Chuyển đến nội dung
Đề Trắc Nghiệm
  • Luyện thi TOPIK
  • Luyện thi IELTS
  • Luyện thi APTIS
  • Luyện thi thử HSK
  • Luyện thi thử TOEIC
  • Luyện thi thử JLPT
  • Luyện thi VSTEP
  • Luyện thi HSA
  • Luyện thi IOE
  • Thi thử THPTQG
  • Bói tình yêu theo tên và tuổi
  • Tra cứu thần số học
  • Luyện thi chứng chỉ xây dựng
  • Luyện thi vào lớp 10
  • Trắc nghiệm THCS

Trắc nghiệm HTML (Tiếng Việt) (Cấm viết dạng thẻ HTML mà phải là văn bản. VD:: SAI, ĐÚNG là thẻ h1)

1 Tháng 7, 2025 Bởi Admin

Trắc nghiệm HTML (Tiếng Việt)

Ngày cập nhật: 3 Tháng 2, 2026

Miễn trừ trách nhiệm:Bộ câu hỏi trắc nghiệm này được biên soạn nhằm giúp người học luyện tập và tham khảo. Tuy đã cố gắng duy trì độ chính xác, vẫn có thể tồn tại sai sót. Người học nên kết hợp với tài liệu chính thức khác và chủ động với kết quả học tập cuối cùng.

Cảm ơn bạn đã chọn bộ Trắc nghiệm HTML (Tiếng Việt). Hãy bắt đầu bằng cách chọn một bộ câu hỏi trắc nghiệm phía dưới. Chúc bạn đạt kết quả cao!

★★★★★
★★★★★
4.5/5 (80 đánh giá)

1. Thuộc tính nào được sử dụng để cung cấp một văn bản thay thế cho một hình ảnh nếu hình ảnh không hiển thị được?

A. src
B. title
C. alt
D. href

2. Thẻ nào được sử dụng để tạo một vùng nhập liệu nhiều dòng (multiline text input) trong một form?

A. thẻ input
B. thẻ text
C. thẻ textarea
D. thẻ multiline

3. Thẻ nào sau đây được sử dụng để tạo một form trong HTML?

A. thẻ input
B. thẻ textarea
C. thẻ form
D. thẻ button

4. Thẻ nào được sử dụng để định nghĩa siêu dữ liệu (metadata) về tài liệu HTML?

A. thẻ body
B. thẻ title
C. thẻ meta
D. thẻ header

5. Thẻ nào sau đây được sử dụng để nhúng một hình ảnh vào trang HTML?

A. thẻ image
B. thẻ pic
C. thẻ img
D. thẻ picture

6. Thuộc tính nào được sử dụng để xác định văn bản hiển thị khi di chuột qua một phần tử HTML?

A. title
B. alt
C. hover
D. tooltip

7. Thẻ nào được dùng để tạo một ô trong bảng HTML?

A. thẻ tr
B. thẻ th
C. thẻ td
D. thẻ table

8. Thẻ nào sau đây được sử dụng để định nghĩa một phần footer cho một trang hoặc một section?

A. thẻ bottom
B. thẻ foot
C. thẻ footer
D. thẻ end

9. Thuộc tính nào của thẻ input được sử dụng để xác định loại dữ liệu mà người dùng có thể nhập (ví dụ: text, password, email)?

A. name
B. id
C. type
D. value

10. Thuộc tính ‘id’ trong HTML được sử dụng để làm gì?

A. Để định nghĩa kiểu dáng inline cho một phần tử.
B. Để nhóm các phần tử HTML có chung kiểu dáng và áp dụng CSS.
C. Để xác định một phần tử duy nhất trong trang HTML.
D. Để liên kết đến một file JavaScript bên ngoài.

