Chuyển đến nội dung
Đề Trắc Nghiệm
  • Luyện thi TOPIK
  • Luyện thi IELTS
  • Luyện thi APTIS
  • Luyện thi thử HSK
  • Luyện thi thử TOEIC
  • Luyện thi thử JLPT
  • Luyện thi VSTEP
  • Luyện thi HSA
  • Luyện thi IOE
  • Thi thử THPTQG
  • Bói tình yêu theo tên và tuổi
  • Tra cứu thần số học
  • Luyện thi chứng chỉ xây dựng
  • Luyện thi vào lớp 10
  • Trắc nghiệm THCS

150+ câu hỏi trắc nghiệm giải phẫu sinh lý hệ cao đẳng online có đáp án

19 Tháng mười một, 2025 Bởi Admin

Danh sách những bộ trắc nghiệm theo từng chương

150+ câu hỏi trắc nghiệm giải phẫu sinh lý hệ cao đẳng online có đáp án

Ngày cập nhật: 4 Tháng 2, 2026

Miễn trừ trách nhiệm:Những câu hỏi trắc nghiệm dưới đây được xây dựng nhằm hỗ trợ bạn học tập và ôn luyện. Dù đã cố gắng hết sức đem lại độ chính xác cao, chúng tôi không thể đảm bảo mọi thông tin là chính xác tuyệt đối. Bạn đọc nên tham khảo thêm từ các nguồn học liệu chính thức và chịu trách nhiệm với kết quả học tập của bản thân.

Xin chào! Bạn đang truy cập vào bộ 150+ câu hỏi trắc nghiệm giải phẫu sinh lý hệ cao đẳng online có đáp án. Mời bạn chọn bộ câu hỏi bên dưới để làm bài. Chúc bạn học tập hiệu quả!

★★★★★
★★★★★
4.5/5 (132 đánh giá)

1. Cơ chế nào giúp duy trì sự ổn định của môi trường bên trong cơ thể (ví dụ: nhiệt độ, pH, áp suất thẩm thấu)?

A. Sự tiến hóa.
B. Sự thích nghi.
C. Sự cân bằng nội môi.
D. Sự đột biến.

2. Tế bào nào trong hệ thần kinh có chức năng truyền tín hiệu thần kinh?

A. Tế bào thần kinh đệm.
B. Neuron.
C. Tế bào biểu mô.
D. Tế bào cơ.

3. Cơ quan nào sản xuất mật?

A. Túi mật.
B. Gan.
C. Tụy.
D. Ruột non.

4. Hormone nào do tuyến thượng thận tiết ra để giúp cơ thể ứng phó với stress?

A. Insulin.
B. Cortisol.
C. Thyroxine.
D. Testosterone.

5. Hormone nào được sản xuất bởi tuyến giáp và có vai trò quan trọng trong việc điều hòa quá trình trao đổi chất?

A. Insulin.
B. Glucagon.
C. Thyroxine (T4).
D. Cortisol.

6. Bộ phận nào của mắt chịu trách nhiệm điều tiết để nhìn rõ các vật ở các khoảng cách khác nhau?

A. Giác mạc.
B. Mống mắt.
C. Thủy tinh thể.
D. Võng mạc.

7. Chức năng chính của tiểu não là gì?

A. Điều hòa thân nhiệt.
B. Điều khiển cảm xúc.
C. Điều hòa và phối hợp các cử động.
D. Trung tâm trí nhớ.

8. Chức năng của insulin là gì?

A. Tăng đường huyết.
B. Giảm đường huyết.
C. Tăng huyết áp.
D. Giảm huyết áp.

9. Loại khớp nào cho phép cử động xoay?

A. Khớp bản lề.
B. Khớp ellipsoid.
C. Khớp trượt.
D. Khớp trục.

10. Loại tế bào nào của hệ miễn dịch có khả năng tiêu diệt trực tiếp các tế bào bị nhiễm virus hoặc tế bào ung thư?

A. Tế bào lympho B.
B. Tế bào lympho T hỗ trợ.
C. Tế bào lympho T gây độc.
D. Đại thực bào.

11. Hệ thần kinh giao cảm có tác dụng gì đối với cơ thể?

A. Giảm nhịp tim và huyết áp.
B. Tăng cường hoạt động tiêu hóa.
C. Chuẩn bị cơ thể cho phản ứng ‘chiến đấu hoặc bỏ chạy’.
D. Kích thích ngủ.

