Chuyển đến nội dung
Đề Trắc Nghiệm
  • Luyện thi TOPIK
  • Luyện thi IELTS
  • Luyện thi APTIS
  • Luyện thi thử HSK
  • Luyện thi thử TOEIC
  • Luyện thi thử JLPT
  • Luyện thi VSTEP
  • Luyện thi HSA
  • Luyện thi IOE
  • Thi thử THPTQG
  • Bói tình yêu theo tên và tuổi
  • Tra cứu thần số học
  • Luyện thi chứng chỉ xây dựng
  • Luyện thi vào lớp 10
  • Trắc nghiệm THCS

250+ câu hỏi trắc nghiệm giải phẫu sinh lý online có đáp án

21 Tháng 10, 20256 Tháng 9, 2025 Bởi Admin

150+ câu hỏi trắc nghiệm giải phẫu sinh lý online có đáp án

Ngày cập nhật: 31 Tháng 1, 2026

Miễn trừ trách nhiệm:Bộ câu hỏi trắc nghiệm này được biên soạn nhằm giúp người học luyện tập và tham khảo. Tuy đã cố gắng duy trì độ chính xác, vẫn có thể tồn tại sai sót. Người học nên kết hợp với tài liệu chính thức khác và chủ động với kết quả học tập cuối cùng.

Cảm ơn bạn đã chọn bộ 150+ câu hỏi trắc nghiệm giải phẫu sinh lý online có đáp án. Hãy bắt đầu bằng cách chọn một bộ câu hỏi trắc nghiệm phía dưới. Chúc bạn đạt kết quả cao!

★★★★★
★★★★★
4.8/5 (146 đánh giá)

1. Chức năng chính của thận là gì?

A. Sản xuất hormone.
B. Tiêu hóa thức ăn.
C. Lọc máu và tạo nước tiểu.
D. Lưu trữ glycogen.

2. Đâu là chức năng của tế bào thần kinh đệm?

A. Truyền tín hiệu điện.
B. Hỗ trợ và bảo vệ tế bào thần kinh.
C. Co cơ.
D. Sản xuất hormone.

3. Quá trình nào xảy ra trong phổi giúp trao đổi khí oxy và carbon dioxide?

A. Thẩm thấu.
B. Khuếch tán.
C. Vận chuyển chủ động.
D. Lọc.

4. Vùng não nào đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành trí nhớ dài hạn?

A. Hồi hải mã.
B. Thùy trán.
C. Tiểu não.
D. Hạch nền.

5. Quá trình nào giúp cơ thể duy trì độ pH ổn định trong máu?

A. Tiêu hóa.
B. Hô hấp.
C. Cân bằng axit-bazơ.
D. Bài tiết mồ hôi.

6. Chức năng của van tim là gì?

A. Tạo ra nhịp tim.
B. Ngăn máu chảy ngược.
C. Vận chuyển oxy đến tim.
D. Lọc máu.

7. Loại tế bào nào trong da chịu trách nhiệm sản xuất melanin?

A. Keratinocyte.
B. Melanocyte.
C. Langerhans cell.
D. Merkel cell.

8. Đâu là chức năng chính của hệ bạch huyết?

A. Vận chuyển oxy.
B. Tiêu hóa thức ăn.
C. Loại bỏ chất thải và bảo vệ cơ thể khỏi nhiễm trùng.
D. Điều hòa гормон.

9. Loại cơ nào chịu trách nhiệm cho cử động có ý thức?

A. Cơ trơn.
B. Cơ tim.
C. Cơ xương.
D. Cơ vòng.

10. Cấu trúc nào trong tế bào chịu trách nhiệm sản xuất năng lượng (ATP)?

A. Ribosome.
B. Lysosome.
C. Ty thể.
D. Lưới nội chất.

11. Hormone nào làm tăng nhịp tim và huyết áp trong tình huống căng thẳng?

A. Insulin.
B. Cortisol.
C. Adrenaline (Epinephrine).
D. Thyroxine.

12. Cơ chế nào giúp duy trì cân bằng nội môi khi nhiệt độ cơ thể tăng cao?

A. Run cơ.
B. Co mạch máu.
C. Tăng tiết mồ hôi.
D. Giảm nhịp tim.

13. Cơ quan nào sản xuất mật?

A. Túi mật.
B. Gan.
C. Tụy.
D. Ruột non.

14. Chức năng của tế bào Langerhans trong da là gì?

A. Sản xuất keratin.
B. Cảm nhận xúc giác.
C. Tham gia vào phản ứng miễn dịch.
D. Quy định màu da.

15. Loại tế bào nào trong hệ thần kinh có khả năng tái tạo sau tổn thương?

A. Tế bào thần kinh (neuron).
B. Tế bào Schwann (một loại tế bào thần kinh đệm).
C. Tế bào oligodendrocyte (một loại tế bào thần kinh đệm).
D. Tế bào astrocyte (một loại tế bào thần kinh đệm).