11. Cấu trúc HTML cơ bản bao gồm những thẻ nào?

A. html, head, title, body
B. html, head, body
C. head, title, body
D. html, title, body

12. Thẻ nào dùng để tạo một hàng trong bảng HTML?

A. thẻ td
B. thẻ tr
C. thẻ th
D. thẻ table

13. Thẻ nào sau đây được sử dụng để nhúng một video vào trang HTML?

A. thẻ media
B. thẻ movie
C. thẻ video
D. thẻ film

14. Thẻ nào được sử dụng để tạo một chú thích (caption) cho một bảng?

A. thẻ legend
B. thẻ summary
C. thẻ caption
D. thẻ figcaption

15. Thẻ nào sau đây được sử dụng để tạo một nút (button) trong HTML?

A. thẻ input
B. thẻ button
C. thẻ form
D. thẻ submit

16. Thẻ nào sau đây không phải là một thẻ hợp lệ trong HTML5?

A. thẻ article
B. thẻ section
C. thẻ aside
D. thẻ frame

17. Thẻ nào sau đây được sử dụng để định nghĩa một vùng chứa (container) chung cho các phần tử HTML?

A. thẻ span
B. thẻ container
C. thẻ div
D. thẻ section

18. Thẻ nào sau đây được sử dụng để định nghĩa một phần điều hướng (navigation) cho một trang web?

A. thẻ menu
B. thẻ nav
C. thẻ navigation
D. thẻ link

19. Thẻ nào sau đây được sử dụng để định nghĩa một phần header cho một trang hoặc một section?

A. thẻ top
B. thẻ head
C. thẻ header
D. thẻ heading

20. Thẻ nào sau đây được sử dụng để tạo một tiêu đề lớn nhất trong HTML?

A. thẻ h6
B. thẻ h3
C. thẻ h2
D. thẻ h1

21. Thẻ nào sau đây được sử dụng để tạo một bảng trong HTML?

A. thẻ div
B. thẻ form
C. thẻ table
D. thẻ list

22. Sự khác biệt chính giữa thẻ span và thẻ div là gì?

A. Không có sự khác biệt, chúng có thể thay thế cho nhau.
B. Thẻ div là một phần tử inline, trong khi thẻ span là một phần tử block.
C. Thẻ span là một phần tử inline, trong khi thẻ div là một phần tử block.
D. Thẻ div chỉ được sử dụng cho văn bản, trong khi thẻ span chỉ được sử dụng cho hình ảnh.

23. Thẻ nào sau đây được sử dụng để tạo một liên kết trong HTML?

A. thẻ link
B. thẻ a
C. thẻ href
D. thẻ url

24. Thuộc tính ‘class’ trong HTML được sử dụng để làm gì?

A. Để định nghĩa kiểu dáng inline cho một phần tử.
B. Để liên kết đến một file CSS bên ngoài.
C. Để nhóm các phần tử HTML có chung kiểu dáng và áp dụng CSS.
D. Để xác định một phần tử duy nhất trong trang HTML.