12. Đơn vị cấu trúc và chức năng cơ bản của thận là gì?

A. Neuron.
B. Hồng cầu.
C. Nephron.
D. Tiểu cầu.

13. Chức năng chính của hệ bạch huyết là gì?

A. Vận chuyển oxy.
B. Loại bỏ chất thải tế bào và bảo vệ cơ thể khỏi nhiễm trùng.
C. Điều hòa đường huyết.
D. Điều khiển cử động.

14. Cơ quan nào chịu trách nhiệm chính trong việc lọc máu để loại bỏ chất thải?

A. Gan.
B. Thận.
C. Lách.
D. Tụy.

15. Quá trình tiêu hóa protein bắt đầu ở đâu?

A. Miệng.
B. Thực quản.
C. Dạ dày.
D. Ruột non.

16. Bộ phận nào của não bộ chịu trách nhiệm chính trong việc điều khiển các chức năng sống còn như hô hấp và nhịp tim?

A. Đại não.
B. Tiểu não.
C. Hành não.
D. Vùng dưới đồi.

17. Cơ quan nào lưu trữ mật?

A. Gan.
B. Túi mật.
C. Tụy.
D. Lách.

18. Loại mô nào bao phủ bề mặt cơ thể và lót các cơ quan rỗng?

A. Mô liên kết.
B. Mô cơ.
C. Mô thần kinh.
D. Mô biểu mô.

19. Chức năng chính của da là gì?

A. Sản xuất hormone.
B. Bảo vệ cơ thể khỏi tác nhân bên ngoài, điều hòa nhiệt độ và cảm nhận.
C. Vận chuyển oxy.
D. Tiêu hóa thức ăn.