16. Chức năng chính của tiểu não là gì?

A. Điều hòa thân nhiệt.
B. Điều khiển hô hấp và nhịp tim.
C. Điều phối движения và duy trì thăng bằng.
D. Xử lý thông tin cảm giác.

17. Cấu trúc nào của tim có chức năng tạo ra nhịp tim?

A. Van hai lá.
B. Nút xoang.
C. Bó His.
D. Sợi Purkinje.

18. Hormone nào chịu trách nhiệm điều hòa lượng đường trong máu?

A. Adrenaline.
B. Insulin.
C. Thyroxine.
D. Estrogen.

19. Cấu trúc nào kết nối cơ với xương?

A. Dây chằng.
B. Gân.
C. Sụn.
D. Khớp.

20. Cấu trúc nào của mắt chịu trách nhiệm điều chỉnh kích thước đồng tử?

A. Giác mạc.
B. Thủy tinh thể.
C. Mống mắt.
D. Võng mạc.

21. Điều gì xảy ra khi cơ hoành co lại?

A. Áp suất trong lồng ngực tăng lên.
B. Thể tích lồng ngực giảm xuống.
C. Không khí bị đẩy ra khỏi phổi.
D. Thể tích lồng ngực tăng lên và không khí tràn vào phổi.

22. Hệ thống nào điều chỉnh hoạt động của các cơ quan nội tạng một cách tự động?

A. Hệ thần kinh trung ương.
B. Hệ thần kinh somatic.
C. Hệ thần kinh tự chủ.
D. Hệ nội tiết.

23. Loại khớp nào cho phép cử động xoay tròn?

A. Khớp bản lề.
B. Khớp ellipsoid.
C. Khớp шар.
D. Khớp trượt.

24. Hormone nào có tác dụng làm tăng tái hấp thu nước ở thận, giúp giảm lượng nước tiểu?

A. Aldosterone.
B. Hormone chống bài niệu (ADH).
C. Atrial natriuretic peptide (ANP).
D. Insulin.

25. Chức năng chính của ruột già là gì?

A. Hấp thụ chất dinh dưỡng.
B. Tiêu hóa protein.
C. Hấp thụ nước và điện giải.
D. Sản xuất enzyme tiêu hóa.

26. Loại tế bào nào chịu trách nhiệm sản xuất kháng thể trong hệ miễn dịch?

A. Tế bào hồng cầu.
B. Tế bào lympho T.
C. Tế bào lympho B.
D. Tế bào thần kinh đệm.

27. Hệ thống nào điều hòa sự tăng trưởng và phát triển của cơ thể?

A. Hệ thần kinh.
B. Hệ nội tiết.
C. Hệ tiêu hóa.
D. Hệ hô hấp.

28. Cấu trúc nào trong não bộ đóng vai trò quan trọng trong việc điều khiển các chức năng sinh tồn như hô hấp, nhịp tim và huyết áp?