25. Thẻ nào sau đây được sử dụng để tạo một danh sách có thứ tự (numbered list) trong HTML?

A. thẻ ul
B. thẻ li
C. thẻ ol
D. thẻ dl

26. Thẻ nào sau đây được sử dụng để tạo một đoạn văn bản trong HTML?

A. thẻ text
B. thẻ paragraph
C. thẻ p
D. thẻ span

27. Thẻ nào được sử dụng để nhóm các tùy chọn trong một danh sách thả xuống (select box)?

A. thẻ option
B. thẻ select
C. thẻ optgroup
D. thẻ datalist

28. Thẻ nào sau đây được sử dụng để nhúng một audio vào trang HTML?

A. thẻ sound
B. thẻ music
C. thẻ audio
D. thẻ voice

29. Thẻ nào sau đây được sử dụng để tạo một dòng ngang trong HTML?

A. thẻ br
B. thẻ line
C. thẻ hr
D. thẻ tr

30. Thẻ nào sau đây được sử dụng để tạo một danh sách không có thứ tự trong HTML?

A. thẻ ol
B. thẻ li
C. thẻ dl
D. thẻ ul

31. Thẻ HTML nào được sử dụng để tạo một đoạn văn (paragraph)?

A. thẻ div
B. thẻ span
C. thẻ p
D. thẻ text

32. Thẻ HTML nào được sử dụng để tạo một danh sách có thứ tự (ordered list)?

A. thẻ ul
B. thẻ dl
C. thẻ li
D. thẻ ol

33. Thẻ HTML nào được sử dụng để tạo một ô dữ liệu trong một bảng?

A. thẻ tr
B. thẻ th
C. thẻ td
D. thẻ table

34. Thẻ HTML nào được sử dụng để tạo một vùng chọn (select box)?

A. thẻ input type=’select’
B. thẻ select
C. thẻ option
D. thẻ dropdown

35. Thẻ HTML nào được sử dụng để tạo một nhãn (label) cho một phần tử input?

A. thẻ text
B. thẻ input
C. thẻ label
D. thẻ form

36. Thẻ HTML nào được sử dụng để tạo một dòng ngang (horizontal rule)?

A. thẻ br
B. thẻ hr
C. thẻ line
D. thẻ rule

37. Trong HTML, thẻ nào sau đây được sử dụng để nhúng một hình ảnh vector (SVG)?

A. thẻ img
B. thẻ vector
C. thẻ svg
D. thẻ picture

38. Trong HTML, thuộc tính ‘src’ trong thẻ img dùng để làm gì?

A. Chỉ định văn bản thay thế cho hình ảnh.
B. Điều chỉnh kích thước của hình ảnh.
C. Chỉ định đường dẫn của hình ảnh.
D. Tạo hiệu ứng động cho hình ảnh.

39. Thuộc tính nào sau đây được sử dụng để xác định kiểu (style) cho tất cả các phần tử có cùng tên thẻ trong HTML?

A. Class selector trong CSS
B. ID selector trong CSS
C. Universal selector trong CSS
D. Element selector trong CSS

40. Thuộc tính nào sau đây được sử dụng để chỉ định một tệp CSS bên ngoài trong HTML?

A. thẻ style
B. thuộc tính css
C. thẻ link
D. thuộc tính style

41. Thẻ HTML nào được sử dụng để tạo một ngắt dòng (line break)?

A. thẻ p
B. thẻ br
C. thẻ hr
D. thẻ break

42. Thẻ HTML nào được sử dụng để xác định một ô tiêu đề trong một bảng?

A. thẻ td
B. thẻ tr
C. thẻ th
D. thẻ table

43. Thẻ HTML nào được sử dụng để xác định tiêu đề của một bảng?

A. thẻ td
B. thẻ tr
C. thẻ th
D. thẻ caption

44. Trong HTML, thuộc tính ‘alt’ trong thẻ img dùng để làm gì?

A. Chỉ định đường dẫn của hình ảnh.
B. Tạo hiệu ứng động cho hình ảnh.
C. Cung cấp văn bản thay thế cho hình ảnh khi hình ảnh không hiển thị được.
D. Điều chỉnh kích thước của hình ảnh.

45. Trong HTML, thuộc tính ‘href’ trong thẻ a dùng để làm gì?

A. Chỉ định văn bản hiển thị của liên kết.
B. Chỉ định địa chỉ đích của liên kết.
C. Điều chỉnh kiểu dáng của liên kết.
D. Tạo hiệu ứng động cho liên kết.

46. Trong HTML, thẻ nào sau đây được sử dụng để tạo một form?

A. thẻ input
B. thẻ form
C. thẻ fieldset
D. thẻ label

47. Thẻ HTML nào được sử dụng để tạo một tiêu đề (heading) lớn nhất?

A. thẻ h6
B. thẻ h3
C. thẻ h2
D. thẻ h1

48. Thẻ HTML nào sau đây được sử dụng để tạo một liên kết (hyperlink)?

A. thẻ link
B. thẻ a
C. thẻ url
D. thẻ ref

49. Trong HTML, thẻ nào sau đây được sử dụng để nhúng một video?

A. thẻ media
B. thẻ source
C. thẻ video
D. thẻ mp4

50. Trong HTML, thẻ nào sau đây được sử dụng để xác định một phần tử độc lập, có ý nghĩa riêng biệt trong tài liệu?

A. thẻ div
B. thẻ section
C. thẻ article
D. thẻ aside

51. Thuộc tính nào sau đây được sử dụng để xác định một class trong HTML?

A. thuộc tính id
B. thuộc tính class
C. thuộc tính style
D. thuộc tính name

52. Trong HTML, thuộc tính nào sau đây được sử dụng để thêm CSS inline vào một phần tử?

A. thuộc tính class
B. thuộc tính id
C. thuộc tính style
D. thuộc tính css

53. Thẻ HTML nào được sử dụng để tạo một nút (button)?

A. thẻ btn
B. thẻ button
C. thẻ input type=’button’
D. Cả hai thẻ button và thẻ input type=’button’

54. Trong HTML, thuộc tính ‘id’ được sử dụng để làm gì?

A. Xác định một class cho phần tử.
B. Xác định một định dạng style inline cho phần tử.
C. Xác định một định danh duy nhất cho một phần tử.
D. Xác định một liên kết đến một trang web khác.