20. Vitamin nào cần thiết cho quá trình đông máu?

A. Vitamin A.
B. Vitamin C.
C. Vitamin D.
D. Vitamin K.

21. Loại tế bào nào chịu trách nhiệm sản xuất kháng thể trong hệ miễn dịch?

A. Tế bào hồng cầu.
B. Tế bào lympho T.
C. Tế bào lympho B.
D. Tế bào thần kinh đệm.

22. Hormone nào đóng vai trò chính trong việc điều hòa lượng đường trong máu?

A. Adrenaline.
B. Insulin.
C. Thyroxine.
D. Testosterone.

23. Trong quá trình hô hấp tế bào, chất nào được sử dụng để tạo ra năng lượng (ATP)?

A. Protein.
B. Lipid.
C. Glucose.
D. Vitamin.

24. Quá trình nào xảy ra ở phổi giúp trao đổi oxy từ không khí vào máu và loại bỏ CO2 từ máu ra khỏi cơ thể?

A. Sự thẩm thấu.
B. Sự khuếch tán.
C. Sự lọc.
D. Sự vận chuyển chủ động.

25. Cấu trúc nào của tai trong chịu trách nhiệm cảm nhận thăng bằng?

A. Ống bán khuyên.
B. Ốc tai.
C. Màng nhĩ.
D. Xương bàn đạp.

26. Thành phần nào của máu có vai trò vận chuyển oxy?

A. Huyết tương.
B. Bạch cầu.
C. Hồng cầu.
D. Tiểu cầu.

27. Hormone nào kích thích sự co bóp của tử cung trong quá trình sinh nở?

A. Estrogen.
B. Progesterone.
C. Oxytocin.
D. Prolactin.

28. Cấu trúc nào kết nối cơ với xương?

A. Sụn.
B. Dây chằng.
C. Gân.
D. Bao khớp.

29. Phản xạ nào giúp duy trì tư thế thẳng đứng của cơ thể?

A. Phản xạ đầu gối.
B. Phản xạ dựng thẳng.
C. Phản xạ rút lui.
D. Phản xạ nuốt.

30. Cấu trúc nào của tim có chức năng tạo ra xung điện để điều khiển nhịp tim?

A. Van hai lá.
B. Nút xoang nhĩ.
C. Van ba lá.
D. Bó His.

31. Hormone nào làm tăng đường huyết?

A. Insulin.
B. Glucagon.
C. Somatostatin.
D. Melatonin.

32. Loại mô nào bao phủ bề mặt bên trong của đường hô hấp?

A. Mô biểu mô lát tầng.
B. Mô biểu mô trụ giả tầng có lông chuyển.
C. Mô liên kết.
D. Mô cơ.

33. Hệ thống nào điều khiển phản ứng ‘chiến đấu hoặc bỏ chạy’ (fight or flight)?

A. Hệ thần kinh đối giao cảm.
B. Hệ thần kinh giao cảm.
C. Hệ thần kinh trung ương.
D. Hệ thần kinh ruột.

34. Cơ chế nào giúp duy trì cân bằng nội môi khi nhiệt độ cơ thể tăng cao?

A. Co mạch máu ngoại biên.
B. Tăng tiết mồ hôi.
C. Rùng mình.
D. Giảm nhịp tim.

35. Hormone nào kích thích sự phát triển của nang trứng trong buồng trứng?

A. LH (Luteinizing hormone).
B. FSH (Follicle-stimulating hormone).
C. Progesterone.
D. Estrogen.

36. Đâu là chức năng của da?

A. Bảo vệ cơ thể, điều hòa thân nhiệt và cảm nhận.
B. Tiêu hóa thức ăn.
C. Lọc máu.
D. Sản xuất hormone.

37. Cấu trúc nào của tim nhận máu nghèo oxy từ tĩnh mạch chủ trên và tĩnh mạch chủ dưới?

A. Tâm nhĩ phải.
B. Tâm nhĩ trái.
C. Tâm thất phải.
D. Tâm thất trái.

38. Hormone nào kích thích co bóp tử cung trong quá trình sinh?

A. Estrogen.
B. Progesterone.
C. Oxytocin.
D. FSH.

39. Cấu trúc nào của phổi là nơi xảy ra trao đổi khí giữa oxy và carbon dioxide?

A. Khí quản.
B. Phế quản.
C. Phế nang.
D. Màng phổi.

40. Đâu là chức năng chính của dạ dày?

A. Hấp thụ chất dinh dưỡng.
B. Tiêu hóa protein và lưu trữ thức ăn.
C. Sản xuất mật.
D. Lọc máu.

41. Loại khớp nào cho phép cử động xoay?

A. Khớp bản lề.
B. Khớp xoay.
C. Khớp ellipsoid.
D. Khớp yên ngựa.

42. Loại tế bào nào chịu trách nhiệm sản xuất myelin trong hệ thần kinh ngoại biên?

A. Tế bào Oligodendrocyte.
B. Tế bào Schwann.
C. Tế bào Astrocyte.
D. Tế bào Microglia.

43. Hormone nào sau đây được sản xuất bởi tuyến tụy và có tác dụng làm giảm đường huyết?

A. Glucagon.
B. Insulin.
C. Cortisol.
D. Adrenaline.

44. Chức năng chính của ruột non là gì?

A. Hấp thụ nước.
B. Hấp thụ chất dinh dưỡng.
C. Lưu trữ chất thải.
D. Sản xuất mật.

45. Cơ chế nào giúp bảo vệ phổi khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường?

A. Màng phổi.
B. Lông mũi và chất nhầy.
C. Cơ hoành.
D. Phế nang.

46. Chức năng chính của hồng cầu là gì?

A. Vận chuyển oxy.
B. Đông máu.
C. Bảo vệ cơ thể khỏi nhiễm trùng.
D. Vận chuyển chất dinh dưỡng.

47. Cấu trúc nào của tai trong chịu trách nhiệm cảm nhận thăng bằng?

A. Ốc tai.
B. Màng nhĩ.
C. Các ống bán khuyên.
D. Xương bàn đạp.

48. Loại cơ nào có đặc điểm là vân ngang và hoạt động tự chủ?

A. Cơ vân.
B. Cơ trơn.
C. Cơ tim.
D. Cả cơ vân và cơ tim.

49. Đâu là chức năng của tế bào Mast trong phản ứng viêm?

A. Thực bào vi khuẩn.
B. Tiết histamine gây giãn mạch.
C. Sản xuất kháng thể.
D. Vận chuyển oxy.

50. Đâu là chức năng của hormone ADH (hormone chống bài niệu)?

A. Tăng huyết áp.
B. Tăng tái hấp thu nước ở thận.
C. Giảm đường huyết.
D. Kích thích sản xuất hồng cầu.

51. Đâu là chức năng của vitamin D trong cơ thể?

A. Đông máu.
B. Hấp thụ canxi và phốt pho.
C. Chống oxy hóa.
D. Sản xuất hồng cầu.

52. Đâu là chức năng chính của thận?