A. Vỏ não.
B. Tiểu não.
C. Hành não.
D. Đồi thị.

29. Cấu trúc nào của tai trong chịu trách nhiệm cảm nhận thăng bằng?

A. Ống bán khuyên.
B. Ốc tai.
C. Màng nhĩ.
D. Xương bàn đạp.

30. Hormone nào kích thích sản xuất sữa ở phụ nữ sau sinh?

A. Estrogen.
B. Progesterone.
C. Prolactin.
D. Oxytocin.

31. Loại tế bào nào có khả năng thực bào, tiêu diệt vi khuẩn và các tế bào chết?

A. Tế bào lympho T
B. Tế bào lympho B
C. Đại thực bào
D. Tế bào mast

32. Loại khớp nào cho phép cử động đa hướng (ví dụ: khớp vai)?

A. Khớp bản lề
B. Khớp trục
C. Khớp ellipsoid
D. Khớp cầu

33. Vùng não nào đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành trí nhớ dài hạn?

A. Tiểu não
B. Hồi hải mã (Hippocampus)
C. Vùng dưới đồi
D. Hạch nền

34. Cấu trúc nào sau đây KHÔNG thuộc hệ thần kinh trung ương?

A. Tủy sống
B. Não bộ
C. Dây thần kinh sọ não
D. Tiểu não

35. Hormone nào sau đây được sản xuất bởi tuyến yên?

A. Insulin
B. Adrenaline
C. Thyroxine
D. Hormone tăng trưởng (GH)

36. Enzyme nào sau đây tham gia vào quá trình tiêu hóa protein trong dạ dày?

A. Amylase
B. Lipase
C. Pepsin
D. Trypsin

37. Hệ thống nào chịu trách nhiệm vận chuyển oxy từ phổi đến các tế bào trong cơ thể?

A. Hệ tiêu hóa
B. Hệ bài tiết
C. Hệ tuần hoàn
D. Hệ thần kinh

38. Hormone nào sau đây kích thích sự co bóp của tử cung trong quá trình sinh nở?

A. Estrogen
B. Progesterone
C. Oxytocin
D. Prolactin

39. Cơ chế nào giúp duy trì cân bằng nội môi khi nhiệt độ cơ thể tăng cao?

A. Run cơ
B. Co mạch máu
C. Tăng tiết mồ hôi
D. Giảm nhịp tim

40. Đâu là chức năng chính của tiểu não?

A. Điều khiển cảm xúc
B. Điều hòa giấc ngủ
C. Điều khiển vận động và giữ thăng bằng
D. Xử lý thông tin thị giác

41. Cấu trúc nào sau đây KHÔNG thuộc hệ bạch huyết?

A. Lách
B. Hạch bạch huyết
C. Tuyến ức
D. Gan

42. Hệ thống nào đóng vai trò quan trọng trong việc điều hòa cân bằng acid-base trong cơ thể?

A. Hệ tiêu hóa
B. Hệ hô hấp
C. Hệ thần kinh
D. Hệ nội tiết

43. Đâu là chức năng của hormone ADH (hormone chống bài niệu)?

A. Tăng bài tiết nước tiểu
B. Giảm tái hấp thu nước ở thận
C. Tăng tái hấp thu nước ở thận
D. Điều hòa đường huyết

44. Loại cơ nào KHÔNG thuộc loại cơ vân?

A. Cơ xương
B. Cơ tim
C. Cơ trơn
D. Cơ hoành

45. Loại tế bào nào chịu trách nhiệm sản xuất kháng thể?

A. Tế bào T
B. Tế bào B
C. Tế bào NK (tế bào giết tự nhiên)
D. Đại thực bào

46. Chức năng chính của ruột non là gì?

A. Hấp thụ nước
B. Tiêu hóa và hấp thụ chất dinh dưỡng
C. Lưu trữ chất thải
D. Sản xuất mật

47. Chức năng của van hai lá (van Mitral) là gì?

A. Ngăn máu chảy ngược từ tâm thất phải vào tâm nhĩ phải
B. Ngăn máu chảy ngược từ tâm thất trái vào tâm nhĩ trái
C. Ngăn máu chảy ngược từ động mạch phổi vào tâm thất phải
D. Ngăn máu chảy ngược từ động mạch chủ vào tâm thất trái

48. Đâu là chức năng của tế bào Mast?

A. Thực bào
B. Sản xuất kháng thể
C. Giải phóng histamine và các chất trung gian gây viêm
D. Vận chuyển oxy

49. Loại tế bào nào sản xuất myelin trong hệ thần kinh trung ương?

A. Tế bào Schwann
B. Tế bào Oligodendrocyte
C. Tế bào hình sao (Astrocyte)
D. Tế bào vi bào đệm (Microglia)

50. Hormone nào sau đây có tác dụng làm tăng đường huyết?

A. Insulin
B. Glucagon
C. Somatostatin
D. Thyroxine

51. Cấu trúc nào của mắt chịu trách nhiệm chính trong việc điều tiết (điều chỉnh tiêu cự) để nhìn rõ các vật ở khoảng cách khác nhau?

A. Giác mạc
B. Mống mắt
C. Thủy tinh thể
D. Võng mạc

52. Quá trình nào sau đây KHÔNG liên quan đến chức năng của thận?

A. Lọc máu
B. Tái hấp thu các chất dinh dưỡng
C. Sản xuất hormone tiêu hóa
D. Điều hòa huyết áp

53. Cấu trúc nào của tim có chức năng tạo ra nhịp tim?

A. Nút nhĩ thất (AV node)
B. Bó His
C. Mạng lưới Purkinje
D. Nút xoang nhĩ (SA node)

54. Quá trình nào sau đây là một phần của hệ miễn dịch bẩm sinh (tự nhiên)?

A. Sản xuất kháng thể
B. Phản ứng viêm
C. Miễn dịch tế bào
D. Hình thành tế bào nhớ

55. Chức năng chính của túi mật là gì?

A. Sản xuất enzyme tiêu hóa
B. Lưu trữ và cô đặc mật
C. Hấp thụ chất dinh dưỡng
D. Loại bỏ chất thải

56. Chức năng chính của tế bào Schwann là gì?

A. Dẫn truyền xung thần kinh
B. Hình thành hàng rào máu não
C. Bao bọc và cách ly sợi trục thần kinh ở hệ thần kinh ngoại biên
D. Loại bỏ các chất thải từ não