55. Thuộc tính nào sau đây được sử dụng để xác định một internal style sheet trong HTML?

A. thẻ link
B. thuộc tính style trong thẻ HTML
C. thẻ style
D. thẻ css

56. Thẻ HTML nào được sử dụng để tạo một danh sách không có thứ tự (unordered list)?

A. thẻ ol
B. thẻ dl
C. thẻ li
D. thẻ ul

57. Thẻ HTML nào được sử dụng để tạo một hàng trong một bảng?

A. thẻ td
B. thẻ tr
C. thẻ th
D. thẻ table

58. Trong HTML, thẻ nào sau đây được sử dụng để tạo một vùng văn bản nhiều dòng (textarea)?

A. thẻ input type=’text’
B. thẻ input type=’textarea’
C. thẻ textarea
D. thẻ textfield

59. Trong HTML, thẻ nào sau đây được sử dụng để tạo một chú thích (comment)?

A. thẻ comment
B. thẻ note
C.
D. //

60. Trong HTML, thẻ nào sau đây được sử dụng để tạo một vùng chứa (container) chung cho các phần tử khác?

A. thẻ section
B. thẻ article
C. thẻ div
D. thẻ header

61. Thẻ HTML nào được sử dụng để tạo một danh sách không có thứ tự (unordered list)?

A. ol
B. li
C. dl
D. ul

62. Thẻ HTML nào được sử dụng để tạo một form (biểu mẫu) để thu thập dữ liệu từ người dùng?

A. input
B. form
C. textarea
D. button

63. Thẻ HTML nào được sử dụng để định nghĩa phần chân trang (footer) cho một tài liệu hoặc một phần?

A. header
B. nav
C. footer
D. article

64. Thuộc tính nào của thẻ ‘input’ dùng để đặt giá trị mặc định cho trường nhập liệu?

A. type
B. name
C. value
D. placeholder

65. Thuộc tính nào của thẻ ‘img’ dùng để cung cấp văn bản thay thế cho hình ảnh, hiển thị khi hình ảnh không tải được?

A. src
B. title
C. alt
D. href

66. Thẻ HTML nào được sử dụng để định nghĩa một ô tiêu đề (header cell) trong bảng?

A. tr
B. th
C. td
D. table

67. Thẻ HTML nào được sử dụng để định nghĩa một phần (section) trong tài liệu HTML?

A. div
B. article
C. section
D. header

68. Sự khác biệt chính giữa thẻ ‘id’ và ‘class’ trong HTML là gì?

A. ‘id’ dùng để liên kết đến trang web khác, ‘class’ dùng để định dạng
B. ‘id’ là duy nhất trên trang, ‘class’ có thể dùng cho nhiều phần tử
C. ‘id’ dùng cho JavaScript, ‘class’ dùng cho CSS
D. Không có sự khác biệt

69. Thẻ HTML nào được sử dụng để nhúng một trang web khác vào trang web hiện tại?

A. object
B. embed
C. iframe
D. frame

70. Thẻ HTML nào sau đây là thẻ semantic, dùng để định nghĩa nội dung độc lập, có thể tái sử dụng (ví dụ: một bài viết blog)?

A. div
B. span
C. article
D. section

71. Thẻ HTML nào được sử dụng để định nghĩa một hàng (row) trong bảng?

A. tr
B. th
C. td
D. table

72. Thẻ HTML nào được sử dụng để tạo một chú thích (comment) trong mã HTML?

A. comment
B. note
C. !– —
D. cmt

73. Thẻ HTML nào được sử dụng để tạo một vùng chứa (container) chung, thường dùng để nhóm các phần tử HTML lại với nhau?

A. span
B. div
C. section
D. article

74. Thuộc tính nào của thẻ ‘input’ dùng để chỉ định loại dữ liệu mà người dùng nên nhập (ví dụ: ‘text’, ‘number’, ’email’)?