A. Sản xuất hormone.
B. Lọc máu và tạo nước tiểu.
C. Tiêu hóa thức ăn.
D. Lưu trữ glycogen.

53. Cấu trúc nào sau đây thuộc hệ thần kinh trung ương?

A. Dây thần kinh quay.
B. Hạch giao cảm.
C. Tủy sống.
D. Dây thần kinh số VII.

54. Đâu là chức năng chính của tiểu não?

A. Điều hòa thân nhiệt.
B. Điều khiển các hoạt động có ý thức.
C. Điều hòa và phối hợp các cử động.
D. Xử lý thông tin cảm giác.

55. Cơ chế nào sau đây giúp duy trì huyết áp khi đứng lên đột ngột?

A. Giãn mạch máu.
B. Tăng nhịp tim và co mạch.
C. Giảm nhịp tim và giãn mạch.
D. Giảm tiết mồ hôi.

56. Chức năng của tế bào lympho T (T cells) là gì?

A. Sản xuất kháng thể.
B. Thực bào các tác nhân gây bệnh.
C. Điều hòa đáp ứng miễn dịch và tiêu diệt tế bào nhiễm bệnh.
D. Đông máu.

57. Loại tế bào nào sản xuất kháng thể?

A. Tế bào lympho T.
B. Tế bào lympho B.
C. Tế bào NK (Natural killer).
D. Tế bào Mast.

58. Cấu trúc nào của mắt chịu trách nhiệm điều tiết để nhìn rõ vật ở các khoảng cách khác nhau?

A. Giác mạc.
B. Mống mắt.
C. Thủy tinh thể.
D. Võng mạc.

59. Cơ chế nào giúp điều hòa nhịp thở?

A. Trung khu hô hấp ở hành não.
B. Tủy sống.
C. Tiểu não.
D. Vỏ não.

60. Cơ quan nào sau đây sản xuất mật?

A. Túi mật.
B. Gan.
C. Tụy.
D. Ruột non.

61. Đâu là chức năng của hormone ADH (hormone chống bài niệu)?

A. Tăng huyết áp
B. Giảm đường huyết
C. Tăng tái hấp thu nước ở thận
D. Kích thích sản xuất sữa

62. Cơ chế nào giúp duy trì cân bằng nội môi khi nhiệt độ cơ thể tăng cao?

A. Run cơ
B. Co mạch máu
C. Đổ mồ hôi
D. Tăng nhịp tim

63. Hormone nào sau đây được sản xuất bởi tuyến tụy và có tác dụng làm giảm lượng đường trong máu?

A. Glucagon
B. Insulin
C. Cortisol
D. Adrenaline

64. Trong quá trình hô hấp tế bào, chất nào được sử dụng làm nguồn năng lượng chính để tạo ra ATP?

A. Protein
B. Lipid
C. Glucose
D. Acid nucleic

65. Cấu trúc nào của mắt chịu trách nhiệm điều tiết độ cong của thủy tinh thể để tập trung ánh sáng lên võng mạc?

A. Giác mạc
B. Mống mắt
C. Cơ thể mi
D. Võng mạc

66. Loại tế bào nào chịu trách nhiệm sản xuất kháng thể?

A. Tế bào T
B. Tế bào B
C. Đại thực bào
D. Tế bào NK

67. Loại mô nào bao phủ bề mặt cơ thể và lót các cơ quan rỗng?

A. Mô liên kết
B. Mô cơ
C. Mô thần kinh
D. Mô biểu mô

68. Hệ thống nào của cơ thể chịu trách nhiệm điều hòa các hoạt động chậm và kéo dài như tăng trưởng và trao đổi chất?

A. Hệ thần kinh
B. Hệ nội tiết
C. Hệ tuần hoàn
D. Hệ hô hấp

69. Hệ thống nào của cơ thể chịu trách nhiệm vận chuyển oxy, chất dinh dưỡng và hormone đến các tế bào, đồng thời loại bỏ chất thải?