57. Loại tế bào thần kinh nào chịu trách nhiệm truyền tín hiệu từ não hoặc tủy sống đến cơ hoặc tuyến?

A. Tế bào thần kinh cảm giác
B. Tế bào thần kinh vận động
C. Tế bào thần kinh trung gian
D. Tế bào thần kinh đệm

58. Cấu trúc nào sau đây có chức năng trao đổi khí oxy và carbon dioxide trong phổi?

A. Khí quản
B. Phế quản
C. Phế nang
D. Màng phổi

59. Phần nào của não bộ chịu trách nhiệm chính trong việc điều hòa thân nhiệt?

A. Vỏ não
B. Tiểu não
C. Vùng dưới đồi (Hypothalamus)
D. Hồi hải mã

60. Hormone nào sau đây có tác dụng làm giảm nồng độ canxi trong máu?

A. Hormone tuyến cận giáp (PTH)
B. Calcitonin
C. Vitamin D
D. Cortisol

61. Chức năng chính của cơ hoành là gì?

A. Hỗ trợ tiêu hóa.
B. Tham gia vào quá trình hô hấp.
C. Điều hòa nhịp tim.
D. Bảo vệ các cơ quan bụng.

62. Cơ quan nào chịu trách nhiệm sản xuất nước tiểu?

A. Gan.
B. Thận.
C. Tụy.
D. Ruột non.

63. Đâu là chức năng của myelin?

A. Hỗ trợ tế bào thần kinh.
B. Tăng tốc độ dẫn truyền xung thần kinh.
C. Sản xuất chất dẫn truyền thần kinh.
D. Bảo vệ não bộ.

64. Chức năng chính của hệ tiêu hóa là gì?

A. Vận chuyển oxy.
B. Phân hủy thức ăn và hấp thụ chất dinh dưỡng.
C. Lọc máu.
D. Điều hòa hormone.

65. Hormone nào đóng vai trò chính trong việc điều hòa đường huyết?

A. Adrenaline.
B. Insulin.
C. Thyroxine.
D. Testosterone.

66. Đâu là chức năng của hệ bạch huyết?