A. name
B. id
C. type
D. value

75. Thuộc tính ‘src’ trong thẻ ‘img’ dùng để làm gì?

A. Cung cấp văn bản thay thế cho hình ảnh
B. Chỉ định đường dẫn đến hình ảnh
C. Xác định kích thước của hình ảnh
D. Thêm hiệu ứng cho hình ảnh

76. Thẻ HTML nào được sử dụng để tạo một ô dữ liệu (data cell) trong bảng?

A. tr
B. th
C. td
D. table

77. Thẻ HTML nào được dùng để xác định cấu trúc điều hướng chính của một trang web?

A. header
B. nav
C. aside
D. footer

78. Thuộc tính ‘class’ trong HTML được sử dụng để làm gì?

A. Liên kết đến một trang web khác
B. Xác định kiểu dáng (style) cho một phần tử
C. Nhóm các phần tử HTML có cùng kiểu dáng hoặc chức năng
D. Chỉ định ngôn ngữ của nội dung

79. Thẻ HTML nào được sử dụng để định nghĩa một tiêu đề cho trang web, hiển thị trên thanh tiêu đề của trình duyệt?

A. header
B. head
C. title
D. heading

80. Thẻ HTML nào được sử dụng để tạo một liên kết (hyperlink)?

A. link
B. a
C. url
D. href

81. Thẻ HTML nào được sử dụng để định nghĩa một tùy chọn trong một danh sách thả xuống?

A. input
B. select
C. option
D. datalist

82. Thẻ HTML nào được sử dụng để tạo một danh sách có thứ tự (ordered list)?

A. ul
B. li
C. ol
D. dl

83. Thẻ HTML nào được sử dụng để định nghĩa một tập hợp các tùy chọn trong một biểu mẫu?

A. input
B. select
C. option
D. datalist

84. Đâu là cách viết đúng để chèn một đoạn JavaScript vào trang HTML?

A. Sử dụng thẻ ‘script’
B. Sử dụng thẻ ‘javascript’
C. Sử dụng thẻ ‘js’
D. Sử dụng thuộc tính ‘javascript:’

85. Thẻ HTML nào được sử dụng để tạo một bảng (table)?

A. form
B. div
C. table
D. list

86. Thẻ HTML nào được sử dụng để tạo một vùng nhập liệu văn bản nhiều dòng?

A. input
B. textarea
C. text
D. textfield

87. Thuộc tính nào của thẻ ‘a’ dùng để chỉ định rằng liên kết sẽ mở ra ở một tab hoặc cửa sổ mới?

A. href
B. title
C. target
D. rel

88. Thuộc tính nào của thẻ ‘form’ dùng để chỉ định phương thức gửi dữ liệu (ví dụ: ‘get’, ‘post’)?

A. action
B. method
C. target
D. enctype

89. Thẻ HTML nào được sử dụng để nhúng một video vào trang web?

A. media
B. video
C. movie
D. source

90. Thẻ HTML nào được sử dụng để tạo một nút (button)?

A. input
B. button
C. link
D. submit

Số câu đã làm: 0/0
Thời gian còn lại: 00:00:00
  • Đã làm
  • Chưa làm
  • Cần kiểm tra lại
Danh mục Đại học
Lợi ích của việc mua tên miền cũ
Trắc nghiệm ôn tập Địa lý 8 Cánh diều cuối học kì 1
© 2026 Đề Trắc Nghiệm •

Bạn ơi!!! Để xem kết quả, bạn vui lòng làm nhiệm vụ nhỏ xíu này nha

Đang tải nhiệm vụ...

Bước 1: Mở tab mới và truy cập Google.com và tìm kiếm chính xác từ khóa sau:

Bước 2: Tìm và click vào kết quả có trang web giống như hình ảnh dưới đây:

Hướng dẫn tìm kiếm

Nếu không tìm thấy, vui lòng tìm ở trang 2, 3, 4... của kết quả tìm kiếm nhé.

Bước 3: Kéo xuống cuối trang đó để tìm mật khẩu chính là SỐ LƯỢT XEM như hình ảnh hướng dẫn:

Hướng dẫn lấy mật khẩu

Nếu tìm không thấy mã bạn có thể Đổi nhiệm vụ để lấy mã khác nhé.

Bạn ơi!!! Để xem được kết quả, bạn vui lòng làm nhiệm vụ nhỏ xíu này nha

HƯỚNG DẪN TÌM MẬT KHẨU

Đang tải nhiệm vụ...

Bước 1: Mở tab mới và truy cập Google.com. Sau đó tìm kiếm chính xác từ khóa sau:

Bước 2: Tìm và click vào kết quả có trang web giống như hình ảnh dưới đây:

Hướng dẫn tìm kiếm

Bước 3: Kéo xuống cuối trang đó để tìm mật khẩu như hình ảnh hướng dẫn:

Hướng dẫn lấy mật khẩu

Nếu tìm không thấy mã bạn có thể Đổi nhiệm vụ để lấy mã khác nhé.