cộng sản chỉ có vai trò giám sát nhà nước.
135. Thực tiễn theo triết học Mác-Lênin là toàn bộ hoạt động nào của con người?
A. Hoạt động tư duy trừu tượng và hoạt động lý luận.
B. Hoạt động vật chất mang tính lịch sử – xã hội, có mục đích, có tính cải tạo thế giới khách quan.
C. Hoạt động nhận thức và hoạt động cá nhân.
D. Hoạt động sáng tạo nghệ thuật và hoạt động tôn giáo.
136. Đâu là đặc điểm chung nhất của các hình thái kinh tế – xã hội?
A. Đều dựa trên sở hữu tư nhân về tư liệu sản xuất.
B. Đều có giai cấp đối kháng và đấu tranh giai cấp gay gắt.
C. Đều bao gồm hai mặt cơ bản là lực lượng sản xuất và quan hệ sản xuất, trên cơ sở đó hình thành kiến trúc thượng tầng.
D. Đều mang tính chất bóc lột lao động của người khác.
137. Đâu là nội dung cốt lõi của chủ nghĩa duy vật biện chứng?
A. Lý luận về thế giới quan duy vật và phương pháp luận biện chứng.
B. Lý luận về cách mạng xã hội chủ nghĩa.
C. Lý luận về Đảng Cộng sản.
D. Lý luận về hình thái kinh tế – xã hội.
138. Tính tất yếu của sự ra đời chủ nghĩa xã hội theo triết học Mác-Lênin dựa trên cơ sở nào?
A. Sự phát triển của lực lượng sản xuất theo hướng xã hội hóa cao độ, dẫn đến mâu thuẫn với quan hệ sản xuất tư bản chủ nghĩa.
B. Sự sụp đổ của chủ nghĩa tư bản do các cuộc chiến tranh thế giới gây ra.
C. Ý chí của một nhóm nhà tư tưởng vĩ đại.
D. Sự phát triển vượt bậc của khoa học công nghệ, không cần đến lao động của con người.
139. Quy luật nào phản ánh mối quan hệ giữa cái mới ra đời và cái cũ mất đi trong sự phát triển?
A. Quy luật lượng – chất.
B. Quy luật thống nhất và đấu tranh giữa các mặt đối lập.
C. Quy luật phủ định của phủ định.
D. Quy luật về sự chuyển hóa từ những sự thay đổi về lượng thành những thay đổi về chất.
140. Tư tưởng ‘đạo đức’ trong triết học Mác-Lênin có mối quan hệ như thế nào với quan hệ sản xuất?
A. Đạo đức là yếu tố quyết định sự hình thành quan hệ sản xuất.
B. Quan hệ sản xuất quyết định nội dung và bản chất của đạo đức.
C. Đạo đức và quan hệ sản xuất tồn tại hoàn toàn độc lập với nhau.
D. Đạo đức chỉ là yếu tố phụ trợ cho quan hệ sản xuất.
141. Yếu tố nào giữ vai trò quan trọng nhất trong lực lượng sản xuất?
A. Công cụ lao động.
B. Người lao động.
C. Tư liệu sản xuất.
D. Đối tượng lao động.
142. Theo triết học Mác-Lênin, chủ nghĩa tư bản có thể phát triển thành chủ nghĩa xã hội là do:
A. Sự phát triển của ý thức của con người về một xã hội tốt đẹp hơn.
B. Mâu thuẫn nội tại giữa lực lượng sản xuất có tính xã hội hóa cao và quan hệ sản xuất mang tính tư nhân tư bản chủ nghĩa.