A. Vận chuyển oxy.
B. Loại bỏ chất thải và bảo vệ cơ thể khỏi nhiễm trùng.
C. Điều hòa đường huyết.
D. Tiêu hóa thức ăn.

67. Quá trình nào sau đây là cơ chế chính để thận lọc máu?

A. Thẩm thấu.
B. Khuếch tán.
C. Lọc cầu thận.
D. Vận chuyển tích cực.

68. Loại khớp nào cho phép vận động đa hướng (ví dụ: khớp vai)?

A. Khớp bản lề.
B. Khớp trượt.
C. Khớp cầu.
D. Khớp xoay.

69. Loại tế bào nào chịu trách nhiệm sản xuất kháng thể trong hệ miễn dịch?

A. Tế bào hồng cầu.
B. Tế bào lympho T.
C. Tế bào lympho B.
D. Tế bào thần kinh đệm.

70. Loại tế bào nào có vai trò quan trọng trong quá trình đông máu?

A. Tế bào hồng cầu.
B. Tế bào bạch cầu.
C. Tiểu cầu.
D. Tế bào lympho.

71. Hormone nào kích thích sự co bóp của tử cung trong quá trình sinh nở?

A. Estrogen.
B. Progesterone.
C. Oxytocin.
D. Prolactin.

72. Hormone nào kích thích sản xuất sữa ở phụ nữ sau sinh?

A. Estrogen.
B. Progesterone.
C. Prolactin.
D. Oxytocin.

73. Hormone nào làm tăng nhịp tim và huyết áp trong tình huống căng thẳng?

A. Insulin.
B. Adrenaline (Epinephrine).
C. Thyroxine.
D. Cortisol.

74. Cấu trúc nào kiểm soát nhịp thở?

A. Tiểu não.
B. Hành não.
C. Đồi thị.
D. Vùng dưới đồi.

75. Loại tế bào nào của hệ thần kinh có chức năng truyền tín hiệu?

A. Tế bào thần kinh đệm.
B. Tế bào Schwann.
C. Tế bào thần kinh (neuron).
D. Tế bào microglia.

76. Chức năng chính của ruột non là gì?

A. Hấp thụ nước và điện giải.
B. Tiêu hóa và hấp thụ chất dinh dưỡng.
C. Lưu trữ chất thải.
D. Sản xuất vitamin K.

77. Loại tế bào nào tiêu diệt các tế bào bị nhiễm virus?

A. Tế bào hồng cầu.
B. Tế bào lympho B.
C. Tế bào lympho T gây độc (T killer).
D. Tế bào thần kinh đệm.

78. Cấu trúc nào của mắt chịu trách nhiệm điều chỉnh lượng ánh sáng đi vào?

A. Giác mạc.
B. Thủy tinh thể.
C. Mống mắt (Iris).
D. Võng mạc.

79. Quá trình nào giúp duy trì pH máu ổn định?

A. Đông máu.
B. Hô hấp.
C. Điều hòa thân nhiệt.
D. Tiêu hóa.

80. Chức năng chính của tiểu não là gì?

A. Điều hòa nhịp tim và huyết áp.
B. Điều khiển tư duy và trí nhớ.
C. Điều phối vận động và duy trì thăng bằng.
D. Sản xuất hormone tăng trưởng.

81. Cơ quan nào sản xuất mật?

A. Tụy.
B. Gan.
C. Thận.
D. Ruột non.

82. Đâu là vai trò của hemoglobin?

A. Vận chuyển carbon dioxide.
B. Vận chuyển oxy.
C. Đông máu.
D. Miễn dịch.

83. Chức năng của xương là gì?

A. Sản xuất hormone tiêu hóa.
B. Bảo vệ cơ quan, nâng đỡ cơ thể và tạo máu.
C. Điều hòa đường huyết.
D. Lọc máu.

84. Chức năng của da là gì?

A. Tiêu hóa thức ăn.
B. Bảo vệ cơ thể, điều hòa nhiệt độ và cảm giác.
C. Vận chuyển oxy.
D. Lọc máu.

85. Đâu là chức năng của van tim?

A. Điều hòa nhịp tim.
B. Ngăn máu chảy ngược.
C. Tạo ra xung điện.
D. Vận chuyển oxy.

86. Cấu trúc nào của tim có chức năng tạo ra xung điện để điều khiển nhịp tim?

A. Van hai lá.
B. Nút xoang nhĩ.
C. Bó His.
D. Sợi Purkinje.

87. Hệ thần kinh giao cảm có tác dụng gì đối với cơ thể trong tình huống căng thẳng?

A. Làm chậm nhịp tim và giảm huyết áp.
B. Tăng cường hoạt động tiêu hóa.
C. Giãn đồng tử và tăng nhịp tim.
D. Kích thích sản xuất nước bọt.

88. Cơ quan nào lưu trữ mật?

A. Gan.
B. Tụy.
C. Túi mật.
D. Thận.

89. Cơ chế nào giúp duy trì cân bằng nội môi trong cơ thể?

A. Cơ chế phản hồi dương tính.
B. Cơ chế phản hồi âm tính.
C. Cơ chế khuếch tán.
D. Cơ chế thẩm thấu.

90. Hormone nào có vai trò điều hòa chu kỳ kinh nguyệt ở nữ giới?

A. Insulin.
B. Testosterone.
C. Estrogen.
D. Thyroxine.

91. Hormone nào có vai trò làm tăng đường huyết?

A. Insulin.
B. Glucagon.
C. Somatostatin.
D. Gastrin.

92. Vitamin nào được tổng hợp ở da khi tiếp xúc với ánh nắng mặt trời?

A. Vitamin A.
B. Vitamin C.
C. Vitamin D.
D. Vitamin K.

93. Cấu trúc nào của tai giữa khuếch đại âm thanh?

A. Ống tai ngoài.
B. Màng nhĩ.
C. Chuỗi xương con (búa, đe, bàn đạp).
D. Ốc tai.

94. Loại tế bào nào trong võng mạc chịu trách nhiệm cảm nhận ánh sáng yếu và giúp nhìn trong bóng tối?

A. Tế bào hình nón.
B. Tế bào hình que.
C. Tế bào hạch.
D. Tế bào amacrine.

95. Loại khớp nào cho phép cử động tự do nhất?

A. Khớp sợi.
B. Khớp sụn.
C. Khớp hoạt dịch.
D. Khớp bán động.

96. Chức năng chính của thận là gì?

A. Sản xuất hormone tiêu hóa.
B. Lưu trữ glycogen.
C. Lọc máu và tạo nước tiểu.
D. Điều hòa nhịp tim.

97. Đơn vị chức năng của thận là gì?