A. Hệ tiêu hóa
B. Hệ hô hấp
C. Hệ tuần hoàn
D. Hệ bài tiết

70. Trong quá trình đông máu, yếu tố nào sau đây đóng vai trò quan trọng trong việc chuyển fibrinogen thành fibrin?

A. Vitamin K
B. Canxi
C. Thrombin
D. Prothrombin

71. Cấu trúc nào của thận chịu trách nhiệm chính trong việc lọc máu?

A. Ống lượn gần
B. Quai Henle
C. Tiểu cầu thận (glomerulus)
D. Ống lượn xa

72. Loại tế bào nào của hệ miễn dịch có khả năng tiêu diệt tế bào ung thư và tế bào bị nhiễm virus?

A. Tế bào T hỗ trợ
B. Tế bào B
C. Tế bào NK (tế bào giết tự nhiên)
D. Đại thực bào

73. Cấu trúc nào sau đây nằm ở trung tâm của xương dài và chứa tủy xương?

A. Màng xương
B. Ống tủy
C. Đầu xương
D. Sụn khớp

74. Cấu trúc nào của tai trong chịu trách nhiệm về thăng bằng?

A. Ốc tai
B. Màng nhĩ
C. Các ống bán khuyên
D. Xương bàn đạp

75. Đơn vị cấu trúc và chức năng cơ bản của hệ thần kinh là gì?

A. Tế bào thần kinh đệm
B. Neuron
C. Synapse
D. Dây thần kinh

76. Cấu trúc nào kết nối cơ với xương?

A. Dây chằng
B. Gân
C. Sụn
D. Bao khớp

77. Vách ngăn liên thất có chức năng gì?

A. Ngăn cách tâm nhĩ phải và trái
B. Ngăn cách tâm thất phải và trái
C. Ngăn cách tâm nhĩ và tâm thất cùng bên
D. Ngăn cách động mạch chủ và động mạch phổi

78. Hormone nào sau đây kích thích sự co bóp của tử cung trong quá trình sinh nở?

A. Estrogen
B. Progesterone
C. Oxytocin
D. Prolactin

79. Chức năng chính của ruột già là gì?

A. Hấp thụ chất dinh dưỡng
B. Tiêu hóa protein
C. Hấp thụ nước và điện giải
D. Sản xuất enzyme tiêu hóa

80. Cơ chế nào sau đây giúp điều chỉnh pH máu khi pH quá thấp (máu bị axit)?

A. Thận tăng thải bicarbonate
B. Phổi tăng thải CO2
C. Thận tăng tái hấp thu H+
D. Phổi giảm nhịp thở

81. Cấu trúc nào sau đây chịu trách nhiệm chính trong việc kiểm soát nhịp tim và huyết áp?

A. Tiểu não
B. Đồi thị
C. Hành não
D. Vùng dưới đồi

82. Chức năng chính của thận là gì?

A. Sản xuất hormone
B. Lọc máu và tạo nước tiểu
C. Lưu trữ nước tiểu
D. Tiêu hóa thức ăn

83. Vùng não nào đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành trí nhớ dài hạn?

A. Tiểu não
B. Đồi thị
C. Hồi hải mã
D. Vùng dưới đồi

84. Loại khớp nào cho phép cử động xoay?

A. Khớp bản lề
B. Khớp ellipsoid
C. Khớp枢
D. Khớp球

85. Cơ quan nào sau đây lưu trữ mật và giải phóng nó vào ruột non để hỗ trợ tiêu hóa chất béo?

A. Tuyến tụy
B. Gan
C. Túi mật
D. Lá lách

86. Yếu tố nào sau đây ảnh hưởng đến tốc độ dẫn truyền xung thần kinh?

A. Đường kính sợi trục
B. Số lượng synapse
C. Loại chất dẫn truyền thần kinh
D. Kích thước tế bào thần kinh đệm

87. Quá trình nào sau đây xảy ra ở phổi, nơi oxy di chuyển từ phế nang vào máu và carbon dioxide di chuyển từ máu vào phế nang?

A. Thông khí
B. Trao đổi khí
C. Hô hấp tế bào
D. Vận chuyển khí

88. Hệ thống nhóm máu ABO được xác định bởi sự hiện diện của kháng nguyên nào trên bề mặt tế bào hồng cầu?

A. Kháng thể
B. Protein
C. Lipid
D. Glycoprotein

89. Cơ chế nào sau đây giúp ngăn chặn dòng máu chảy ngược trong tĩnh mạch?

A. Áp lực máu cao
B. Van một chiều
C. Sự co bóp của tim
D. Độ đàn hồi của thành mạch

90. Chức năng của tế bào thần kinh đệm là gì?

A. Truyền xung thần kinh
B. Hỗ trợ và bảo vệ neuron
C. Co cơ
D. Sản xuất hormone

91. Đâu là vai trò của lớp biểu bì ở da?