C. Sự can thiệp của các thế lực bên ngoài.
D. Sự thay đổi ý thức hệ của giai cấp tư sản.
143. Chủ nghĩa duy vật biện chứng coi sự vận động là gì?
A. Sự thay đổi vị trí đơn thuần trong không gian.
B. Sự thay đổi có quy luật, có định hướng, diễn ra trong mọi lĩnh vực của tự nhiên, xã hội và tư duy.
C. Sự biến đổi ngẫu nhiên, không có nguyên nhân.
D. Sự phát triển theo đường thẳng, không có sự quay lại.
144. Trong triết học Mác-Lênin, ý nghĩa thực tiễn của việc nhận thức quy luật lượng – chất là gì?
A. Chỉ cần thay đổi về chất là đủ, không cần thay đổi về lượng.
B. Khẳng định sự phát triển là quá trình liên tục, không có bước nhảy vọt.
C. Nghiên cứu cả sự tích lũy về lượng và sự thay đổi về chất, đồng thời biết thực hiện những bước nhảy vọt khi có điều kiện.
D. Chỉ tập trung vào sự thay đổi về lượng mà bỏ qua sự thay đổi về chất.
145. Ai là người đưa ra luận điểm ‘triết học là sự nghiệp của toàn thể nhân dân’?
A. Karl Marx
B. Friedrich Engels
C. Vladimir Lenin
D. Tất cả các ông trên đều có đóng góp.
146. Mối liên hệ giữa ý thức và bộ não là gì?
A. Bộ não là sản phẩm của ý thức.
B. Bộ não là thuộc tính của ý thức.
C. Bộ não là kết quả của sự phát triển tự nhiên, là cơ sở vật chất, điều kiện tồn tại của ý thức.
D. Ý thức và bộ não là hai thực thể tồn tại song song.
147. Đâu là phương pháp luận đặc trưng nhất của triết học Mác-Lênin?
A. Phương pháp siêu hình.
B. Phương pháp biện chứng duy vật.
C. Phương pháp chủ quan.
D. Phương pháp duy tâm.
148. Sự khác biệt cơ bản giữa chủ nghĩa duy vật biện chứng và chủ nghĩa duy vật chất phác là gì?
A. Chủ nghĩa duy vật chất phác xem vật chất là một dạng cụ thể, còn chủ nghĩa duy vật biện chứng xem vật chất là thuộc tính chung.
B. Chủ nghĩa duy vật chất phác không thừa nhận sự vận động, còn chủ nghĩa duy vật biện chứng thừa nhận.
C. Chủ nghĩa duy vật chất phác mang tính chất xem xét sự vật trong trạng thái cô lập, còn chủ nghĩa duy vật biện chứng xem xét trong mối liên hệ phổ biến.
D. Chủ nghĩa duy vật chất phác thừa nhận sự phát triển, còn chủ nghĩa duy vật biện chứng không thừa nhận.
149. Giai cấp là gì theo quan điểm của chủ nghĩa duy vật lịch sử?
A. Là những nhóm người có cùng địa vị xã hội và thu nhập.
B. Là những tập đoàn người to lớn, khác nhau căn bản về địa vị của mình trong một hệ thống sản xuất xã hội nhất định, về quan hệ của họ (dù là thái độ đã được pháp luật ghi nhận hay không) đối với tư liệu sản xuất, về vai trò của họ trong tổ chức lao động xã hội và về cách thức họ nhận được phần của cải xã hội ít hay nhiều.
C. Là những người có cùng quan điểm chính trị và tư tưởng.
D. Là những người cùng làm một nghề nghiệp.
150. Theo Lênin, ‘chủ nghĩa đế quốc là giai đoạn tột cùng của chủ nghĩa tư bản’ vì:
A. Chủ nghĩa đế quốc chỉ đơn thuần là sự bành trướng lãnh thổ.
B. Chủ nghĩa đế quốc là giai đoạn tư bản độc quyền, phát triển dựa trên sự tập trung sản xuất và tư bản cao độ, dẫn đến xuất khẩu tư bản và phân chia thế giới.
C. Chủ nghĩa đế quốc là sự suy thoái hoàn toàn của chủ nghĩa tư bản.
D. Chủ nghĩa đế quốc là bước chuyển sang chủ nghĩa xã hội.