A. Tiểu thùy gan.
B. Nephron.
C. Phế nang.
D. Nang trứng.

98. Loại tế bào nào chịu trách nhiệm sản xuất myelin trong hệ thần kinh trung ương?

A. Tế bào Schwann.
B. Tế bào Oligodendrocyte.
C. Tế bào hình sao (Astrocyte).
D. Tế bào vi thần kinh (Microglia).

99. Cơ chế nào giúp ngăn thức ăn đi vào khí quản khi nuốt?

A. Co thắt thực quản.
B. Nâng thanh quản và đóng nắp thanh môn.
C. Giãn nở khí quản.
D. Tăng áp lực trong phổi.

100. Enzyme nào sau đây được sản xuất bởi tuyến tụy và giúp tiêu hóa carbohydrate?

A. Pepsin.
B. Lipase.
C. Amylase.
D. Trypsin.

101. Loại tế bào máu nào đóng vai trò quan trọng nhất trong hệ miễn dịch đặc hiệu?

A. Hồng cầu.
B. Bạch cầu trung tính.
C. Lympho bào.
D. Tiểu cầu.

102. Hormone nào sau đây được sản xuất bởi tuyến tùng?

A. Insulin.
B. Melatonin.
C. Thyroxine.
D. Cortisol.

103. Quá trình nào xảy ra trong giảm phân?

A. Nhân đôi nhiễm sắc thể để tạo ra hai tế bào giống hệt nhau.
B. Tạo ra bốn tế bào con với một nửa số lượng nhiễm sắc thể so với tế bào mẹ.
C. Tạo ra hai tế bào con với số lượng nhiễm sắc thể gấp đôi so với tế bào mẹ.
D. Tạo ra bốn tế bào con giống hệt tế bào mẹ.

104. Cơ quan nào sản xuất tinh trùng?

A. Tuyến tiền liệt.
B. Ống dẫn tinh.
C. Tinh hoàn.
D. Túi tinh.

105. Hạch bạch huyết có vai trò gì trong hệ miễn dịch?

A. Sản xuất hồng cầu.
B. Lọc bạch huyết và chứa các tế bào miễn dịch.
C. Điều hòa huyết áp.
D. Tiết hormone.

106. Hormone nào sau đây kích thích sự tái hấp thu nước ở thận?

A. Insulin.
B. Aldosterone.
C. Hormone chống bài niệu (ADH).
D. Atrial natriuretic peptide (ANP).

107. Cấu trúc nào kết nối xương với xương?

A. Gân.
B. Dây chằng.
C. Sụn.
D. Màng xương.

108. Chức năng của túi mật là gì?

A. Sản xuất mật.
B. Lưu trữ và cô đặc mật.
C. Tiết enzyme tiêu hóa.
D. Hấp thụ chất dinh dưỡng.

109. Van tim nào ngăn máu chảy ngược từ tâm thất trái vào tâm nhĩ trái?

A. Van ba lá.
B. Van hai lá (van Mitral).
C. Van động mạch phổi.
D. Van động mạch chủ.

110. Lớp nào của da chứa các thụ thể cảm giác?

A. Lớp biểu bì.
B. Lớp hạ bì.
C. Lớp hạ bì.
D. Lớp mỡ dưới da.

111. Quá trình nào sau đây xảy ra ở phổi?

A. Hấp thụ chất dinh dưỡng.
B. Trao đổi khí giữa máu và không khí.
C. Lọc máu để loại bỏ chất thải.
D. Sản xuất hormone.

112. Bộ phận nào của tai chứa các tế bào lông chuyển đổi rung động âm thanh thành tín hiệu thần kinh?

A. Ống tai ngoài.
B. Xương bàn đạp.
C. Ốc tai.
D. Màng nhĩ.

113. Chức năng chính của melanin là gì?

A. Cung cấp độ ẩm cho da.
B. Bảo vệ da khỏi tia UV.
C. Điều hòa thân nhiệt.
D. Tổng hợp vitamin D.

114. Chức năng chính của tiểu não là gì?

A. Điều hòa nhịp tim và huyết áp.
B. Điều khiển cảm xúc và trí nhớ.
C. Điều hòa thân nhiệt và cảm giác khát.
D. Điều phối vận động và duy trì thăng bằng.