A. Chứa mạch máu
B. Cung cấp độ đàn hồi cho da
C. Bảo vệ cơ thể khỏi tác nhân bên ngoài
D. Chứa các tế bào mỡ

92. Chức năng của xương là gì?

A. Vận chuyển oxy
B. Bảo vệ cơ quan, nâng đỡ cơ thể, dự trữ khoáng chất
C. Sản xuất hormone
D. Tiêu hóa thức ăn

93. Vitamin nào đóng vai trò quan trọng trong quá trình đông máu?

A. Vitamin A
B. Vitamin C
C. Vitamin D
D. Vitamin K

94. Cấu trúc nào của tế bào thần kinh có chức năng dẫn truyền xung thần kinh đi?

A. Sợi trục (axon)
B. Sợi nhánh (dendrite)
C. Thân tế bào
D. Synapse

95. Cơ chế nào giúp duy trì sự ổn định của môi trường bên trong cơ thể?

A. Tiêu hóa
B. Bài tiết
C. Cân bằng nội môi
D. Sinh sản

96. Cấu trúc nào trong tai có vai trò chuyển đổi rung động âm thanh thành tín hiệu thần kinh?

A. Ống bán khuyên
B. Màng nhĩ
C. Ốc tai
D. Xương búa

97. Loại tế bào nào chịu trách nhiệm sản xuất kháng thể trong hệ miễn dịch?

A. Tế bào hồng cầu
B. Tế bào lympho T
C. Tế bào lympho B
D. Tế bào thần kinh đệm

98. Enzyme nào tham gia vào quá trình tiêu hóa protein ở dạ dày?

A. Amylase
B. Lipase
C. Pepsin
D. Maltase

99. Cấu trúc nào trong hệ hô hấp có chức năng trao đổi khí?

A. Khí quản
B. Phế quản
C. Phế nang
D. Thanh quản

100. Quá trình nào sau đây xảy ra ở phổi?

A. Hấp thụ chất dinh dưỡng
B. Trao đổi khí oxygen và carbon dioxide
C. Sản xuất tế bào máu
D. Lọc máu

101. Hormone nào có vai trò làm tăng đường huyết?

A. Insulin
B. Glucagon
C. Testosterone
D. Estrogen

102. Đâu là chức năng của insulin?

A. Tăng đường huyết
B. Giảm đường huyết
C. Tăng huyết áp
D. Giảm huyết áp

103. Cấu trúc nào của tim có chức năng tạo ra nhịp tim?

A. Nút xoang nhĩ
B. Nút nhĩ thất
C. Bó His
D. Mạng lưới Purkinje

104. Cơ quan nào lưu trữ mật?

A. Gan
B. Túi mật
C. Tụy
D. Ruột non

105. Cơ quan nào sản xuất mật?

A. Túi mật
B. Gan
C. Tụy
D. Ruột non

106. Loại khớp nào cho phép vận động đa hướng, ví dụ như khớp vai?

A. Khớp bản lề
B. Khớp xoay
C. Khớp cầu và ổ
D. Khớp trượt

107. Cấu trúc nào sau đây là một phần của hệ thần kinh trung ương?

A. Dây thần kinh quay
B. Tủy sống
C. Dây thần kinh tọa
D. Hạch thần kinh

108. Chức năng chính của hệ bạch huyết là gì?

A. Vận chuyển oxy
B. Loại bỏ chất thải và bảo vệ cơ thể khỏi nhiễm trùng
C. Tiêu hóa thức ăn
D. Điều hòa hormone

109. Đâu là chức năng của hồng cầu?

A. Đông máu
B. Vận chuyển oxy
C. Miễn dịch
D. Tiêu hóa

110. Quá trình nào sau đây không liên quan đến hệ tiêu hóa?

A. Hấp thụ chất dinh dưỡng
B. Bài tiết mồ hôi
C. Tiêu hóa thức ăn
D. Loại bỏ chất thải

111. Đâu là một chức năng của da?

A. Tổng hợp vitamin D
B. Sản xuất hormone
C. Tiêu hóa thức ăn
D. Vận chuyển oxy

112. Đâu là chức năng chính của thận?

A. Sản xuất hormone
B. Lọc máu và tạo nước tiểu
C. Tiêu hóa thức ăn
D. Điều hòa nhịp tim

113. Đâu là chức năng chính của tiểu não?