115. Cấu trúc nào của mắt chịu trách nhiệm điều tiết để nhìn rõ các vật ở các khoảng cách khác nhau?

A. Giác mạc.
B. Mống mắt.
C. Thủy tinh thể.
D. Võng mạc.

116. Cơ quan nào sản xuất mật?

A. Túi mật.
B. Gan.
C. Tụy.
D. Ruột non.

117. Cấu trúc nào của tim có chức năng tạo ra nhịp tim tự động?

A. Nút nhĩ thất (AV node).
B. Bó His.
C. Mạng lưới Purkinje.
D. Nút xoang nhĩ (SA node).

118. Hormone nào đóng vai trò quan trọng trong sự phát triển các đặc điểm sinh dục thứ phát ở nữ giới?

A. Testosterone.
B. Estrogen.
C. Progesterone.
D. Luteinizing hormone (LH).

119. Loại tế bào nào sản xuất insulin?

A. Tế bào alpha của tuyến tụy.
B. Tế bào beta của tuyến tụy.
C. Tế bào delta của tuyến tụy.
D. Tế bào F của tuyến tụy.

120. Cấu trúc nào kết nối cơ với xương?

A. Dây chằng.
B. Gân.
C. Sụn.
D. Bao khớp.

121. Thận có vai trò gì trong việc điều hòa huyết áp?

A. Sản xuất hormone insulin
B. Điều hòa thể tích máu và nồng độ các chất điện giải
C. Sản xuất tế bào máu
D. Tiêu hóa protein

122. Cơ chế nào giúp duy trì cân bằng nội môi khi nhiệt độ cơ thể tăng cao?

A. Run cơ
B. Co mạch máu ngoại vi
C. Tăng tiết mồ hôi
D. Giảm nhịp tim

123. Hormone nào sau đây được sản xuất bởi tuyến tụy và có tác dụng làm giảm đường huyết?

A. Glucagon
B. Insulin
C. Cortisol
D. Adrenaline

124. Đâu là chức năng của da?

A. Sản xuất hormone insulin
B. Bảo vệ cơ thể khỏi tác nhân bên ngoài và điều hòa nhiệt độ
C. Tiêu hóa thức ăn
D. Vận chuyển oxy

125. Phổi thực hiện trao đổi khí oxy và carbon dioxide ở cấu trúc nào?

A. Khí quản
B. Phế quản
C. Phế nang
D. Màng phổi

126. Hormone nào sau đây có tác dụng làm tăng đường huyết?

A. Insulin
B. Glucagon
C. Somatostatin
D. Prolactin

127. Hormone nào sau đây được sản xuất bởi tuyến giáp và có vai trò điều hòa quá trình trao đổi chất?

A. Insulin
B. Cortisol
C. Thyroxine (T4)
D. Adrenaline

128. Đâu là chức năng của hệ nội tiết?

A. Vận chuyển oxy
B. Điều hòa hoạt động của cơ thể thông qua hormone
C. Tiêu hóa thức ăn
D. Bảo vệ cơ thể khỏi nhiễm trùng

129. Đâu là chức năng của ống tiêu hóa?

A. Sản xuất tế bào máu
B. Vận chuyển oxy
C. Tiêu hóa, hấp thụ thức ăn và loại bỏ chất thải
D. Điều hòa nhịp tim

130. Đâu là chức năng của hệ thần kinh phó giao cảm?

A. Tăng nhịp tim
B. Kích thích tiêu hóa và làm chậm nhịp tim
C. Giãn đồng tử
D. Tăng huyết áp

131. Chức năng chính của da khi tiếp xúc với ánh sáng mặt trời là gì?

A. Sản xuất vitamin C
B. Sản xuất vitamin D
C. Sản xuất melanin
D. Sản xuất collagen

132. Cơ chế nào giúp điều hòa nhịp thở?

A. Nồng độ oxy trong máu
B. Nồng độ carbon dioxide trong máu
C. Nhịp tim
D. Huyết áp

133. Chức năng chính của hồng cầu là gì?

A. Đông máu
B. Vận chuyển oxy
C. Miễn dịch
D. Tiêu hóa

134. Đâu là vai trò của tuyến ức?

A. Sản xuất tế bào B
B. Sản xuất tế bào T
C. Sản xuất kháng thể
D. Sản xuất hồng cầu

135. Loại tế bào nào chịu trách nhiệm sản xuất kháng thể?

A. Tế bào T
B. Tế bào B
C. Bạch cầu trung tính
D. Đại thực bào

136. Hệ bạch huyết có vai trò gì trong cơ thể?

A. Vận chuyển oxy
B. Loại bỏ chất thải và bảo vệ cơ thể khỏi nhiễm trùng
C. Tiêu hóa thức ăn
D. Điều hòa nhịp tim

137. Cấu trúc nào của tai có chức năng chuyển đổi rung động âm thanh thành tín hiệu thần kinh?

A. Ống tai ngoài
B. Màng nhĩ
C. Ốc tai
D. Xương bàn đạp

138. Cấu trúc nào của mắt có chức năng điều chỉnh lượng ánh sáng đi vào?

A. Giác mạc
B. Thủy tinh thể
C. Mống mắt
D. Võng mạc

139. Hormone nào sau đây có vai trò điều hòa chu kỳ kinh nguyệt ở nữ giới?

A. Testosterone
B. Insulin
C. Estrogen
D. Thyroxine

140. Đâu là chức năng của ruột non?

A. Hấp thụ nước
B. Tiêu hóa và hấp thụ chất dinh dưỡng
C. Lưu trữ chất thải
D. Sản xuất mật

141. Chức năng của xương là gì?

A. Sản xuất kháng thể
B. Vận chuyển oxy
C. Bảo vệ cơ quan nội tạng và hỗ trợ движения
D. Tiêu hóa thức ăn

142. Hệ thần kinh giao cảm có tác dụng gì đối với cơ thể?

A. Làm chậm nhịp tim
B. Kích thích phản ứng ‘chiến đấu hoặc bỏ chạy’
C. Tăng cường tiêu hóa
D. Giảm huyết áp

143. Cơ chế nào giúp duy trì cân bằng pH trong máu?

A. Điều hòa nhịp thở
B. Hệ đệm
C. Bài tiết nước tiểu
D. Tất cả các đáp án trên

144. Chức năng của túi mật là gì?

A. Sản xuất mật
B. Lưu trữ và cô đặc mật
C. Tiêu hóa protein
D. Hấp thụ chất dinh dưỡng

145. Cấu trúc nào của tim có chức năng tạo ra xung động điện để khởi đầu chu kỳ tim?

A. Nút xoang nhĩ (SA node)
B. Nút nhĩ thất (AV node)
C. Bó His
D. Mạng lưới Purkinje

146. Chức năng chính của tiểu não là gì?

A. Điều hòa nhịp tim và huyết áp
B. Điều khiển cảm xúc và trí nhớ
C. Điều phối движения và duy trì thăng bằng
D. Sản xuất hormone

147. Chức năng của tiểu cầu là gì?

A. Vận chuyển oxy
B. Đông máu
C. Miễn dịch
D. Tiêu hóa

148. Cấu trúc nào của não bộ đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành trí nhớ dài hạn?

A. Hồi hải mã (Hippocampus)
B. Tiểu não
C. Vỏ não trước trán
D. Hạch nền

149. Loại cơ nào chịu trách nhiệm cho движения của các cơ quan nội tạng như dạ dày và ruột?

A. Cơ vân
B. Cơ tim
C. Cơ trơn
D. Cơ xương

150. Đâu là chức năng của tế bào thần kinh đệm (neuroglia)?

A. Truyền tín hiệu điện
B. Hỗ trợ và bảo vệ tế bào thần kinh
C. Co bóp để tạo ra движения
D. Tiết hormone

Số câu đã làm: 0/0
Thời gian còn lại: 00:00:00
  • Đã làm
  • Chưa làm
  • Cần kiểm tra lại
Danh mục Đại học
Trắc nghiệm Ngữ văn 12 Kết nối tri thức bài 4 Văn bản 1: Hải khẩu linh từ – Đền thiêng cửa bể (Đền thiêng cửa bể, Trích – Đoàn Thị Điểm)
Ôn tập B1
© 2026 Đề Trắc Nghiệm •

Bạn ơi!!! Để xem kết quả, bạn vui lòng làm nhiệm vụ nhỏ xíu này nha

Đang tải nhiệm vụ...

Bước 1: Mở tab mới và truy cập Google.com và tìm kiếm chính xác từ khóa sau:

Bước 2: Tìm và click vào kết quả có trang web giống như hình ảnh dưới đây:

Hướng dẫn tìm kiếm

Nếu không tìm thấy, vui lòng tìm ở trang 2, 3, 4... của kết quả tìm kiếm nhé.

Bước 3: Kéo xuống cuối trang đó để tìm mật khẩu chính là SỐ LƯỢT XEM như hình ảnh hướng dẫn:

Hướng dẫn lấy mật khẩu

Nếu tìm không thấy mã bạn có thể Đổi nhiệm vụ để lấy mã khác nhé.

Bạn ơi!!! Để xem được kết quả, bạn vui lòng làm nhiệm vụ nhỏ xíu này nha

HƯỚNG DẪN TÌM MẬT KHẨU

Đang tải nhiệm vụ...

Bước 1: Mở tab mới và truy cập Google.com. Sau đó tìm kiếm chính xác từ khóa sau:

Bước 2: Tìm và click vào kết quả có trang web giống như hình ảnh dưới đây:

Hướng dẫn tìm kiếm

Bước 3: Kéo xuống cuối trang đó để tìm mật khẩu như hình ảnh hướng dẫn:

Hướng dẫn lấy mật khẩu

Nếu tìm không thấy mã bạn có thể Đổi nhiệm vụ để lấy mã khác nhé.