A. Điều hòa thân nhiệt
B. Điều khiển các hoạt động có ý thức
C. Điều hòa và phối hợp các cử động
D. Sản xuất hormone

114. Cấu trúc nào của mắt có vai trò điều chỉnh lượng ánh sáng đi vào?

A. Giác mạc
B. Thủy tinh thể
C. Mống mắt
D. Võng mạc

115. Hệ cơ nào chịu trách nhiệm cho các hoạt động tự động như nhịp tim và nhu động ruột?

A. Cơ xương
B. Cơ trơn
C. Cơ tim
D. Cả ba loại cơ trên

116. Hormone nào điều hòa nồng độ calcium trong máu?

A. Insulin
B. Thyroxine
C. Parathyroid hormone (PTH)
D. Cortisol

117. Đâu là thành phần cấu tạo nên hệ thần kinh giao cảm?

A. Phản ứng ‘chiến đấu hoặc bỏ chạy’
B. Tiêu hóa và nghỉ ngơi
C. Giảm nhịp tim
D. Tăng cường hoạt động tiêu hóa

118. Loại tế bào nào có vai trò quan trọng trong việc hình thành xương?

A. Tế bào sụn
B. Tế bào tạo xương (osteoblast)
C. Tế bào hủy xương (osteoclast)
D. Tế bào cơ

119. Hormone nào kích thích sự co bóp của tử cung trong quá trình sinh nở?

A. Estrogen
B. Progesterone
C. Oxytocin
D. FSH

120. Bộ phận nào của não bộ kiểm soát các chức năng sống cơ bản như hô hấp và nhịp tim?

A. Đại não
B. Tiểu não
C. Hành não
D. Vùng dưới đồi

121. Chức năng của thận là gì?

A. Sản xuất hormone
B. Lọc máu và tạo nước tiểu
C. Tiêu hóa thức ăn
D. Vận chuyển oxy

122. Cơ quan nào sau đây sản xuất mật?

A. Tụy
B. Gan
C. Túi mật
D. Lá lách

123. Vitamin nào cần thiết cho quá trình đông máu?

A. Vitamin A
B. Vitamin C
C. Vitamin D
D. Vitamin K

124. Phần nào của dạ dày chịu trách nhiệm sản xuất acid hydrochloric (HCl)?

A. Hang vị
B. Thân vị
C. Tâm vị
D. Môn vị

125. Quá trình nào giúp duy trì nhiệt độ cơ thể ổn định?

A. Đông máu
B. Điều hòa thân nhiệt
C. Tiêu hóa
D. Bài tiết

126. Cấu trúc nào của tai trong chịu trách nhiệm về thính giác?

A. Ống bán khuyên
B. Tiền đình
C. Ốc tai
D. Màng nhĩ

127. Hormone nào sau đây do tuyến giáp sản xuất?

A. Insulin
B. Thyroxine (T4)
C. Cortisol
D. Adrenaline

128. Loại khớp nào cho phép vận động tự do nhất?

A. Khớp sợi
B. Khớp sụn
C. Khớp hoạt dịch
D. Khớp bán động

129. Loại tế bào nào sản xuất kháng thể?

A. Hồng cầu
B. Bạch cầu trung tính
C. Tế bào lympho B
D. Tế bào lympho T

130. Quá trình nào xảy ra ở phổi?

A. Tiêu hóa thức ăn
B. Trao đổi khí
C. Lọc máu
D. Sản xuất hormone

131. Hormone nào làm tăng đường huyết?

A. Insulin
B. Glucagon
C. Somatostatin
D. Prolactin

132. Loại mô nào bao phủ bề mặt cơ thể và lót các cơ quan rỗng?

A. Mô liên kết
B. Mô cơ
C. Mô thần kinh
D. Mô biểu mô

133. Chức năng chính của hồng cầu là gì?

A. Vận chuyển oxy
B. Đông máu
C. Miễn dịch
D. Vận chuyển chất dinh dưỡng

134. Chức năng chính của tiểu não là gì?

A. Điều hòa thân nhiệt
B. Điều khiển hô hấp
C. Điều hòa vận động và giữ thăng bằng
D. Điều khiển cảm xúc

135. Cấu trúc nào ngăn thức ăn đi vào khí quản khi nuốt?

A. Thanh quản
B. Nắp thanh môn
C. Thực quản
D. Họng

136. Phần nào của não bộ kiểm soát nhịp tim và hô hấp?

A. Đại não
B. Tiểu não
C. Hành não
D. Vùng dưới đồi

137. Hệ bạch huyết có vai trò gì quan trọng trong cơ thể?

A. Vận chuyển oxy
B. Tiêu hóa thức ăn
C. Miễn dịch và vận chuyển chất béo
D. Điều hòa thân nhiệt

138. Chức năng của insulin là gì?

A. Tăng đường huyết
B. Giảm đường huyết
C. Điều hòa huyết áp
D. Tăng nhịp tim

139. Cơ quan nào lưu trữ mật?

A. Gan
B. Tụy
C. Túi mật
D. Ruột non

140. Đơn vị cấu tạo cơ bản của hệ thần kinh là gì?

A. Tế bào biểu mô
B. Tế bào thần kinh đệm
C. Neuron
D. Tế bào cơ

141. Cấu trúc nào của não bộ liên quan đến trí nhớ và học tập?

A. Hồi hải mã
B. Hạnh nhân
C. Vùng dưới đồi
D. Thị giác đồi

142. Cấu trúc nào nối thận với bàng quang?

A. Niệu đạo
B. Niệu quản
C. Bể thận
D. Ống sinh niệu

143. Loại cơ nào tạo nên thành của các mạch máu?

A. Cơ vân
B. Cơ tim
C. Cơ trơn
D. Cơ xương

144. Cấu trúc nào sau đây thuộc hệ tiêu hóa?

A. Khí quản
B. Thực quản
C. Thận
D. Lách

145. Hệ thần kinh giao cảm có chức năng gì?

A. Điều hòa tiêu hóa
B. Giảm nhịp tim
C. Phản ứng ‘chiến đấu hoặc bỏ chạy’
D. Kích thích ngủ

146. Cấu trúc nào của xương giúp giảm ma sát tại khớp?

A. Màng xương
B. Sụn khớp
C. Tủy xương
D. Thân xương

147. Hormone nào kích thích sự co bóp của tử cung trong quá trình sinh?

A. Estrogen
B. Progesterone
C. Oxytocin
D. FSH

148. Cơ chế nào giúp duy trì cân bằng nội môi trong cơ thể?

A. Cơ chế đông máu
B. Cơ chế tự điều hòa ngược
C. Cơ chế tiêu hóa
D. Cơ chế vận động

149. Cấu trúc nào của mắt chịu trách nhiệm điều tiết ánh sáng?

A. Giác mạc
B. Thủy tinh thể
C. Võng mạc
D. Mống mắt

150. Hormone nào chịu trách nhiệm cho sự phát triển các đặc điểm sinh dục thứ cấp ở nam giới?

A. Estrogen
B. Progesterone
C. Testosterone
D. Prolactin

Số câu đã làm: 0/0
Thời gian còn lại: 00:00:00
  • Đã làm
  • Chưa làm
  • Cần kiểm tra lại
Danh mục Đại học
Tải và Cài đặt Sketchup Pro 2019 – Hướng dẫn chi tiết
Test
© 2026 Đề Trắc Nghiệm •

Bạn ơi!!! Để xem kết quả, bạn vui lòng làm nhiệm vụ nhỏ xíu này nha

Đang tải nhiệm vụ...

Bước 1: Mở tab mới và truy cập Google.com và tìm kiếm chính xác từ khóa sau:

Bước 2: Tìm và click vào kết quả có trang web giống như hình ảnh dưới đây:

Hướng dẫn tìm kiếm

Nếu không tìm thấy, vui lòng tìm ở trang 2, 3, 4... của kết quả tìm kiếm nhé.

Bước 3: Kéo xuống cuối trang đó để tìm mật khẩu chính là SỐ LƯỢT XEM như hình ảnh hướng dẫn:

Hướng dẫn lấy mật khẩu

Nếu tìm không thấy mã bạn có thể Đổi nhiệm vụ để lấy mã khác nhé.

Bạn ơi!!! Để xem được kết quả, bạn vui lòng làm nhiệm vụ nhỏ xíu này nha

HƯỚNG DẪN TÌM MẬT KHẨU

Đang tải nhiệm vụ...

Bước 1: Mở tab mới và truy cập Google.com. Sau đó tìm kiếm chính xác từ khóa sau:

Bước 2: Tìm và click vào kết quả có trang web giống như hình ảnh dưới đây:

Hướng dẫn tìm kiếm

Bước 3: Kéo xuống cuối trang đó để tìm mật khẩu như hình ảnh hướng dẫn:

Hướng dẫn lấy mật khẩu

Nếu tìm không thấy mã bạn có thể Đổi nhiệm vụ để lấy mã khác nhé.